Gangneung vs Jeonbuk 2 — K3 League
K3 League · Hàn Quốc
1
1.76
X
3.60
2
4.75
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
72%Xác suất
Gangneung City thắng
1
Tỷ lệ @1.76
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
0:0
Tỷ số chính xác
1:0
Chỉ số trận đấu dự đoán
Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.
GAN
GangneungDự đoánJeonbuk 2JEO
GangneungDự đoánJeonbuk 2JEO
47%Kiểm soát bóng53%
8Tổng dứt điểm4
5Trúng đích2
4Phạt góc3
GAN
GangneungThực tếJeonbuk 2JEO
GangneungThực tếJeonbuk 2JEO
37%Kiểm soát bóng63%
7Tổng dứt điểm3
4Trúng đích1
2Phạt góc1
GAN
GangneungThực tế · Dự đoánJeonbuk 2JEO
GangneungThực tế · Dự đoánJeonbuk 2JEO
37%47%Kiểm soát bóng63%53%
78Tổng dứt điểm34
45Trúng đích12
24Phạt góc13
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
GAN
GangneungMỗi trậnJeonbuk 2JEO
GangneungMỗi trậnJeonbuk 2JEO
1.3Bàn thắng / trận0.8
1.6Bàn thua / trận2.8
44%Kiểm soát bóng50%
8.1Dứt điểm / trận5.1
4.1Phạt góc / trận3.0
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
GAN
GangneungTỷ lệJeonbuk 2JEO
GangneungTỷ lệJeonbuk 2JEO
40%Trận thắng0%
70%Tài 1.590%
50%Tài 2.550%
60%BTTS70%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
GAN
Gangneung
LDWDL
Gangneung
LDWDL
GAN
Gangneung
GYE
Gyeongju HNP
0
1
3.45
2.12
Gangneung
GYE
Gyeongju HNP
0
1
3.45
2.12
GAN
Gangneung
BUS
Busan Kyotong
1
1
3.50
2.23
Gangneung
BUS
Busan Kyotong
1
1
3.50
2.23
GAN
Gangneung
CHU
Chuncheon
1
0
2.57
2.72
Gangneung
CHU
Chuncheon
1
0
2.57
2.72
GAN
Gangneung
YEO
Yeoju Sejong
1
1
2.30
3.05
Gangneung
YEO
Yeoju Sejong
1
1
2.30
3.05
PAJ
Paju Citizen
GAN
Gangneung
3
2
1.66
5.00
Paju Citizen
GAN
Gangneung
3
2
1.66
5.00
MOK
Mokpo
GAN
Gangneung
2
1
3.15
2.40
Mokpo
GAN
Gangneung
2
1
3.15
2.40
GAN
Gangneung
JEC
Jecheon Citizen
2
0
2.20
3.10
Gangneung
JEC
Jecheon Citizen
2
0
2.20
3.10
DAN
Dangjin Citizen
GAN
Gangneung
5
2
2.60
2.67
Dangjin Citizen
GAN
Gangneung
5
2
2.60
2.67
POC
Pocheon
GAN
Gangneung
3
1
1.65
5.45
Pocheon
GAN
Gangneung
3
1
1.65
5.45
ULS
Ulsan Citizen
GAN
Gangneung
1
2
2.80
2.65
Ulsan Citizen
GAN
Gangneung
1
2
2.80
2.65
JEO
Jeonbuk 2
LLDLL
Jeonbuk 2
LLDLL
JEO
Jeonbuk 2
MOK
Mokpo
1
3
3.05
2.38
Jeonbuk 2
MOK
Mokpo
1
3
3.05
2.38
JEO
Jeonbuk 2
ULS
Ulsan Citizen
0
1
3.30
2.10
Jeonbuk 2
ULS
Ulsan Citizen
0
1
3.30
2.10
CHA
Changwon
JEO
Jeonbuk 2
1
1
1.62
5.40
Changwon
JEO
Jeonbuk 2
1
1
1.62
5.40
DAN
Dangjin Citizen
JEO
Jeonbuk 2
2
0
1.68
4.65
Dangjin Citizen
JEO
Jeonbuk 2
2
0
1.68
4.65
YAN
Yangpyeong
JEO
Jeonbuk 2
5
2
1.88
4.10
Yangpyeong
JEO
Jeonbuk 2
5
2
1.88
4.10
SIH
Siheung Citizen
JEO
Jeonbuk 2
1
1
1.30
8.50
Siheung Citizen
JEO
Jeonbuk 2
1
1
1.30
8.50
DAE
Daejeon Korail
JEO
Jeonbuk 2
4
0
1.44
6.60
Daejeon Korail
JEO
Jeonbuk 2
4
0
1.44
6.60
JEO
Jeonbuk 2
GYE
Gyeongju HNP
1
1
4.55
1.72
Jeonbuk 2
GYE
Gyeongju HNP
1
1
4.55
1.72
JEO
Jeonbuk 2
BUS
Busan Kyotong
1
2
4.15
1.83
Jeonbuk 2
BUS
Busan Kyotong
1
2
4.15
1.83
POC
Pocheon
JEO
Jeonbuk 2
5
1
1.48
7.30
Pocheon
JEO
Jeonbuk 2
5
1
1.48
7.30
Đối đầu
GAN
Gangneung
Gangneung2·0·1
Jeonbuk 2JEO

- thg 4 2026 Jeonbuk 2 0 - 2 Gangneung
- thg 7 2025 Gangneung 3 - 1 Jeonbuk 2
- thg 3 2025 Jeonbuk 2 2 - 1 Gangneung
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts















