Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Fredrikstad vs Start — Eliteserien

Eliteserien · Na Uy
1 1.87
X 3.70
2 4.00

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thắng ✓
83%Xác suất
1X 1X Tỷ lệ @1.27 Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
1Fredrikstad 73%@1.87
XHòa 14%@3.70
2Start 13%@4.00
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Tài 2.5 76%@1.75
Xỉu 2.5 24%@5.54
Cả hai đội ghi bànBTTS
80%@1.68
Không 20%@2.10

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

FredrikstadMỗi trậnStart
1.5
Bàn thắng / trận
1.1
1.8
Bàn thua / trận
2.4
47
% kiểm soát bóng
38
11.4
Dứt điểm / trận
11.3
4.8
Phạt góc / trận
2.8
1.29
Bàn thắng kỳ vọng
1.02

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

FredrikstadTỷ lệStart
3
Trận thắng
1
10
Tài 1.5
9
7
Tài 2.5
5
9
BTTS
7

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Fredrikstad WWWLL
W 16 Aug Fredrikstad Kristiansund 1 0 1.84 4.10
W 8 Aug Start Fredrikstad 0 1 2.14 3.60
W 1 Aug Fredrikstad Sandefjord 1 0 2.35 3.00
L 27 Jul Rosenborg Fredrikstad 4 0 1.55 6.30
L 17 Jul Bodo/Glimt Fredrikstad 1 0 1.15 16.00
L 11 Jul Fredrikstad Lillestrom 0 2 3.15 2.25
Start LLWLL
L 8 Aug Start Fredrikstad 0 1 2.14 3.60
L 1 Aug Start Viking 0 3 5.65 1.56
W 25 Jul Kristiansund Start 1 2 2.18 3.25
L 18 Jul Start Rosenborg 0 3 3.25 2.25
L 12 Jul Brann Start 2 1 1.45 6.75
L 4 Jul Bodo/Glimt Start 4 0

Đối đầu

Fredrikstad
1·0·0
Start
  • Aug 2026 Start 0 - 1 Fredrikstad

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Bodo/Glimt 17 +31 41
2 Viking 16 +24 40
3 Tromso 16 +15 34
4 Lillestrom 16 +2 25
5 Molde 16 +5 24
6 Brann 16 +6 22
7 Sarpsborg 08 FF 16 -2 22
8 Ham-Kam 16 -3 22
9 Rosenborg 16 +2 21
10 Valerenga 16 -6 20
11 Fredrikstad 16 -10 20
12 KFUM Oslo 16 -8 18
13 Sandefjord 16 -9 15
14 Kristiansund BK 16 -11 15
15 Aalesund 16 -14 14
16 Start 17 -22 10

Chú thích

  • Promotion - Champions League (Qualification)
  • Promotion - Conference League (Qualification)
  • Promotion - Europa League (Qualification)
  • Eliteserien (Relegation)
  • Relegation - OBOS-ligaen