Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Garliava vs BFA — 1 Lyga

1 Lyga · Lithuania
1 3.25
X 3.35
2 2.20

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thắng ✓
90%Xác suất
Đội khách thắng hoặc hòa X2 Tỷ lệ @1.30 Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Garliava 12%@3.25
Hòa 12%@3.35
BFA 76%@2.20
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Tài 3.5 19%@5.80
Xỉu 3.5 81%@1.36
Cả hai đội ghi bànBTTS
Có 37%@1.65
Không 63%@2.15
Bet Builder
X2 & Under 4.5 80%@1.47
Hiệp 1 0:1 Dự đoán
Tỷ số chính xác 0:2 Khả năng cao nhất

Chỉ số trận đấu dự đoán

Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.

GarliavaDự đoánBFA
51%Kiểm soát bóng49%
5Tổng dứt điểm10
3Trúng đích5
5Phạt góc5
1Việt vị2
10Lỗi16
GarliavaThực tếBFA
60%Kiểm soát bóng40%
8Tổng dứt điểm9
6Trúng đích8
4Phạt góc4
GarliavaThực tế · Dự đoánBFA
60%51%Kiểm soát bóng40%49%
85Tổng dứt điểm910
63Trúng đích85
45Phạt góc45

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

GarliavaMỗi trậnBFA
0.5Bàn thắng / trận2.1
1.3Bàn thua / trận0.8
51%Kiểm soát bóng47%
6.9Dứt điểm / trận10.5
5.5Phạt góc / trận4.9

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

GarliavaTỷ lệBFA
10%Trận thắng70%
40%Tài 1.570%
30%Tài 2.560%
20%BTTS50%

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Garliava WLLLL
W 2 thg 10 Garliava Dainava 2 1 3.55 1.93
L 19 thg 9 Kauno II Garliava 3 2 2.80 2.32
L 5 thg 9 Ekranas Garliava 1 0 4.70 1.60
L 29 thg 8 Garliava Babrungas 0 1 4.60 1.70
L 21 thg 8 Be1 NFA Garliava 2 0 1.89 3.85
L 15 thg 8 Garliava Tauras 0 1 3.05 2.28
L 7 thg 8 Hegelmann II Garliava 3 1 6.10 1.47
L 1 thg 8 Garliava Neptuna K 0 1 3.20 2.37
L 25 thg 7 Jonava Garliava 1 0 2.60 2.60
L 26 thg 6 Garliava Minija 0 1 5.40 1.65
BFA DWDWD
D 19 thg 9 Atmosfera BFA 1 1 2.28 2.80
W 4 thg 9 BFA Babrungas 2 1 3.50 1.98
D 28 thg 8 Tauras BFA 2 2 1.87 3.70
W 22 thg 8 BFA Neptuna K 2 0 2.28 3.10
D 15 thg 8 Dainava BFA 0 0 1.98 3.65
W 8 thg 8 BFA Transinvest 2 4 2 1.33 7.50
L 2 thg 8 Siauliai 2 BFA 1 0 4.60 1.72
W 26 thg 7 BFA Be1 NFA 3 1 3.00 2.70
W 19 thg 7 Ekranas BFA 1 4 3.05 2.17
W 2 thg 7 BFA Ekranas 3 0 1.90 3.65

Đối đầu

Garliava
1·1·2
BFA
  • thg 5 2026 BFA 2 - 1 Garliava
  • thg 5 2026 BFA 1 - 2 Garliava
  • thg 8 2024 Garliava 2 - 2 BFA
  • thg 3 2024 BFA 1 - 0 Garliava

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Minija 25 +55 67
2 Babrungas 25 +32 61
3 Be1 NFA 24 +18 50
5 Tauras 25 +12 43
6 Žalgiris II 25 +6 43
7 BFA 25 +4 43
8 Dainava 25 +10 40
9 Atmosfera 24 +4 30
10 Jonava 25 -5 27
11 Garliava 25 -2 25
12 Kauno Žalgiris II 25 -20 22
13 Hegelmann II 25 -26 22
14 Transinvest 2 25 -29 21
15 FA Šiauliai II 25 -29 17
16 Ekranas 25 -33 14