Fylkir vs Afturelding — Cup
Cup · Iceland
1
2.20
X
3.65
2
2.75
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
58%Xác suất
Đội khách thắng hoặc hòa
X2
Tỷ lệ @1.57
Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Chỉ số trận đấu dự đoán
Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.
FYL
FylkirDự đoánAftureldingAFT
FylkirDự đoánAftureldingAFT
50%Kiểm soát bóng50%
16Tổng dứt điểm10
9Trúng đích6
7Phạt góc6
2Thẻ vàng2
FYL
FylkirThực tếAftureldingAFT
FylkirThực tếAftureldingAFT
54%Kiểm soát bóng46%
14Tổng dứt điểm14
4Trúng đích6
5Phạt góc11
8Thẻ vàng2
FYL
FylkirThực tế · Dự đoánAftureldingAFT
FylkirThực tế · Dự đoánAftureldingAFT
54%50%Kiểm soát bóng46%50%
1416Tổng dứt điểm1410
49Trúng đích66
57Phạt góc116
82Thẻ vàng22
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
FYL
FylkirMỗi trậnAftureldingAFT
FylkirMỗi trậnAftureldingAFT
2.8Bàn thắng / trận3.2
1.9Bàn thua / trận1.1
53%Kiểm soát bóng53%
12.1Dứt điểm / trận11.3
5.7Phạt góc / trận6.7
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
FYL
FylkirTỷ lệAftureldingAFT
FylkirTỷ lệAftureldingAFT
70%Trận thắng80%
90%Tài 1.590%
80%Tài 2.570%
70%BTTS70%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
FYL
Fylkir
LDWLW
Fylkir
LDWLW
THR
Throttur
FYL
Fylkir
1
0
1.74
3.95
Throttur
FYL
Fylkir
1
0
1.74
3.95
FYL
Fylkir
KOP
Kopavogur
2
2
1.76
3.60
Fylkir
KOP
Kopavogur
2
2
1.76
3.60
KOP
Kopavogur
FYL
Fylkir
2
3
2.60
2.27
Kopavogur
FYL
Fylkir
2
3
2.60
2.27
KOP
Kopavogur
FYL
Fylkir
2
1
2.80
2.10
Kopavogur
FYL
Fylkir
2
1
2.80
2.10
FYL
Fylkir
GRO
Grotta
3
1
1.47
6.00
Fylkir
GRO
Grotta
3
1
1.47
6.00
FYL
Fylkir
GRI
Grindavik
6
1
1.62
5.60
Fylkir
GRI
Grindavik
6
1
1.62
5.60
THR
Throttur
FYL
Fylkir
3
1
1.96
3.25
Throttur
FYL
Fylkir
3
1
1.96
3.25
FYL
Fylkir
AFT
Afturelding
3
3
2.45
2.45
Fylkir
AFT
Afturelding
3
3
2.45
2.45
LEI
Leiknir
FYL
Fylkir
3
0
5.00
1.56
Leiknir
FYL
Fylkir
3
0
5.00
1.56
FYL
Fylkir
VOL
Volsungur
3
1
1.26
10.00
Fylkir
VOL
Volsungur
3
1
1.26
10.00
AFT
Afturelding
LDWWW
Afturelding
LDWWW
AFT
Afturelding
BRE
Breidablik
1
2
2.72
2.12
Afturelding
BRE
Breidablik
1
2
2.72
2.12
NJA
Njardvik
AFT
Afturelding
1
1
2.82
2.15
Njardvik
AFT
Afturelding
1
1
2.82
2.15
AFT
Afturelding
VES
Vestri
2
0
1.30
8.50
Afturelding
VES
Vestri
2
0
1.30
8.50
AFT
Afturelding
GRO
Grotta
2
0
1.27
8.30
Afturelding
GRO
Grotta
2
0
1.27
8.30
AEG
Aegir
AFT
Afturelding
0
7
8.70
1.29
Aegir
AFT
Afturelding
0
7
8.70
1.29
AFT
Afturelding
KOP
Kopavogur
2
2
1.67
4.10
Afturelding
KOP
Kopavogur
2
2
1.67
4.10
FYL
Fylkir
AFT
Afturelding
3
3
2.45
2.45
Fylkir
AFT
Afturelding
3
3
2.45
2.45
AFT
Afturelding
GRI
Grindavik
4
1
1.38
5.90
Afturelding
GRI
Grindavik
4
1
1.38
5.90
THR
Throttur
AFT
Afturelding
4
1
2.40
2.55
Throttur
AFT
Afturelding
4
1
2.40
2.55
AFT
Afturelding
LEI
Leiknir
3
2
1.33
7.10
Afturelding
LEI
Leiknir
3
2
1.33
7.10
Đối đầu
FYL
Fylkir
Fylkir0·1·1
AftureldingAFT

- thg 8 2026 Fylkir 3 - 3 Afturelding
- thg 5 2026 Afturelding 5 - 1 Fylkir
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts





































