Gagra vs Meshakhte — Erovnuli Liga
Erovnuli Liga · Georgia
1
2.07
X
3.15
2
3.40
Hiệp 10-0
Hiệp 21-1
- Bàn thắng1-0 ~0'
- ~0' 1-1Bàn thắng
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
89%Xác suất
Xỉu 3.5 bàn
U3.5
Tỷ lệ @1.23
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
0:0
Tỷ số chính xác
1:0
Chỉ số trận đấu dự đoán
Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.
GAG
GagraDự đoánMeshakhteMES
GagraDự đoánMeshakhteMES
52%Kiểm soát bóng48%
9Tổng dứt điểm3
4Trúng đích1
5Phạt góc3
2Thẻ vàng2
13Lỗi0
GAG
GagraThực tếMeshakhteMES
GagraThực tếMeshakhteMES
43%Kiểm soát bóng57%
9Tổng dứt điểm8
4Trúng đích2
5Phạt góc7
1Thẻ vàng1
GAG
GagraThực tế · Dự đoánMeshakhteMES
GagraThực tế · Dự đoánMeshakhteMES
43%52%Kiểm soát bóng57%48%
99Tổng dứt điểm83
44Trúng đích21
55Phạt góc73
12Thẻ vàng12
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
GAG
GagraMỗi trậnMeshakhteMES
GagraMỗi trậnMeshakhteMES
1.2Bàn thắng / trận1.0
1.4Bàn thua / trận1.5
49%Kiểm soát bóng44%
7.5Dứt điểm / trận3.8
4.9Phạt góc / trận1.8
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
GAG
GagraTỷ lệMeshakhteMES
GagraTỷ lệMeshakhteMES
30%Trận thắng20%
80%Tài 1.560%
50%Tài 2.550%
50%BTTS50%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
GAG
Gagra
LDLWD
Gagra
LDLWD
DIN
Dinamo Tbilisi
GAG
Gagra
4
0
1.62
5.00
Dinamo Tbilisi
GAG
Gagra
4
0
1.62
5.00
GAG
Gagra
TOR
Torpedo Kutaisi
1
1
3.25
2.12
Gagra
TOR
Torpedo Kutaisi
1
1
3.25
2.12
DIL
Dila
GAG
Gagra
1
0
1.67
4.70
Dila
GAG
Gagra
1
0
1.67
4.70
GAG
Gagra
IBE
Iberia 1999
2
0
3.70
1.95
Gagra
IBE
Iberia 1999
2
0
3.70
1.95
GAG
Gagra
DUS
Dusheti
0
0
1.57
5.00
Gagra
DUS
Dusheti
0
0
1.57
5.00
RUS
Rustavi
GAG
Gagra
3
0
1.83
4.10
Rustavi
GAG
Gagra
3
0
1.83
4.10
GAG
Gagra
SPA
Spaeri
1
1
2.47
2.62
Gagra
SPA
Spaeri
1
1
2.47
2.62
DIN
Dinamo Batumi
GAG
Gagra
2
2
1.78
4.15
Dinamo Batumi
GAG
Gagra
2
2
1.78
4.15
GAR
Gareji
GAG
Gagra
1
4
2.57
2.67
Gareji
GAG
Gagra
1
4
2.57
2.67
SAM
Samtskhe
GAG
Gagra
1
2
–
–
Samtskhe
GAG
Gagra
1
2
–
–
MES
Meshakhte
LDDWL
Meshakhte
LDDWL
MES
Meshakhte
RUS
Rustavi
0
1
5.00
1.72
Meshakhte
RUS
Rustavi
0
1
5.00
1.72
DIN
Dinamo Tbilisi
MES
Meshakhte
0
0
1.37
7.00
Dinamo Tbilisi
MES
Meshakhte
0
0
1.37
7.00
MES
Meshakhte
SPA
Spaeri
2
2
3.10
2.15
Meshakhte
SPA
Spaeri
2
2
3.10
2.15
TOR
Torpedo Kutaisi
MES
Meshakhte
0
2
1.33
7.70
Torpedo Kutaisi
MES
Meshakhte
0
2
1.33
7.70
MES
Meshakhte
DIN
Dinamo Batumi
0
1
10.75
1.24
Meshakhte
DIN
Dinamo Batumi
0
1
10.75
1.24
DIL
Dila
MES
Meshakhte
3
1
1.34
8.00
Dila
MES
Meshakhte
3
1
1.34
8.00
MES
Meshakhte
SAM
Samgurali
1
2
4.40
1.72
Meshakhte
SAM
Samgurali
1
2
4.40
1.72
SAM
Samgurali
MES
Meshakhte
1
0
1.78
4.15
Samgurali
MES
Meshakhte
1
0
1.78
4.15
GON
Gonio
MES
Meshakhte
1
2
–
–
Gonio
MES
Meshakhte
1
2
–
–
MES
Meshakhte
URA
Urartu
2
4
–
–
Meshakhte
URA
Urartu
2
4
–
–
Đối đầu
GAG
Gagra
Gagra0·2·1
MeshakhteMES

- thg 6 2026 Meshakhte 1 - 1 Gagra
- thg 4 2026 Gagra 1 - 1 Meshakhte
- thg 7 2025 Meshakhte 2 - 1 Gagra
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion - Champions League (Qualification)
- Promotion - Conference League (Qualification)
- Crystalbet Erovnuli Liga (Relegation)
- Relegation - Crystalbet Erovnuli Liga 2











