Garliava vs BFA — 1 Lyga
1 Lyga · Lithuania
1
3.25
X
3.35
2
2.20
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
90%Xác suất
Đội khách thắng hoặc hòa
X2
Tỷ lệ @1.30
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
0:1
Tỷ số chính xác
0:2
Chỉ số trận đấu dự đoán
Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.
GAR
GarliavaDự đoánBFABFA
GarliavaDự đoánBFABFA
51%Kiểm soát bóng49%
5Tổng dứt điểm10
3Trúng đích5
5Phạt góc5
1Việt vị2
10Lỗi16
GAR
GarliavaThực tếBFABFA
GarliavaThực tếBFABFA
60%Kiểm soát bóng40%
8Tổng dứt điểm9
6Trúng đích8
4Phạt góc4
GAR
GarliavaThực tế · Dự đoánBFABFA
GarliavaThực tế · Dự đoánBFABFA
60%51%Kiểm soát bóng40%49%
85Tổng dứt điểm910
63Trúng đích85
45Phạt góc45
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
GAR
GarliavaMỗi trậnBFABFA
GarliavaMỗi trậnBFABFA
0.5Bàn thắng / trận2.1
1.3Bàn thua / trận0.8
51%Kiểm soát bóng47%
6.9Dứt điểm / trận10.5
5.5Phạt góc / trận4.9
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
GAR
GarliavaTỷ lệBFABFA
GarliavaTỷ lệBFABFA
10%Trận thắng70%
40%Tài 1.570%
30%Tài 2.560%
20%BTTS50%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
GAR
Garliava
WLLLL
Garliava
WLLLL
GAR
Garliava
DAI
Dainava
2
1
3.55
1.93
Garliava
DAI
Dainava
2
1
3.55
1.93
KAU
Kauno II
GAR
Garliava
3
2
2.80
2.32
Kauno II
GAR
Garliava
3
2
2.80
2.32
EKR
Ekranas
GAR
Garliava
1
0
4.70
1.60
Ekranas
GAR
Garliava
1
0
4.70
1.60
GAR
Garliava
BAB
Babrungas
0
1
4.60
1.70
Garliava
BAB
Babrungas
0
1
4.60
1.70
BE1
Be1 NFA
GAR
Garliava
2
0
1.89
3.85
Be1 NFA
GAR
Garliava
2
0
1.89
3.85
GAR
Garliava
TAU
Tauras
0
1
3.05
2.28
Garliava
TAU
Tauras
0
1
3.05
2.28
HEG
Hegelmann II
GAR
Garliava
3
1
6.10
1.47
Hegelmann II
GAR
Garliava
3
1
6.10
1.47
GAR
Garliava
NEP
Neptuna K
0
1
3.20
2.37
Garliava
NEP
Neptuna K
0
1
3.20
2.37
JON
Jonava
GAR
Garliava
1
0
2.60
2.60
Jonava
GAR
Garliava
1
0
2.60
2.60
GAR
Garliava
MIN
Minija
0
1
5.40
1.65
Garliava
MIN
Minija
0
1
5.40
1.65
BFA
BFA
DWDWD
BFA
DWDWD
ATM
Atmosfera
BFA
BFA
1
1
2.28
2.80
Atmosfera
BFA
BFA
1
1
2.28
2.80
BFA
BFA
BAB
Babrungas
2
1
3.50
1.98
BFA
BAB
Babrungas
2
1
3.50
1.98
TAU
Tauras
BFA
BFA
2
2
1.87
3.70
Tauras
BFA
BFA
2
2
1.87
3.70
BFA
BFA
NEP
Neptuna K
2
0
2.28
3.10
BFA
NEP
Neptuna K
2
0
2.28
3.10
DAI
Dainava
BFA
BFA
0
0
1.98
3.65
Dainava
BFA
BFA
0
0
1.98
3.65
BFA
BFA
TRA
Transinvest 2
4
2
1.33
7.50
BFA
TRA
Transinvest 2
4
2
1.33
7.50
SIA
Siauliai 2
BFA
BFA
1
0
4.60
1.72
Siauliai 2
BFA
BFA
1
0
4.60
1.72
BFA
BFA
BE1
Be1 NFA
3
1
3.00
2.70
BFA
BE1
Be1 NFA
3
1
3.00
2.70
EKR
Ekranas
BFA
BFA
1
4
3.05
2.17
Ekranas
BFA
BFA
1
4
3.05
2.17
BFA
BFA
EKR
Ekranas
3
0
1.90
3.65
BFA
EKR
Ekranas
3
0
1.90
3.65
Đối đầu
GAR
Garliava
Garliava1·1·2
BFABFA

- thg 5 2026 BFA 2 - 1 Garliava
- thg 5 2026 BFA 1 - 2 Garliava
- thg 8 2024 Garliava 2 - 2 BFA
- thg 3 2024 BFA 1 - 0 Garliava
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts

















