Gabcikovo vs Banik Prievidza — 3. liga - West
3. liga - West · Slovakia
1
2.20
X
3.65
2
2.72
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
60%Xác suất
Tài 2.5 bàn
O2.5
Tỷ lệ @1.50
Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
0:1
Tỷ số chính xác
1:2
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
GAB
GabcikovoMỗi trậnBanik PrievidzaBAN
GabcikovoMỗi trậnBanik PrievidzaBAN
1.6Bàn thắng / trận1.8
1.8Bàn thua / trận1.8
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
GAB
GabcikovoTỷ lệBanik PrievidzaBAN
GabcikovoTỷ lệBanik PrievidzaBAN
30%Trận thắng40%
90%Tài 1.590%
50%Tài 2.570%
60%BTTS60%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
GAB
Gabcikovo
LDDLW
Gabcikovo
LDDLW
MYJ
Myjava
GAB
Gabcikovo
2
0
1.50
5.10
Myjava
GAB
Gabcikovo
2
0
1.50
5.10
GAB
Gabcikovo
PUC
Puchov
1
1
2.60
2.43
Gabcikovo
PUC
Puchov
1
1
2.60
2.43
D.
D. Luzna
GAB
Gabcikovo
1
1
2.00
3.05
D. Luzna
GAB
Gabcikovo
1
1
2.00
3.05
GAB
Gabcikovo
KOM
Komarno B
0
1
1.17
11.50
Gabcikovo
KOM
Komarno B
0
1
1.17
11.50
RAC
Raca
GAB
Gabcikovo
1
2
2.35
2.57
Raca
GAB
Gabcikovo
1
2
2.35
2.57
GAB
Gabcikovo
SAL
Sala
2
0
1.60
4.30
Gabcikovo
SAL
Sala
2
0
1.60
4.30
TOM
Tomasov
GAB
Gabcikovo
3
1
4.20
1.65
Tomasov
GAB
Gabcikovo
3
1
4.20
1.65
DAC
DAC II
GAB
Gabcikovo
5
2
–
–
DAC II
GAB
Gabcikovo
5
2
–
–
GAB
Gabcikovo
VEL
Velke Ludince
6
1
2.08
3.00
Gabcikovo
VEL
Velke Ludince
6
1
2.08
3.00
BAN
Banik Prievidza
GAB
Gabcikovo
3
2
1.62
4.30
Banik Prievidza
GAB
Gabcikovo
3
2
1.62
4.30
BAN
Banik Prievidza
WLWLW
Banik Prievidza
WLWLW
KOM
Komarno B
BAN
Banik Prievidza
1
4
2.95
2.88
Komarno B
BAN
Banik Prievidza
1
4
2.95
2.88
BAN
Banik Prievidza
RAC
Raca
0
1
1.95
3.20
Banik Prievidza
RAC
Raca
0
1
1.95
3.20
SAL
Sala
BAN
Banik Prievidza
1
2
2.25
2.62
Sala
BAN
Banik Prievidza
1
2
2.25
2.62
BAN
Banik Prievidza
LEH
Lehota p. V.
1
3
3.70
1.78
Banik Prievidza
LEH
Lehota p. V.
1
3
3.70
1.78
BAN
Banik Prievidza
DAC
DAC II
3
2
1.76
3.65
Banik Prievidza
DAC
DAC II
3
2
1.76
3.65
NIT
Nitra
BAN
Banik Prievidza
2
0
1.63
6.20
Nitra
BAN
Banik Prievidza
2
0
1.63
6.20
PRI
Priehrada
BAN
Banik Prievidza
1
3
–
–
Priehrada
BAN
Banik Prievidza
1
3
–
–
BAN
Banik Prievidza
CAS
Castkovce
4
2
1.63
4.10
Banik Prievidza
CAS
Castkovce
4
2
1.63
4.10
BAN
Banik Prievidza
MSK
MSK Senec
1
2
–
–
Banik Prievidza
MSK
MSK Senec
1
2
–
–
BAN
Banik Prievidza
MSK
MSK Martin
2
1
–
–
Banik Prievidza
MSK
MSK Martin
2
1
–
–
Đối đầu
GAB
Gabcikovo
Gabcikovo1·0·1
Banik PrievidzaBAN

- thg 5 2026 Banik Prievidza 3 - 2 Gabcikovo
- thg 11 2025 Gabcikovo 1 - 0 Banik Prievidza
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts

















