Fuzesabony vs Nyiregyhaza II — NB III - Northeast
NB III - Northeast · Hungary
1
2.77
X
3.60
2
2.15
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
56%Xác suất
Đội khách thắng hoặc hòa
X2
Tỷ lệ @1.37
Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
1:0
Tỷ số chính xác
1:2
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
FUZ
FuzesabonyMỗi trậnNyiregyhaza IINYI
FuzesabonyMỗi trậnNyiregyhaza IINYI
0.6Bàn thắng / trận3.0
1.3Bàn thua / trận1.7
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
FUZ
FuzesabonyTỷ lệNyiregyhaza IINYI
FuzesabonyTỷ lệNyiregyhaza IINYI
10%Trận thắng60%
50%Tài 1.580%
40%Tài 2.580%
40%BTTS70%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
FUZ
Fuzesabony
LWLWW
Fuzesabony
LWLWW
DEA
DEAC
FUZ
Fuzesabony
3
0
1.39
6.30
DEAC
FUZ
Fuzesabony
3
0
1.39
6.30
SAL
Salgotarjani B
FUZ
Fuzesabony
0
1
–
–
Salgotarjani B
FUZ
Fuzesabony
0
1
–
–
FUZ
Fuzesabony
DIO
Diosgyor II
1
3
–
–
Fuzesabony
DIO
Diosgyor II
1
3
–
–
HAJ
Hajdunanas
FUZ
Fuzesabony
0
1
2.25
2.72
Hajdunanas
FUZ
Fuzesabony
0
1
2.25
2.72
FUZ
Fuzesabony
MAT
Mateszalka
3
0
2.22
2.75
Fuzesabony
MAT
Mateszalka
3
0
2.22
2.75
GOD
Godollo
FUZ
Fuzesabony
1
0
1.83
3.50
Godollo
FUZ
Fuzesabony
1
0
1.83
3.50
FUZ
Fuzesabony
KIS
Kisvarda II
0
1
4.30
1.65
Fuzesabony
KIS
Kisvarda II
0
1
4.30
1.65
DEB
Debrecen II
FUZ
Fuzesabony
1
2
1.52
4.70
Debrecen II
FUZ
Fuzesabony
1
2
1.52
4.70
TAR
Tarpa
FUZ
Fuzesabony
2
1
–
–
Tarpa
FUZ
Fuzesabony
2
1
–
–
SEN
Senyo
FUZ
Fuzesabony
2
2
2.20
2.90
Senyo
FUZ
Fuzesabony
2
2
2.20
2.90
NYI
Nyiregyhaza II
LLLLL
Nyiregyhaza II
LLLLL
NYI
Nyiregyhaza II
SAL
Salgotarjani B
0
1
2.12
2.77
Nyiregyhaza II
SAL
Salgotarjani B
0
1
2.12
2.77
TAR
Tarpa
NYI
Nyiregyhaza II
2
0
–
–
Tarpa
NYI
Nyiregyhaza II
2
0
–
–
TIS
Tiszafuredi
NYI
Nyiregyhaza II
2
1
–
–
Tiszafuredi
NYI
Nyiregyhaza II
2
1
–
–
NYI
Nyiregyhaza II
CIG
Cigand SE
1
5
7.00
1.47
Nyiregyhaza II
CIG
Cigand SE
1
5
7.00
1.47
TIS
Tiszaujvaros
NYI
Nyiregyhaza II
3
2
–
–
Tiszaujvaros
NYI
Nyiregyhaza II
3
2
–
–
NYI
Nyiregyhaza II
OZD
Ozd S
0
5
2.07
2.82
Nyiregyhaza II
OZD
Ozd S
0
5
2.07
2.82
EGE
Eger
NYI
Nyiregyhaza II
2
1
2.75
2.10
Eger
NYI
Nyiregyhaza II
2
1
2.75
2.10
NYI
Nyiregyhaza II
DEA
DEAC
2
4
3.05
2.05
Nyiregyhaza II
DEA
DEAC
2
4
3.05
2.05
NYI
Nyiregyhaza II
DIO
Diosgyor II
3
1
1.68
4.35
Nyiregyhaza II
DIO
Diosgyor II
3
1
1.68
4.35
DEA
DEAC
NYI
Nyiregyhaza II
3
1
1.48
4.70
DEAC
NYI
Nyiregyhaza II
3
1
1.48
4.70
Đối đầu
FUZ
Fuzesabony
Fuzesabony1·0·2
Nyiregyhaza IINYI

- thg 3 2026 Fuzesabony 1 - 8 Nyiregyhaza II
- thg 8 2025 Nyiregyhaza II 4 - 1 Fuzesabony
- thg 3 2025 Fuzesabony 2 - 1 Nyiregyhaza II
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts

















