Fylkir vs Grotta — Cup
Cup · Iceland
1
1.52
X
4.45
2
5.10
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
84%Xác suất
Tài 2.5 bàn
O2.5
Tỷ lệ @1.40
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
FYL
FylkirMỗi trậnGrottaGRO
FylkirMỗi trậnGrottaGRO
2.0Bàn thắng / trận2.1
1.1Bàn thua / trận1.6
53%Kiểm soát bóng48%
7.6Dứt điểm / trận11.1
6.6Phạt góc / trận6.6
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
FYL
FylkirTỷ lệGrottaGRO
FylkirTỷ lệGrottaGRO
70%Trận thắng70%
90%Tài 1.580%
60%Tài 2.580%
30%BTTS70%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
FYL
Fylkir
LDWLW
Fylkir
LDWLW
THR
Throttur
FYL
Fylkir
1
0
1.74
3.95
Throttur
FYL
Fylkir
1
0
1.74
3.95
FYL
Fylkir
KOP
Kopavogur
2
2
1.76
3.60
Fylkir
KOP
Kopavogur
2
2
1.76
3.60
KOP
Kopavogur
FYL
Fylkir
2
3
2.60
2.27
Kopavogur
FYL
Fylkir
2
3
2.60
2.27
KOP
Kopavogur
FYL
Fylkir
2
1
2.80
2.10
Kopavogur
FYL
Fylkir
2
1
2.80
2.10
FYL
Fylkir
GRI
Grindavik
6
1
1.62
5.60
Fylkir
GRI
Grindavik
6
1
1.62
5.60
THR
Throttur
FYL
Fylkir
3
1
1.96
3.25
Throttur
FYL
Fylkir
3
1
1.96
3.25
FYL
Fylkir
AFT
Afturelding
3
3
2.45
2.45
Fylkir
AFT
Afturelding
3
3
2.45
2.45
LEI
Leiknir
FYL
Fylkir
3
0
5.00
1.56
Leiknir
FYL
Fylkir
3
0
5.00
1.56
FYL
Fylkir
VOL
Volsungur
3
1
1.26
10.00
Fylkir
VOL
Volsungur
3
1
1.26
10.00
IR
IR Reykjavik
FYL
Fylkir
2
0
4.80
1.57
IR Reykjavik
FYL
Fylkir
2
0
4.80
1.57
GRO
Grotta
LLLDL
Grotta
LLLDL
GRO
Grotta
VOL
Volsungur
0
2
2.47
2.32
Grotta
VOL
Volsungur
0
2
2.47
2.32
AFT
Afturelding
GRO
Grotta
2
0
1.27
8.30
Afturelding
GRO
Grotta
2
0
1.27
8.30
GRO
Grotta
IR
IR Reykjavik
1
3
2.27
2.60
Grotta
IR
IR Reykjavik
1
3
2.27
2.60
GRI
Grindavik
GRO
Grotta
0
0
2.35
2.57
Grindavik
GRO
Grotta
0
0
2.35
2.57
GRO
Grotta
NJA
Njardvik
1
4
3.30
1.91
Grotta
NJA
Njardvik
1
4
3.30
1.91
GRO
Grotta
THR
Throttur
1
1
4.00
1.70
Grotta
THR
Throttur
1
1
4.00
1.70
VES
Vestri
GRO
Grotta
0
3
2.22
2.70
Vestri
GRO
Grotta
0
3
2.22
2.70
GRO
Grotta
AEG
Aegir
6
1
1.52
4.75
Grotta
AEG
Aegir
6
1
1.52
4.75
GRO
Grotta
GRI
Grindavik
1
2
2.38
2.82
Grotta
GRI
Grindavik
1
2
2.38
2.82
LEI
Leiknir
GRO
Grotta
0
1
2.28
2.75
Leiknir
GRO
Grotta
0
1
2.28
2.75
Đối đầu
FYL
Fylkir
Fylkir2·0·0
GrottaGRO

- thg 6 2026 Grotta 2 - 5 Fylkir
- thg 6 2026 Fylkir 4 - 2 Grotta
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts





































