Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Gagra vs Meshakhte — Erovnuli Liga

Erovnuli Liga · Georgia
1 2.07
X 3.15
2 3.40
Hiệp 10-0
Hiệp 21-1
  1. Bàn thắng1-0 ~0'
  2. ~0' 1-1Bàn thắng

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thắng ✓
89%Xác suất
Xỉu 3.5 bàn U3.5 Tỷ lệ @1.23 Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Gagra 52%@2.07
Hòa 25%@3.15
Meshakhte 23%@3.40
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Tài 3.5 11%@9.95
Xỉu 3.5 89%@1.23
Cả hai đội ghi bànBTTS
Có 31%@1.90
Không 69%@1.82
Bet Builder
1X & Under 4.5 78%@1.37
Hiệp 1 0:0 Dự đoán
Tỷ số chính xác 1:0 Khả năng cao nhất

Chỉ số trận đấu dự đoán

Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.

GagraDự đoánMeshakhte
52%Kiểm soát bóng48%
9Tổng dứt điểm3
4Trúng đích1
5Phạt góc3
2Thẻ vàng2
13Lỗi0
GagraThực tếMeshakhte
43%Kiểm soát bóng57%
9Tổng dứt điểm8
4Trúng đích2
5Phạt góc7
1Thẻ vàng1
GagraThực tế · Dự đoánMeshakhte
43%52%Kiểm soát bóng57%48%
99Tổng dứt điểm83
44Trúng đích21
55Phạt góc73
12Thẻ vàng12

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

GagraMỗi trậnMeshakhte
1.2Bàn thắng / trận1.0
1.4Bàn thua / trận1.5
49%Kiểm soát bóng44%
7.5Dứt điểm / trận3.8
4.9Phạt góc / trận1.8

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

GagraTỷ lệMeshakhte
30%Trận thắng20%
80%Tài 1.560%
50%Tài 2.550%
50%BTTS50%

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Gagra LDLWD
L 14 thg 9 Dinamo Tbilisi Gagra 4 0 1.62 5.00
D 10 thg 9 Gagra Torpedo Kutaisi 1 1 3.25 2.12
L 5 thg 9 Dila Gagra 1 0 1.67 4.70
W 31 thg 8 Gagra Iberia 1999 2 0 3.70 1.95
D 26 thg 8 Gagra Dusheti 0 0 1.57 5.00
L 22 thg 8 Rustavi Gagra 3 0 1.83 4.10
D 17 thg 8 Gagra Spaeri 1 1 2.47 2.62
D 8 thg 8 Dinamo Batumi Gagra 2 2 1.78 4.15
W 2 thg 8 Gareji Gagra 1 4 2.57 2.67
W 27 thg 7 Samtskhe Gagra 1 2 – –
Meshakhte LDDWL
L 14 thg 9 Meshakhte Rustavi 0 1 5.00 1.72
D 10 thg 9 Dinamo Tbilisi Meshakhte 0 0 1.37 7.00
D 5 thg 9 Meshakhte Spaeri 2 2 3.10 2.15
W 31 thg 8 Torpedo Kutaisi Meshakhte 0 2 1.33 7.70
L 21 thg 8 Meshakhte Dinamo Batumi 0 1 10.75 1.24
L 16 thg 8 Dila Meshakhte 3 1 1.34 8.00
L 9 thg 8 Meshakhte Samgurali 1 2 4.40 1.72
L 1 thg 8 Samgurali Meshakhte 1 0 1.78 4.15
W 25 thg 7 Gonio Meshakhte 1 2 – –
L 14 thg 7 Meshakhte Urartu 2 4 – –

Đối đầu

Gagra
0·2·1
Meshakhte
  • thg 6 2026 Meshakhte 1 - 1 Gagra
  • thg 4 2026 Gagra 1 - 1 Meshakhte
  • thg 7 2025 Meshakhte 2 - 1 Gagra

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Dinamo Batumi 27 +10 47
2 FC Iberia 1999 26 +9 46
3 Rustavi 27 +9 46
4 Dinamo Tbilisi 26 +14 45
5 Dila 27 +8 40
6 Torpedo Kutaisi 27 +9 36
7 Samgurali 27 -14 32
8 Gagra 27 -12 29
9 Spaeri 27 -9 25
10 Meshakhte 27 -24 17

Chú thích

  • Promotion - Champions League (Qualification)
  • Promotion - Conference League (Qualification)
  • Crystalbet Erovnuli Liga (Relegation)
  • Relegation - Crystalbet Erovnuli Liga 2