Frigg vs Ready — 3. Division - Girone 1
3. Division - Girone 1 · Na Uy
1
2.00
X
4.05
2
2.85
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
89%Xác suất
Cả hai đội ghi bàn
BTTS
Tỷ lệ @1.22
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
1:1
Tỷ số chính xác
3:2
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
FRI
FriggMỗi trậnReadyREA
FriggMỗi trậnReadyREA
2.3Bàn thắng / trận1.8
1.9Bàn thua / trận2.5
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
FRI
FriggTỷ lệReadyREA
FriggTỷ lệReadyREA
40%Trận thắng20%
100%Tài 1.590%
90%Tài 2.580%
90%BTTS70%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
FRI
Frigg
LWLLD
Frigg
LWLLD
UNI
Union C
FRI
Frigg
6
2
2.30
2.40
Union C
FRI
Frigg
6
2
2.30
2.40
FRI
Frigg
KON
Konnerud
2
0
1.45
4.90
Frigg
KON
Konnerud
2
0
1.45
4.90
HEM
Heming
FRI
Frigg
5
1
1.73
3.40
Heming
FRI
Frigg
5
1
1.73
3.40
FRI
Frigg
KJE
Kjelsas
0
4
9.00
1.23
Frigg
KJE
Kjelsas
0
4
9.00
1.23
FRI
Frigg
LOK
Lokomotiv Oslo
2
2
1.37
7.00
Frigg
LOK
Lokomotiv Oslo
2
2
1.37
7.00
NOR
Nordstrand
FRI
Frigg
2
3
3.00
1.95
Nordstrand
FRI
Frigg
2
3
3.00
1.95
FRI
Frigg
ULL
Ullern
2
2
2.02
3.15
Frigg
ULL
Ullern
2
2
2.02
3.15
REA
Ready
FRI
Frigg
3
3
2.04
2.87
Ready
FRI
Frigg
3
3
2.04
2.87
FRI
Frigg
BAE
Baerum
1
1
3.15
1.87
Frigg
BAE
Baerum
1
1
3.15
1.87
LOK
Lokomotiv Oslo
FRI
Frigg
1
4
4.95
1.50
Lokomotiv Oslo
FRI
Frigg
1
4
4.95
1.50
REA
Ready
LWWLL
Ready
LWWLL
REA
Ready
GRE
Grei
2
3
1.31
8.50
Ready
GRE
Grei
2
3
1.31
8.50
KFU
KFUM II
REA
Ready
2
5
2.85
2.10
KFUM II
REA
Ready
2
5
2.85
2.10
REA
Ready
ULL
Ullern
4
3
1.85
4.20
Ready
ULL
Ullern
4
3
1.85
4.20
REA
Ready
GAM
Gamle Oslo
2
3
3.30
1.86
Ready
GAM
Gamle Oslo
2
3
3.30
1.86
REA
Ready
KFU
KFUM Oslo
0
4
–
–
Ready
KFU
KFUM Oslo
0
4
–
–
VAL
Valerenga 2
REA
Ready
4
3
2.70
2.15
Valerenga 2
REA
Ready
4
3
2.70
2.15
REA
Ready
HEM
Heming
1
1
2.28
2.65
Ready
HEM
Heming
1
1
2.28
2.65
ASK
Asker
REA
Ready
3
0
1.45
5.25
Asker
REA
Ready
3
0
1.45
5.25
REA
Ready
FRI
Frigg
3
3
2.04
2.87
Ready
FRI
Frigg
3
3
2.04
2.87
KON
Konnerud
REA
Ready
0
1
4.60
1.52
Konnerud
REA
Ready
0
1
4.60
1.52
Đối đầu
FRI
Frigg
Frigg0·1·0
ReadyREA

- thg 7 2026 Ready 3 - 3 Frigg
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts















