Frigg vs Lokomotiv — 3. Division - Girone 1
3. Division - Girone 1 · Na Uy
1
1.37
X
5.60
2
7.00
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
80%Xác suất
Frigg thắng
1
Tỷ lệ @1.37
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
1:1
Tỷ số chính xác
3:2
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
FRI
FriggMỗi trậnLokomotivLOK
FriggMỗi trậnLokomotivLOK
2.7
Bàn thắng / trận
1.41.7
Bàn thua / trận
3.6Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
FRI
FriggTỷ lệLokomotivLOK
FriggTỷ lệLokomotivLOK
6
Trận thắng
210
Tài 1.5
89
Tài 2.5
710
BTTS
5Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
FRI
Frigg
WDDDW
Frigg
WDDDW
NOR
Nordstrand
FRI
Frigg
2
3
3.00
1.95
Nordstrand
FRI
Frigg
2
3
3.00
1.95
FRI
Frigg
ULL
Ullern
2
2
2.02
3.15
Frigg
ULL
Ullern
2
2
2.02
3.15
REA
Ready
FRI
Frigg
3
3
2.04
2.87
Ready
FRI
Frigg
3
3
2.04
2.87
FRI
Frigg
BAE
Baerum
1
1
3.15
1.87
Frigg
BAE
Baerum
1
1
3.15
1.87
LOK
Lokomotiv
FRI
Frigg
1
4
4.95
1.50
Lokomotiv
FRI
Frigg
1
4
4.95
1.50
FRI
Frigg
HEM
Heming
4
1
2.95
2.15
Frigg
HEM
Heming
4
1
2.95
2.15
GAM
Gamle Oslo
FRI
Frigg
1
3
1.33
6.00
Gamle Oslo
FRI
Frigg
1
3
1.33
6.00
FRI
Frigg
NOR
Nordstrand
1
2
1.50
5.30
Frigg
NOR
Nordstrand
1
2
1.50
5.30
ULL
Ullern
FRI
Frigg
1
2
2.80
2.18
Ullern
FRI
Frigg
1
2
2.80
2.18
FRI
Frigg
KFU
KFUM II
4
3
1.50
4.50
Frigg
KFU
KFUM II
4
3
1.50
4.50
LOK
Lokomotiv
WLWLL
Lokomotiv
WLWLL
LOK
Lokomotiv
SF
SF Grei
1
0
2.60
2.20
Lokomotiv
SF
SF Grei
1
0
2.60
2.20
VAL
Valerenga 2
LOK
Lokomotiv
3
2
1.25
7.20
Valerenga 2
LOK
Lokomotiv
3
2
1.25
7.20
LOK
Lokomotiv
KFU
KFUM II
2
0
2.55
2.18
Lokomotiv
KFU
KFUM II
2
0
2.55
2.18
GAM
Gamle Oslo
LOK
Lokomotiv
6
1
1.26
7.60
Gamle Oslo
LOK
Lokomotiv
6
1
1.26
7.60
LOK
Lokomotiv
FRI
Frigg
1
4
4.95
1.50
Lokomotiv
FRI
Frigg
1
4
4.95
1.50
ASK
Asker
LOK
Lokomotiv
6
0
1.13
14.50
Asker
LOK
Lokomotiv
6
0
1.13
14.50
LOK
Lokomotiv
VAL
Valerenga 2
0
1
1.72
3.55
Lokomotiv
VAL
Valerenga 2
0
1
1.72
3.55
KON
Konnerud
LOK
Lokomotiv
4
3
2.12
2.70
Konnerud
LOK
Lokomotiv
4
3
2.12
2.70
LOK
Lokomotiv
UNI
Union C
0
8
2.15
2.52
Lokomotiv
UNI
Union C
0
8
2.15
2.52
SF
SF Grei
LOK
Lokomotiv
4
4
2.55
2.43
SF Grei
LOK
Lokomotiv
4
4
2.55
2.43
Đối đầu
FRI
Frigg
Frigg1·0·0
LokomotivLOK

- thg 6 2026 Lokomotiv 1 - 4 Frigg
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts















