Gangneung vs Chuncheon — K3 League
K3 League · Hàn Quốc
1
2.57
X
3.20
2
2.72
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
88%Xác suất
Tài 1.5 bàn
O1.5
Tỷ lệ @1.32
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 1.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
0:1
Tỷ số chính xác
1:2
Chỉ số trận đấu dự đoán
Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.
GAN
GangneungDự đoánChuncheonCHU
GangneungDự đoánChuncheonCHU
47%Kiểm soát bóng53%
9Tổng dứt điểm12
5Trúng đích4
5Phạt góc3
GAN
GangneungThực tếChuncheonCHU
GangneungThực tếChuncheonCHU
36%Kiểm soát bóng64%
6Tổng dứt điểm8
4Trúng đích4
1Phạt góc5
GAN
GangneungThực tế · Dự đoánChuncheonCHU
GangneungThực tế · Dự đoánChuncheonCHU
36%47%Kiểm soát bóng64%53%
69Tổng dứt điểm812
45Trúng đích44
15Phạt góc53
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
GAN
GangneungMỗi trậnChuncheonCHU
GangneungMỗi trậnChuncheonCHU
1.3Bàn thắng / trận2.3
1.7Bàn thua / trận1.9
45%Kiểm soát bóng51%
8.0Dứt điểm / trận12.2
4.2Phạt góc / trận3.1
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
GAN
GangneungTỷ lệChuncheonCHU
GangneungTỷ lệChuncheonCHU
30%Trận thắng30%
80%Tài 1.590%
50%Tài 2.580%
70%BTTS90%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
GAN
Gangneung
LLDWD
Gangneung
LLDWD
DAE
Daejeon Korail
GAN
Gangneung
2
1
1.65
5.10
Daejeon Korail
GAN
Gangneung
2
1
1.65
5.10
GAN
Gangneung
GYE
Gyeongju HNP
0
1
3.45
2.12
Gangneung
GYE
Gyeongju HNP
0
1
3.45
2.12
GAN
Gangneung
BUS
Busan Kyotong
1
1
3.50
2.23
Gangneung
BUS
Busan Kyotong
1
1
3.50
2.23
GAN
Gangneung
JEO
Jeonbuk 2
2
1
1.76
4.75
Gangneung
JEO
Jeonbuk 2
2
1
1.76
4.75
GAN
Gangneung
YEO
Yeoju Sejong
1
1
2.30
3.05
Gangneung
YEO
Yeoju Sejong
1
1
2.30
3.05
PAJ
Paju Citizen
GAN
Gangneung
3
2
1.66
5.00
Paju Citizen
GAN
Gangneung
3
2
1.66
5.00
MOK
Mokpo
GAN
Gangneung
2
1
3.15
2.40
Mokpo
GAN
Gangneung
2
1
3.15
2.40
GAN
Gangneung
JEC
Jecheon Citizen
2
0
2.20
3.10
Gangneung
JEC
Jecheon Citizen
2
0
2.20
3.10
DAN
Dangjin Citizen
GAN
Gangneung
5
2
2.60
2.67
Dangjin Citizen
GAN
Gangneung
5
2
2.60
2.67
POC
Pocheon
GAN
Gangneung
3
1
1.65
5.45
Pocheon
GAN
Gangneung
3
1
1.65
5.45
CHU
Chuncheon
WWWWD
Chuncheon
WWWWD
CHU
Chuncheon
YEO
Yeoju Sejong
2
1
1.96
3.60
Chuncheon
YEO
Yeoju Sejong
2
1
1.96
3.60
MOK
Mokpo
CHU
Chuncheon
0
1
3.20
2.22
Mokpo
CHU
Chuncheon
0
1
3.20
2.22
DAN
Dangjin Citizen
CHU
Chuncheon
3
4
2.23
3.05
Dangjin Citizen
CHU
Chuncheon
3
4
2.23
3.05
CHU
Chuncheon
ULS
Ulsan Citizen
2
1
2.20
3.30
Chuncheon
ULS
Ulsan Citizen
2
1
2.20
3.30
CHA
Changwon
CHU
Chuncheon
1
1
1.96
3.90
Changwon
CHU
Chuncheon
1
1
1.96
3.90
ULS
Ulsan Citizen
CHU
Chuncheon
2
1
2.67
2.85
Ulsan Citizen
CHU
Chuncheon
2
1
2.67
2.85
CHU
Chuncheon
YAN
Yangpyeong
3
3
2.50
2.95
Chuncheon
YAN
Yangpyeong
3
3
2.50
2.95
CHU
Chuncheon
SIH
Siheung Citizen
2
3
4.75
1.72
Chuncheon
SIH
Siheung Citizen
2
3
4.75
1.72
CHU
Chuncheon
DAE
Daejeon Korail
3
3
3.15
2.22
Chuncheon
DAE
Daejeon Korail
3
3
3.15
2.22
CHU
Chuncheon
GYE
Gyeongju HNP
2
2
3.30
2.08
Chuncheon
GYE
Gyeongju HNP
2
2
3.30
2.08
Đối đầu
GAN
Gangneung
Gangneung2·1·2
ChuncheonCHU

- thg 4 2026 Chuncheon 2 - 0 Gangneung
- thg 9 2025 Gangneung 2 - 4 Chuncheon
- thg 5 2025 Chuncheon 1 - 2 Gangneung
- thg 9 2024 Chuncheon 0 - 1 Gangneung
- thg 5 2024 Gangneung 0 - 0 Chuncheon
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts















