Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Fylkir vs Grotta — 1. Deild

1. Deild · Iceland
1 1.35
X 5.10
2 6.20

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Mở khóa trận này

Xem mọi kèo và xác suất của trận này với gói thành viên.

Mở khóa toàn bộ dự đoán

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

FylkirMỗi trậnGrotta
2.7
Bàn thắng / trận
1.6
1.9
Bàn thua / trận
1.4
53%
Kiểm soát bóng
50%
13.0
Dứt điểm / trận
11.1
5.3
Phạt góc / trận
4.5

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

FylkirTỷ lệGrotta
50%
Trận thắng
40%
100%
Tài 1.5
80%
80%
Tài 2.5
60%
80%
BTTS
60%

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Fylkir WLDLW
W 22 thg 8 Fylkir Grindavik 6 1 1.62 5.60
L 17 thg 8 Throttur R Fylkir 3 1 1.96 3.25
D 13 thg 8 Fylkir Afturelding 3 3 2.45 2.45
L 7 thg 8 Leiknir R. Fylkir 3 0 5.00 1.56
W 29 thg 7 Fylkir Volsungur 3 1 1.26 10.00
L 25 thg 7 IR Reykjavik Fylkir 2 0 4.80 1.57
D 21 thg 7 Fylkir Afturelding 1 1 2.20 2.75
W 17 thg 7 Fylkir Njardvik 4 1 1.78 3.85
W 13 thg 7 Vestri Fylkir 2 5 4.75 1.55
W 3 thg 7 Aegir Fylkir 2 4 6.00 1.42
Grotta LLDLD
L 25 thg 8 Afturelding Grotta 2 0 1.27 8.30
L 21 thg 8 Grotta IR Reykjavik 1 3 2.27 2.60
D 17 thg 8 Grindavik Grotta 0 0 2.35 2.57
L 13 thg 8 Grotta Njardvik 1 4 3.30 1.91
D 8 thg 8 Grotta Throttur R 1 1 4.00 1.70
W 3 thg 8 Vestri Grotta 0 3 2.22 2.70
W 18 thg 7 Grotta Aegir 6 1 1.52 4.75
L 14 thg 7 Grotta Grindavik 1 2 2.38 2.82
W 10 thg 7 Leiknir R. Grotta 0 1 2.28 2.75
W 3 thg 7 Grotta HK Kopavogur 2 1 3.45 1.81

Đối đầu

Fylkir
1·0·0
Grotta
  • thg 6 2026 Grotta 2 - 5 Fylkir

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Afturelding 19 +29 39
2 Throttur Reykjavik 20 +18 37
3 Fylkir 20 +12 37
4 HK Kopavogur 20 +12 35
5 Njardvik 20 +10 35
6 Grotta 19 -1 27
7 Vestri 20 -9 27
8 Leiknir R. 20 0 25
9 IR Reykjavik 20 -5 25
10 Grindavik 20 -11 21
11 Völsungur 20 -16 20
12 Ægir 20 -39 8

Chú thích

  • Promotion
  • Promotion Play-offs
  • Relegation