Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Fylkir vs Afturelding — Cup

Cup · Iceland
1 2.20
X 3.65
2 2.75

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thắng ✓
58%Xác suất
Đội khách thắng hoặc hòa X2 Tỷ lệ @1.57 Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Fylkir 23%@2.20
Hòa 58%@3.65
Afturelding 19%@2.75
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Tài 2.5 84%@1.38
Xỉu 2.5 16%@7.25
Cả hai đội ghi bànBTTS
69%@1.36
Không 31%@2.87

Chỉ số trận đấu dự đoán

Dự phóng của mô hình cho 90 phút.

FylkirChỉ sốAfturelding
50
Kiểm soát bóng
50
16
Tổng dứt điểm
10
9
Trúng đích
6
7
Phạt góc
6
2
Thẻ vàng
2

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

FylkirMỗi trậnAfturelding
2.8
Bàn thắng / trận
3.2
1.9
Bàn thua / trận
1.1
53
% kiểm soát bóng
53
12.1
Dứt điểm / trận
11.3
5.7
Phạt góc / trận
6.7

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

FylkirTỷ lệAfturelding
7
Trận thắng
8
9
Tài 1.5
9
8
Tài 2.5
7
7
BTTS
7

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Fylkir DLWLW
D 13 Aug Fylkir Afturelding 3 3 2.45 2.45
L 7 Aug Leiknir R. Fylkir 3 0 5.00 1.56
W 29 Jul Fylkir Volsungur 3 1 1.26 10.00
L 25 Jul IR Reykjavik Fylkir 2 0 4.80 1.57
W 17 Jul Fylkir Njardvik 4 1 1.78 3.85
W 13 Jul Vestri Fylkir 2 5 4.75 1.55
Afturelding DWLWW
D 13 Aug Fylkir Afturelding 3 3 2.45 2.45
W 7 Aug Afturelding Grindavik 4 1 1.38 5.90
L 29 Jul Throttur R Afturelding 4 1 2.40 2.55
W 16 Jul Afturelding Leiknir R. 3 2 1.33 7.10
W 11 Jul Volsungur Afturelding 1 6 7.00 1.44
W 3 Jul IR Reykjavik Afturelding 0 1 3.65 1.79

Đối đầu

Fylkir
0·1·1
Afturelding
  • Aug 2026 Fylkir 3 - 3 Afturelding
  • May 2026 Afturelding 5 - 1 Fylkir

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Fylkir 4 +13 10
2 Afturelding 4 +6 10
3 Breidablik 3 +7 9
4 Vikingur 4 +2 9
5 Aegir 3 +4 6
6 Grotta 3 +3 6
7 Stjarnan 3 0 6
8 Selfoss 2 +5 3
9 Alftanes 2 +3 3
10 Haukar 1 +3 3
11 Tindastoll 1 +2 3
12 KR Reykjavik 2 +1 3
13 Kormakur H 1 +1 3
14 Njardvik 2 0 3
15 Fjolnir 2 0 3
16 HK Kopavogur 2 -1 3
17 Hafnarfjordur 2 -3 3
18 Grindavik 2 0 2
19 Keflavik 1 0 1
20 IA Akranes 2 -1 1
21 IR Reykjavik 1 -1 0
22 Volsungur 1 -1 0
23 KA Akureyri 1 -1 0
24 Throttur R 1 -1 0
25 Vidir 1 -1 0
26 Fram R 1 -2 0
27 Thor A 1 -2 0
28 Valur R 1 -2 0
29 Magni 1 -2 0
30 Hviti r 1 -3 0
31 KFR 1 -3 0
32 Kari 1 -4 0
33 Vestri 1 -4 0
34 Arbaer 1 -6 0
35 Augnablik 1 -6 0
36 KV 1 -6 0