Gangneung C vs Chuncheon — K3 League
K3 League · Hàn Quốc
1
2.42
X
3.30
2
2.77
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
GAN
Gangneung CMỗi trậnChuncheonCHU
Gangneung CMỗi trậnChuncheonCHU
1.3
Bàn thắng / trận
2.31.7
Bàn thua / trận
1.945%
Kiểm soát bóng
51%8.0
Dứt điểm / trận
12.24.2
Phạt góc / trận
3.1Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
GAN
Gangneung CTỷ lệChuncheonCHU
Gangneung CTỷ lệChuncheonCHU
30%
Trận thắng
30%80%
Tài 1.5
90%50%
Tài 2.5
80%70%
BTTS
90%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
GAN
Gangneung C
DLLWL
Gangneung C
DLLWL
GAN
Gangneung C
YEO
Yeoju Sejong
1
1
2.30
3.05
Gangneung C
YEO
Yeoju Sejong
1
1
2.30
3.05
PAJ
Paju Citizen
GAN
Gangneung C
3
2
1.66
5.00
Paju Citizen
GAN
Gangneung C
3
2
1.66
5.00
MOK
Mokpo City
GAN
Gangneung C
2
1
3.15
2.40
Mokpo City
GAN
Gangneung C
2
1
3.15
2.40
GAN
Gangneung C
JECJecheon C
2
0
2.20
3.10
Gangneung C
JECJecheon C
2
0
2.20
3.10
DAN
Dangjin C
GAN
Gangneung C
5
2
2.60
2.67
Dangjin C
GAN
Gangneung C
5
2
2.60
2.67
POC
Pocheon
GAN
Gangneung C
3
1
1.65
5.45
Pocheon
GAN
Gangneung C
3
1
1.65
5.45
ULS
Ulsan Citizen
GAN
Gangneung C
1
2
2.80
2.65
Ulsan Citizen
GAN
Gangneung C
1
2
2.80
2.65
GAN
Gangneung C
CHA
Changwon C
0
1
3.05
2.32
Gangneung C
CHA
Changwon C
0
1
3.05
2.32
YAN
Yangpyeong
GAN
Gangneung C
0
1
2.52
2.95
Yangpyeong
GAN
Gangneung C
0
1
2.52
2.95
SIH
Siheung C
GAN
Gangneung C
1
1
1.57
6.20
Siheung C
GAN
Gangneung C
1
1
1.57
6.20
CHU
Chuncheon
WDLDL
Chuncheon
WDLDL
CHU
Chuncheon
ULS
Ulsan Citizen
2
1
2.20
3.30
Chuncheon
ULS
Ulsan Citizen
2
1
2.20
3.30
CHA
Changwon C
CHU
Chuncheon
1
1
1.96
3.90
Changwon C
CHU
Chuncheon
1
1
1.96
3.90
ULS
Ulsan Citizen
CHU
Chuncheon
2
1
2.67
2.85
Ulsan Citizen
CHU
Chuncheon
2
1
2.67
2.85
CHU
Chuncheon
YAN
Yangpyeong
3
3
2.50
2.95
Chuncheon
YAN
Yangpyeong
3
3
2.50
2.95
CHU
Chuncheon
SIH
Siheung C
2
3
4.75
1.72
Chuncheon
SIH
Siheung C
2
3
4.75
1.72
CHU
Chuncheon
DAE
Daejeon K
3
3
3.15
2.22
Chuncheon
DAE
Daejeon K
3
3
3.15
2.22
CHU
Chuncheon
GYE
Gyeongju HNP
2
2
3.30
2.08
Chuncheon
GYE
Gyeongju HNP
2
2
3.30
2.08
BUS
Busan T
CHU
Chuncheon
2
3
1.95
4.00
Busan T
CHU
Chuncheon
2
3
1.95
4.00
CHU
Chuncheon
JEO
Jeonbuk II
6
1
2.20
3.65
Chuncheon
JEO
Jeonbuk II
6
1
2.20
3.65
CHU
Chuncheon
POC
Pocheon
0
1
3.70
2.05
Chuncheon
POC
Pocheon
0
1
3.70
2.05
Đối đầu
GAN
Gangneung C
Gangneung C2·1·2
ChuncheonCHU

- thg 4 2026 Chuncheon 2 - 0 Gangneung C
- thg 9 2025 Gangneung 2 - 4 Chuncheon
- thg 5 2025 Chuncheon 1 - 2 Gangneung
- thg 9 2024 Chuncheon 0 - 1 Gangneung
- thg 5 2024 Gangneung 0 - 0 Chuncheon
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts















