Gainare T vs Kitakyushu — J2/J3 League
J2/J3 League · Nhật Bản
1
3.15
X
3.20
2
2.42
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
68%Xác suất
Xỉu 2.5 bàn
U2.5
Tỷ lệ @1.69
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
GAI
Gainare TMỗi trậnKitakyushuKIT
Gainare TMỗi trậnKitakyushuKIT
0.9
Bàn thắng / trận
1.01.4
Bàn thua / trận
1.148%
Kiểm soát bóng
49%6.6
Dứt điểm / trận
8.84.3
Phạt góc / trận
3.1Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
GAI
Gainare TTỷ lệKitakyushuKIT
Gainare TTỷ lệKitakyushuKIT
30%
Trận thắng
40%60%
Tài 1.5
60%40%
Tài 2.5
40%30%
BTTS
40%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
GAI
Gainare T
DLDDW
Gainare T
DLDDW
GAI
Gainare T
ROA
Roasso K
2
2
3.20
2.45
Gainare T
ROA
Roasso K
2
2
3.20
2.45
EHI
Ehime FC
GAI
Gainare T
4
0
1.85
4.05
Ehime FC
GAI
Gainare T
4
0
1.85
4.05
GAI
Gainare T
OSA
Osaka
1
1
3.50
2.10
Gainare T
OSA
Osaka
1
1
3.50
2.10
FC
FC Gifu
GAI
Gainare T
1
1
2.02
3.50
FC Gifu
GAI
Gainare T
1
1
2.02
3.50
KAN
Kanazawa
GAI
Gainare T
1
3
1.98
3.75
Kanazawa
GAI
Gainare T
1
3
1.98
3.75
GAI
Gainare T
OIT
Oita Trinita
0
0
3.10
2.50
Gainare T
OIT
Oita Trinita
0
0
3.10
2.50
FC
FC Ryukyu
GAI
Gainare T
1
3
2.45
3.00
FC Ryukyu
GAI
Gainare T
1
3
2.45
3.00
GAI
Gainare T
BIW
Biwako Shiga
3
2
2.60
3.35
Gainare T
BIW
Biwako Shiga
3
2
2.60
3.35
SAG
Sagan Tosu
GAI
Gainare T
4
0
2.30
3.45
Sagan Tosu
GAI
Gainare T
4
0
2.30
3.45
GAI
Gainare T
REN
Renofa
4
1
4.25
1.89
Gainare T
REN
Renofa
4
1
4.25
1.89
KIT
Kitakyushu
LDLWL
Kitakyushu
LDLWL
KIT
Kitakyushu
OKI
Okinawa SV
1
2
2.00
3.80
Kitakyushu
OKI
Okinawa SV
1
2
2.00
3.80
KIT
Kitakyushu
KAM
Kamatamare S
0
0
2.25
3.15
Kitakyushu
KAM
Kamatamare S
0
0
2.25
3.15
YOK
Yokohama FC
KIT
Kitakyushu
3
2
–
–
Yokohama FC
KIT
Kitakyushu
3
2
–
–
AVI
Avispa F
KIT
Kitakyushu
1
2
1.45
5.60
Avispa F
KIT
Kitakyushu
1
2
1.45
5.60
TOC
Tochigi SC
KIT
Kitakyushu
2
1
1.82
4.65
Tochigi SC
KIT
Kitakyushu
2
1
1.82
4.65
KAM
Kamatamare S
KIT
Kitakyushu
3
1
2.46
2.90
Kamatamare S
KIT
Kitakyushu
3
1
2.46
2.90
KIT
Kitakyushu
KAG
Kagoshima U
1
5
4.40
1.95
Kitakyushu
KAG
Kagoshima U
1
5
4.40
1.95
BIW
Biwako Shiga
KIT
Kitakyushu
1
0
3.05
2.40
Biwako Shiga
KIT
Kitakyushu
1
0
3.05
2.40
KIT
Kitakyushu
ROA
Roasso K
1
2
2.50
3.05
Kitakyushu
ROA
Roasso K
1
2
2.50
3.05
KIT
Kitakyushu
OIT
Oita Trinita
2
1
3.05
2.85
Kitakyushu
OIT
Oita Trinita
2
1
3.05
2.85
Đối đầu
GAI
Gainare T
Gainare T3·0·0
KitakyushuKIT

- thg 2 2026 Kitakyushu 1 - 3 Gainare T
- thg 11 2025 Gainare T 3 - 2 Kitakyushu
- thg 6 2025 Kitakyushu 1 - 2 Gainare T

