Fujieda MYFC vs Vegalta S — J2 League
J2 League · Nhật Bản
1
3.35
X
3.45
2
2.05
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
87%Xác suất
Xỉu 3.5 bàn
U3.5
Tỷ lệ @1.26
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
0:0
Tỷ số chính xác
0:1
Chỉ số trận đấu dự đoán
Dự phóng của mô hình cho 90 phút.
FUJ
Fujieda MYFCChỉ sốVegalta SVEG
Fujieda MYFCChỉ sốVegalta SVEG
49%
Kiểm soát bóng
51%9
Tổng dứt điểm
114
Trúng đích
55
Phạt góc
52
Thẻ vàng
1Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
FUJ
Fujieda MYFCMỗi trậnVegalta SVEG
Fujieda MYFCMỗi trậnVegalta SVEG
1.0
Bàn thắng / trận
1.21.1
Bàn thua / trận
1.552%
Kiểm soát bóng
52%10.3
Dứt điểm / trận
11.16.0
Phạt góc / trận
4.9Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
FUJ
Fujieda MYFCTỷ lệVegalta SVEG
Fujieda MYFCTỷ lệVegalta SVEG
20%
Trận thắng
50%60%
Tài 1.5
80%40%
Tài 2.5
50%40%
BTTS
50%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
FUJ
Fujieda MYFC
WLWLD
Fujieda MYFC
WLWLD
FUJ
Fujieda MYFC
IWA
Iwaki
3
1
3.50
2.12
Fujieda MYFC
IWA
Iwaki
3
1
3.50
2.12
MAC
Machida Z
FUJ
Fujieda MYFC
2
1
–
–
Machida Z
FUJ
Fujieda MYFC
2
1
–
–
FUJ
Fujieda MYFC
EHI
Ehime FC
1
0
3.05
2.50
Fujieda MYFC
EHI
Ehime FC
1
0
3.05
2.50
SAG
Sagamihara
FUJ
Fujieda MYFC
4
3
2.60
2.77
Sagamihara
FUJ
Fujieda MYFC
4
3
2.60
2.77
FUJ
Fujieda MYFC
IWA
Iwaki
0
0
3.30
2.30
Fujieda MYFC
IWA
Iwaki
0
0
3.30
2.30
JUB
Jubilo Iwata
FUJ
Fujieda MYFC
0
3
2.25
3.50
Jubilo Iwata
FUJ
Fujieda MYFC
0
3
2.25
3.50
MAT
Matsumoto Y
FUJ
Fujieda MYFC
0
0
2.07
3.65
Matsumoto Y
FUJ
Fujieda MYFC
0
0
2.07
3.65
FUJ
Fujieda MYFC
FUK
Fukushima U
1
1
1.75
4.75
Fujieda MYFC
FUK
Fukushima U
1
1
1.75
4.75
PAR
Parceiro N
FUJ
Fujieda MYFC
0
0
3.50
2.25
Parceiro N
FUJ
Fujieda MYFC
0
0
3.50
2.25
CON
Consadole
FUJ
Fujieda MYFC
2
1
2.15
3.45
Consadole
FUJ
Fujieda MYFC
2
1
2.15
3.45
VEG
Vegalta S
DLDWL
Vegalta S
DLDWL
VEG
Vegalta S
OIT
Oita Trinita
0
0
1.73
4.90
Vegalta S
OIT
Oita Trinita
0
0
1.73
4.90
KAS
Kashima
VEG
Vegalta S
5
0
–
–
Kashima
VEG
Vegalta S
5
0
–
–
VEG
Vegalta S
KAT
Kataller T
1
1
2.30
3.30
Vegalta S
KAT
Kataller T
1
1
2.30
3.30
VEG
Vegalta S
VEN
Ventforet K
1
0
1.72
4.90
Vegalta S
VEN
Ventforet K
1
0
1.72
4.90
VEG
Vegalta S
YOK
Yokohama FC
0
3
2.40
3.25
Vegalta S
YOK
Yokohama FC
0
3
2.40
3.25
SHO
Shonan B
VEG
Vegalta S
0
2
2.92
2.50
Shonan B
VEG
Vegalta S
0
2
2.92
2.50
VAN
Vanraure H
VEG
Vegalta S
1
1
3.10
2.35
Vanraure H
VEG
Vegalta S
1
1
3.10
2.35
VEG
Vegalta S
TOC
Tochigi SC
2
1
1.87
4.90
Vegalta S
TOC
Tochigi SC
2
1
1.87
4.90
VEG
Vegalta S
BLA
Blaublitz A
1
3
2.15
3.60
Vegalta S
BLA
Blaublitz A
1
3
2.15
3.60
THE
Thespakusatsu G
VEG
Vegalta S
1
3
5.25
2.02
Thespakusatsu G
VEG
Vegalta S
1
3
5.25
2.02
Đối đầu
FUJ
Fujieda MYFC
Fujieda MYFC1·2·1
Vegalta SVEG

- thg 7 2025 Fujieda MYFC 1 - 1 Vegalta S
- thg 5 2025 Vegalta S 2 - 1 Fujieda MYFC
- thg 9 2024 Vegalta S 2 - 3 Fujieda M
- thg 4 2024 Fujieda M 1 - 1 Vegalta S
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion
- Promotion Play-offs
- Relegation





















