Fuzinar vs Race — 3. SNL - East
3. SNL - East · Slovenia
1
1.62
X
4.15
2
4.80
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
75%Xác suất
Tài 2.5 bàn
O2.5
Tỷ lệ @1.54
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
FUZ
FuzinarMỗi trậnRaceRAC
FuzinarMỗi trậnRaceRAC
3.5
Bàn thắng / trận
1.11.1
Bàn thua / trận
1.3Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
FUZ
FuzinarTỷ lệRaceRAC
FuzinarTỷ lệRaceRAC
90%
Trận thắng
30%90%
Tài 1.5
60%90%
Tài 2.5
40%50%
BTTS
50%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
FUZ
Fuzinar
WLLLD
Fuzinar
WLLLD
LIM
Limbus Pekre
FUZ
Fuzinar
0
2
8.50
1.24
Limbus Pekre
FUZ
Fuzinar
0
2
8.50
1.24
HAJ
Hajdina
FUZ
Fuzinar
2
1
3.05
2.02
Hajdina
FUZ
Fuzinar
2
1
3.05
2.02
FUZ
Fuzinar
KOR
Korotan P
2
3
1.45
5.00
Fuzinar
KOR
Korotan P
2
3
1.45
5.00
SMA
Smartno
FUZ
Fuzinar
5
0
–
–
Smartno
FUZ
Fuzinar
5
0
–
–
FUZ
Fuzinar
BRE
Brezice
2
2
1.48
4.90
Fuzinar
BRE
Brezice
2
2
1.48
4.90
ZAV
Zavrc
FUZ
Fuzinar
1
4
3.55
1.95
Zavrc
FUZ
Fuzinar
1
4
3.55
1.95
POD
Podvinci
FUZ
Fuzinar
0
1
3.15
1.95
Podvinci
FUZ
Fuzinar
0
1
3.15
1.95
FUZ
Fuzinar
CAR
Carda M
5
0
1.67
3.90
Fuzinar
CAR
Carda M
5
0
1.67
3.90
FUZ
Fuzinar
VID
Videm
5
2
3.05
2.30
Fuzinar
VID
Videm
5
2
3.05
2.30
DOB
Dobrovce
FUZ
Fuzinar
1
6
3.90
1.75
Dobrovce
FUZ
Fuzinar
1
6
3.90
1.75
RAC
Race
DDWLD
Race
DDWLD
RAC
Race
HAJ
Hajdina
1
1
1.80
3.65
Race
HAJ
Hajdina
1
1
1.80
3.65
RAC
Race
ALU
Aluminij
1
1
9.70
1.30
Race
ALU
Aluminij
1
1
9.70
1.30
SMA
Smartno
RAC
Race
0
1
1.68
3.85
Smartno
RAC
Race
0
1
1.68
3.85
RAC
Race
BRE
Brezice
0
1
2.45
2.50
Race
BRE
Brezice
0
1
2.45
2.50
ZAV
Zavrc
RAC
Race
1
1
2.15
3.75
Zavrc
RAC
Race
1
1
2.15
3.75
RAC
Race
CAR
Carda M
0
2
1.88
3.40
Race
CAR
Carda M
0
2
1.88
3.40
RAC
Race
POD
Podvinci
3
1
1.92
3.40
Race
POD
Podvinci
3
1
1.92
3.40
RAC
Race
VID
Videm
1
1
2.92
2.20
Race
VID
Videm
1
1
2.92
2.20
DOB
Dobrovce
RAC
Race
1
5
3.20
1.95
Dobrovce
RAC
Race
1
5
3.20
1.95
RAC
Race
ROG
Rogaska
0
0
–
–
Race
ROG
Rogaska
0
0
–
–
Đối đầu
FUZ
Fuzinar
Fuzinar1·1·0
RaceRAC

- thg 11 2025 Fuzinar 5 - 0 Race
- thg 10 2025 Race 0 - 0 Fuzinar
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts















