Frydlant vs Valasske M — 4. liga - Divizie F
4. liga - Divizie F · Cộng Hòa Séc
1
4.55
X
4.30
2
1.51
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
75%Xác suất
Cả hai đội ghi bàn
BTTS
Tỷ lệ @1.44
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
1:1
Tỷ số chính xác
1:2
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
FRY
FrydlantMỗi trậnValasske MVAL
FrydlantMỗi trậnValasske MVAL
1.0Bàn thắng / trận1.5
4.0Bàn thua / trận2.7
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
FRY
FrydlantTỷ lệValasske MVAL
FrydlantTỷ lệValasske MVAL
10%Trận thắng20%
90%Tài 1.590%
80%Tài 2.570%
70%BTTS80%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
FRY
Frydlant
LLLLL
Frydlant
LLLLL
STO
Stonava
FRY
Frydlant
4
1
–
–
Stonava
FRY
Frydlant
4
1
–
–
FRY
Frydek-Mistek B
FRY
Frydlant
5
1
–
–
Frydek-Mistek B
FRY
Frydlant
5
1
–
–
FRY
Frydlant
RYM
Rymarov
2
5
–
–
Frydlant
RYM
Rymarov
2
5
–
–
VRA
Vratimov
FRY
Frydlant
2
1
1.28
8.00
Vratimov
FRY
Frydlant
2
1
1.28
8.00
FRY
Frydlant
SUM
Sumperk
1
5
2.55
2.50
Frydlant
SUM
Sumperk
1
5
2.55
2.50
FRY
Frydlant
BRN
Brno (Cze)
0
10
39.00
1.06
Frydlant
BRN
Brno (Cze)
0
10
39.00
1.06
KRA
Kravare
FRY
Frydlant
7
2
1.98
3.00
Kravare
FRY
Frydlant
7
2
1.98
3.00
FRY
Frydlant
NOV
Novy Jicin
0
1
2.10
3.10
Frydlant
NOV
Novy Jicin
0
1
2.10
3.10
FRY
Frydlant
OPA
Opava
1
1
–
–
Frydlant
OPA
Opava
1
1
–
–
PUS
Pusta Polom
FRY
Frydlant
3
0
–
–
Pusta Polom
FRY
Frydlant
3
0
–
–
VAL
Valasske M
WDLWD
Valasske M
WDLWD
VAL
Valasske M
OPA
Opava B
3
0
–
–
Valasske M
OPA
Opava B
3
0
–
–
VAL
Valasske M
STO
Stonava
2
2
–
–
Valasske M
STO
Stonava
2
2
–
–
VAL
Valasske M
HLU
Hlucin
2
5
–
–
Valasske M
HLU
Hlucin
2
5
–
–
FRY
Frydek-Mistek B
VAL
Valasske M
2
4
3.45
2.23
Frydek-Mistek B
VAL
Valasske M
2
4
3.45
2.23
VAL
Valasske M
RYM
Rymarov
2
2
–
–
Valasske M
RYM
Rymarov
2
2
–
–
VRA
Vratimov
VAL
Valasske M
2
0
1.60
4.25
Vratimov
VAL
Valasske M
2
0
1.60
4.25
VAL
Valasske M
SUM
Sumperk
1
1
2.07
2.90
Valasske M
SUM
Sumperk
1
1
2.07
2.90
VAL
Valasske M
UNI
Unicov
1
2
–
–
Valasske M
UNI
Unicov
1
2
–
–
KRA
Kravare
VAL
Valasske M
3
1
2.87
2.00
Kravare
VAL
Valasske M
3
1
2.87
2.00
HOR
Horni Becva
VAL
Valasske M
0
1
–
–
Horni Becva
VAL
Valasske M
0
1
–
–
Đối đầu
FRY
Frydlant
Frydlant1·0·1
Valasske MVAL

- thg 3 2026 Valasske M 4 - 1 Frydlant
- thg 8 2025 Frydlant 3 - 1 Valasske M
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts

















