Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Đăng ký

Fredrikstad vs Sandefjord — Eliteserien

Eliteserien · Na Uy
1 2.45
X 3.40
2 3.05

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Mở khóa trận này

Tạo tài khoản miễn phí để xem mọi kèo và xác suất của trận này.

Mở khóa toàn bộ dự đoán

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

FredrikstadMỗi trậnSandefjord
0.8
Bàn thắng / trận
1.0
1.6
Bàn thua / trận
1.6
49
% kiểm soát bóng
50
9.9
Dứt điểm / trận
12.7
3.7
Phạt góc / trận
5.6
0.92
Bàn thắng kỳ vọng
0.99

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

FredrikstadTỷ lệSandefjord
2
Trận thắng
2
8
Tài 1.5
8
5
Tài 2.5
6
6
BTTS
6

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Fredrikstad LLLLW
L 27 Jul Rosenborg Fredrikstad 4 0 1.55 6.30
L 17 Jul Bodo/Glimt Fredrikstad 1 0 1.15 16.00
L 11 Jul Fredrikstad Lillestrom 0 2 3.15 2.25
L 4 Jul Valerenga Fredrikstad 3 1 2.27 2.95
W 29 May Fredrikstad Start 2 1 1.87 4.00
D 25 May Sandefjord Fredrikstad 1 1 2.12 3.35
Sandefjord LLDLD
L 26 Jul Sandefjord Bodo/Glimt 0 3 7.30 1.35
L 18 Jul Viking Sandefjord 2 1 1.29 9.00
D 12 Jul Sandefjord Ham-Kam 2 2 1.95 3.65
L 30 May Molde Sandefjord 2 1 1.65 5.10
D 25 May Sandefjord Fredrikstad 1 1 2.12 3.35
L 16 May Lillestrom Sandefjord 3 1 1.95 4.15

Đối đầu

Fredrikstad
3·3·0
Sandefjord
  • May 2026 Sandefjord 1 - 1 Fredrikstad
  • Oct 2025 Sandefjord 0 - 0 Fredrikstad
  • Apr 2025 Fredrikstad 3 - 1 Sandefjord
  • Feb 2025 Sandefjord 2 - 2 Fredrikstad
  • Dec 2024 Sandefjord 0 - 1 Fredrikstad
  • Apr 2024 Fredrikst 1 - 0 Sandefjord

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Bodo/Glimt 15 +26 35
2 Viking 14 +20 34
3 Tromso 15 +11 31
4 Lillestrom 14 +8 25
5 Molde 14 +6 23
7 Valerenga 14 -2 20
8 Brann 15 +5 19
9 Rosenborg 14 +1 18
10 Ham-Kam 14 -6 18
11 Sandefjord 14 -7 15
12 Fredrikstad 14 -12 14
13 Aalesund 14 -10 13
14 KFUM Oslo 14 -10 12
15 Kristiansund BK 14 -11 12
16 Start 15 -18 10

Chú thích

  • Promotion - Champions League (Qualification)
  • Promotion - Conference League (Qualification)
  • Promotion - Europa League (Qualification)
  • Eliteserien (Relegation)
  • Relegation - OBOS-ligaen