Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Fujieda MYFC vs Omiya Ardija — J2 League

J2 League · Nhật Bản
1 3.30
X 3.40
2 2.10
Hiệp 10-0
Hiệp 21-1
  1. Bàn thắng1-0 ~0'
  2. ~0' 1-1Bàn thắng

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thắng ✓
78%Xác suất
Đội khách thắng hoặc hòa X2 Tỷ lệ @1.34 Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Fujieda MYFC 20%@3.30
Hòa 19%@3.40
Omiya Ardija 61%@2.10
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 1.5
Tài 1.5 72%@1.26
Xỉu 1.5 28%@3.24
Cả hai đội ghi bànBTTS
Có 69%@1.67
Không 31%@2.10
Bet Builder
X2 & Over 1.5 59%@1.61
Hiệp 1 0:1 Dự đoán
Tỷ số chính xác 1:2 Khả năng cao nhất

Chỉ số trận đấu dự đoán

Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.

Fujieda MYFCDự đoánOmiya Ardija
48%Kiểm soát bóng52%
9Tổng dứt điểm15
4Trúng đích5
5Phạt góc4
1Thẻ vàng2
2Việt vị2
11Lỗi11
Fujieda MYFCThực tếOmiya Ardija
36%Kiểm soát bóng64%
7Tổng dứt điểm18
2Trúng đích5
4Phạt góc7
3Thẻ vàng2
3Việt vị2
7Lỗi11
Fujieda MYFCThực tế · Dự đoánOmiya Ardija
36%48%Kiểm soát bóng64%52%
79Tổng dứt điểm1815
24Trúng đích55
45Phạt góc74
31Thẻ vàng22
32Việt vị22
711Lỗi1111

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

Fujieda MYFCMỗi trậnOmiya Ardija
1.8Bàn thắng / trận1.7
1.4Bàn thua / trận1.1
54%Kiểm soát bóng56%
10.5Dứt điểm / trận14.6
6.1Phạt góc / trận4.1

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

Fujieda MYFCTỷ lệOmiya Ardija
50%Trận thắng50%
80%Tài 1.570%
50%Tài 2.560%
50%BTTS60%

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Fujieda MYFC DLDLL
D 3 thg 10 Fujieda MYFC Shonan Bellmare 1 1 2.88 2.47
L 29 thg 9 Fujieda MYFC Cerezo Osaka 1 2 5.75 1.50
D 26 thg 9 Oita Trinita Fujieda MYFC 1 1 2.72 2.80
L 23 thg 9 Kyoto Fujieda MYFC 1 0 1.71 5.10
L 12 thg 9 Tegevajar Fujieda MYFC 3 2 2.07 3.85
D 5 thg 9 Fujieda MYFC Vanraure 0 0 2.28 3.00
W 2 thg 9 Renofa Fujieda MYFC 0 2 5.20 1.52
W 29 thg 8 Toyama Fujieda MYFC 2 3 2.02 3.65
W 26 thg 8 Montedio Fujieda MYFC 3 5 2.20 3.25
L 22 thg 8 Albirex Niigata Fujieda MYFC 1 0 2.02 3.60
Omiya Ardija DWDDL
D 4 thg 10 Tegevajar Omiya Ardija 1 1 2.57 2.55
W 26 thg 9 Omiya Ardija Kofu 5 1 1.58 5.70
D 12 thg 9 Omiya Ardija Oita Trinita 0 0 1.97 4.40
D 6 thg 9 Blaublitz Omiya Ardija 0 0 3.15 2.22
L 2 thg 9 Gainare Tottori Omiya Ardija 3 1 4.20 1.90
D 29 thg 8 Omiya Ardija Shonan Bellmare 2 2 2.32 2.80
W 26 thg 8 Omiya Ardija Vanraure 2 0 1.75 4.60
W 22 thg 8 Consadole Omiya Ardija 1 4 2.85 2.36
W 15 thg 8 Imabari Omiya Ardija 2 3 3.00 2.27
W 8 thg 8 Omiya Ardija Albirex Niigata 1 0 2.27 2.95

Đối đầu

Fujieda MYFC
1·1·2
Omiya Ardija
  • thg 4 2026 Fujieda MYFC 1 - 1 Omiya Ardija
  • thg 3 2026 Omiya Ardija 1 - 2 Fujieda MYFC
  • thg 10 2025 Omiya Ardija 1 - 0 Fujieda MYFC
  • thg 5 2025 Fujieda MYFC 0 - 1 Omiya Ardija

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Vegalta Sendai 9 +9 20
3 Kataller Toyama 9 +9 17
4 Omiya Ardija 9 +9 17
5 Yokohama FC 9 +7 17
6 Shonan Bellmare 9 +2 16
7 Fujieda MYFC 9 +3 13
8 Blaublitz Akita 9 +2 13
12 Oita Trinita 9 +2 11
13 Tochigi City 9 0 10
14 Jubilo Iwata 9 -2 10
16 Iwaki 9 -5 9
17 Sagan Tosu 9 -4 8
19 Imabari 9 -9 7
20 Ventforet Kofu 9 -10 7

Chú thích

  • Promotion
  • Promotion Play-offs
  • Relegation