Gainare T vs Biwako Shiga — J2/J3 League
J2/J3 League · Nhật Bản
1
2.60
X
3.20
2
3.35
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
83%Xác suất
Đội nhà thắng hoặc hòa
1X
Tỷ lệ @1.38
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
GAI
Gainare TMỗi trậnBiwako ShigaBIW
Gainare TMỗi trậnBiwako ShigaBIW
1.0
Bàn thắng / trận
0.61.5
Bàn thua / trận
1.847%
Kiểm soát bóng
45%6.3
Dứt điểm / trận
6.93.5
Phạt góc / trận
3.9Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
GAI
Gainare TTỷ lệBiwako ShigaBIW
Gainare TTỷ lệBiwako ShigaBIW
30%
Trận thắng
30%70%
Tài 1.5
70%40%
Tài 2.5
40%40%
BTTS
30%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
GAI
Gainare T
DLDDW
Gainare T
DLDDW
GAI
Gainare T
ROA
Roasso K
2
2
3.20
2.45
Gainare T
ROA
Roasso K
2
2
3.20
2.45
EHI
Ehime FC
GAI
Gainare T
4
0
1.85
4.05
Ehime FC
GAI
Gainare T
4
0
1.85
4.05
GAI
Gainare T
OSA
Osaka
1
1
3.50
2.10
Gainare T
OSA
Osaka
1
1
3.50
2.10
FC
FC Gifu
GAI
Gainare T
1
1
2.02
3.50
FC Gifu
GAI
Gainare T
1
1
2.02
3.50
KAN
Kanazawa
GAI
Gainare T
1
3
1.98
3.75
Kanazawa
GAI
Gainare T
1
3
1.98
3.75
GAI
Gainare T
OIT
Oita Trinita
0
0
3.10
2.50
Gainare T
OIT
Oita Trinita
0
0
3.10
2.50
FC
FC Ryukyu
GAI
Gainare T
1
3
2.45
3.00
FC Ryukyu
GAI
Gainare T
1
3
2.45
3.00
GAI
Gainare T
KIT
Kitakyushu
1
1
3.15
2.42
Gainare T
KIT
Kitakyushu
1
1
3.15
2.42
SAG
Sagan Tosu
GAI
Gainare T
4
0
2.30
3.45
Sagan Tosu
GAI
Gainare T
4
0
2.30
3.45
GAI
Gainare T
REN
Renofa
4
1
4.25
1.89
Gainare T
REN
Renofa
4
1
4.25
1.89
BIW
Biwako Shiga
WWLLW
Biwako Shiga
WWLLW
BIW
Biwako Shiga
JAP
Japan S
2
1
1.18
9.30
Biwako Shiga
JAP
Japan S
2
1
1.18
9.30
MAT
Matsumoto Y
BIW
Biwako Shiga
2
3
1.98
3.95
Matsumoto Y
BIW
Biwako Shiga
2
3
1.98
3.95
BIW
Biwako Shiga
FC
FC Gifu
0
3
2.65
2.63
Biwako Shiga
FC
FC Gifu
0
3
2.65
2.63
TOC
Tochigi City
BIW
Biwako Shiga
3
1
1.98
4.20
Tochigi City
BIW
Biwako Shiga
3
1
1.98
4.20
OSA
Osaka
BIW
Biwako Shiga
0
1
2.32
4.10
Osaka
BIW
Biwako Shiga
0
1
2.32
4.10
TEG
Tegevajar
BIW
Biwako Shiga
2
2
1.45
8.00
Tegevajar
BIW
Biwako Shiga
2
2
1.45
8.00
BIW
Biwako Shiga
KIT
Kitakyushu
1
0
3.05
2.40
Biwako Shiga
KIT
Kitakyushu
1
0
3.05
2.40
BIW
Biwako Shiga
KAG
Kagoshima U
1
0
8.00
1.44
Biwako Shiga
KAG
Kagoshima U
1
0
8.00
1.44
BIW
Biwako Shiga
REN
Renofa
1
4
3.80
2.08
Biwako Shiga
REN
Renofa
1
4
3.80
2.08
ROA
Roasso K
BIW
Biwako Shiga
2
0
1.75
5.25
Roasso K
BIW
Biwako Shiga
2
0
1.75
5.25
Đối đầu
GAI
Gainare T
Gainare T1·0·0
Biwako ShigaBIW

- thg 4 2026 Biwako Shiga 1 - 3 Gainare T

