Gama vs Mixto — Serie D
Serie D · Brazil
1
1.55
X
3.70
2
7.00
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
72%Xác suất
Tài 1.5 bàn
O1.5
Tỷ lệ @1.37
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 1.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
1:0
Tỷ số chính xác
2:1
Chỉ số trận đấu dự đoán
Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.
GAM
GamaDự đoánMixtoMIX
GamaDự đoánMixtoMIX
54%Kiểm soát bóng46%
15Tổng dứt điểm11
6Trúng đích4
6Phạt góc4
GAM
GamaThực tếMixtoMIX
GamaThực tếMixtoMIX
58%Kiểm soát bóng42%
6Tổng dứt điểm6
2Trúng đích3
5Phạt góc6
GAM
GamaThực tế · Dự đoánMixtoMIX
GamaThực tế · Dự đoánMixtoMIX
58%54%Kiểm soát bóng42%46%
615Tổng dứt điểm611
26Trúng đích34
56Phạt góc64
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
GAM
GamaMỗi trậnMixtoMIX
GamaMỗi trậnMixtoMIX
2.2Bàn thắng / trận1.1
0.9Bàn thua / trận1.1
57%Kiểm soát bóng50%
11.4Dứt điểm / trận13.0
5.6Phạt góc / trận4.7
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
GAM
GamaTỷ lệMixtoMIX
GamaTỷ lệMixtoMIX
70%Trận thắng20%
90%Tài 1.570%
70%Tài 2.530%
60%BTTS60%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
GAM
Gama
DLWDW
Gama
DLWDW
GAM
Gama
ASA
ASA
0
0
2.15
4.10
Gama
ASA
ASA
0
0
2.15
4.10
ASA
ASA
GAM
Gama
2
0
2.30
3.45
ASA
GAM
Gama
2
0
2.30
3.45
GAM
Gama
SAO
Sao Jose
4
0
1.69
6.10
Gama
SAO
Sao Jose
4
0
1.69
6.10
SAO
Sao Jose
GAM
Gama
1
1
3.10
2.62
Sao Jose
GAM
Gama
1
1
3.10
2.62
GAM
Gama
AME
America-RN
3
2
2.47
3.35
Gama
AME
America-RN
3
2
2.47
3.35
AME
America-RN
GAM
Gama
1
0
2.00
4.05
America-RN
GAM
Gama
1
0
2.00
4.05
GAM
Gama
POR
Porto Velho
2
0
1.26
10.50
Gama
POR
Porto Velho
2
0
1.26
10.50
POR
Porto Velho
GAM
Gama
2
0
3.30
2.05
Porto Velho
GAM
Gama
2
0
3.30
2.05
MIX
Mixto
GAM
Gama
1
2
3.45
2.55
Mixto
GAM
Gama
1
2
3.45
2.55
GAM
Gama
APA
Aparecidense
2
2
1.47
6.90
Gama
APA
Aparecidense
2
2
1.47
6.90
MIX
Mixto
LDDDW
Mixto
LDDDW
MIX
Mixto
GAM
Gama
1
2
3.45
2.55
Mixto
GAM
Gama
1
2
3.45
2.55
MIX
Mixto
CEI
Ceilandia
1
1
1.82
4.55
Mixto
CEI
Ceilandia
1
1
1.82
4.55
UNI
Uniao R
MIX
Mixto
2
2
3.45
2.55
Uniao R
MIX
Mixto
2
2
3.45
2.55
MIX
Mixto
OPE
Operario VG
1
1
1.75
5.60
Mixto
OPE
Operario VG
1
1
1.75
5.60
MIX
Mixto
GOI
Goiatuba
2
0
2.12
3.75
Mixto
GOI
Goiatuba
2
0
2.12
3.75
CAP
Capital
MIX
Mixto
1
0
2.05
3.90
Capital
MIX
Mixto
1
0
2.05
3.90
MIX
Mixto
CAP
Capital
1
1
2.10
3.40
Mixto
CAP
Capital
1
1
2.10
3.40
GOI
Goiatuba
MIX
Mixto
1
0
2.32
3.30
Goiatuba
MIX
Mixto
1
0
2.32
3.30
OPE
Operario VG
MIX
Mixto
0
1
3.00
2.57
Operario VG
MIX
Mixto
0
1
3.00
2.57
MIX
Mixto
UNI
Uniao R
2
2
1.65
5.40
Mixto
UNI
Uniao R
2
2
1.65
5.40
Đối đầu
GAM
Gama
Gama1·0·0
MixtoMIX

- thg 6 2026 Mixto 1 - 2 Gama

