Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Fredrikstad vs Sandefjord — Eliteserien

Eliteserien · Na Uy
1 2.35
X 3.40
2 3.00

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thắng ✓
72%Xác suất
Xỉu 3.5 bàn U3.5 Tỷ lệ @1.43 Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Fredrikstad 33%@2.35
Hòa 42%@3.40
Sandefjord 25%@3.00
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Tài 3.5 28%@3.68
Xỉu 3.5 72%@1.43
Cả hai đội ghi bànBTTS
Có 34%@1.59
Không 66%@2.28
Bet Builder
1X & Under 5.5 55%@1.51
Hiệp 1 0:0 Dự đoán
Tỷ số chính xác 0:0 Khả năng cao nhất

Chỉ số trận đấu dự đoán

Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.

FredrikstadDự đoánSandefjord
0.84xG0.76
50%Kiểm soát bóng50%
10Tổng dứt điểm10
4Trúng đích4
4Phạt góc5
2Thẻ vàng2
2Việt vị1
11Lỗi12
FredrikstadThực tếSandefjord
1.46xG0.94
38%Kiểm soát bóng62%
14Tổng dứt điểm15
5Trúng đích2
6Phạt góc5
1Thẻ vàng0
2Việt vị3
12Lỗi7
FredrikstadThực tế · Dự đoánSandefjord
1.460.84xG0.940.76
38%50%Kiểm soát bóng62%50%
1410Tổng dứt điểm1510
54Trúng đích24
64Phạt góc55
12Thẻ vàng02
22Việt vị31
1211Lỗi712

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

FredrikstadMỗi trậnSandefjord
0.8Bàn thắng / trận1.0
1.6Bàn thua / trận1.6
49%Kiểm soát bóng50%
9.9Dứt điểm / trận12.7
3.7Phạt góc / trận5.6
0.92Bàn thắng kỳ vọng0.99

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

FredrikstadTỷ lệSandefjord
20%Trận thắng20%
80%Tài 1.580%
50%Tài 2.560%
60%BTTS60%

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Fredrikstad DWDLW
D 20 thg 9 Valerenga Fredrikstad 1 1 1.93 3.75
W 16 thg 9 Stjordals-Bli Fredrikstad 0 1 – –
D 13 thg 9 Fredrikstad Sarpsborg 08 1 1 2.62 2.60
L 4 thg 9 Fredrikstad Bodo/Glimt 1 2 8.30 1.30
W 30 thg 8 Lillestrom Fredrikstad 1 4 1.78 4.50
W 22 thg 8 Eidsvold IF Fredrikstad 1 7 42.00 1.03
W 16 thg 8 Fredrikstad Kristiansund 1 0 1.84 4.10
W 8 thg 8 Start Fredrikstad 0 1 2.14 3.60
L 27 thg 7 Rosenborg Fredrikstad 4 0 1.55 6.30
L 17 thg 7 Bodo/Glimt Fredrikstad 1 0 1.15 16.00
Sandefjord WWLDD
W 30 thg 9 Flint Sandefjord 0 1 – –
W 20 thg 9 Sandefjord Start 3 0 2.17 3.40
L 14 thg 9 Bodo/Glimt Sandefjord 3 2 1.15 16.50
D 4 thg 9 Sandefjord Viking 1 1 4.10 1.83
D 30 thg 8 Sandefjord Brann 0 0 3.45 1.98
W 23 thg 8 Eidanger Sandefjord 0 15 – –
W 16 thg 8 Sarpsborg 08 Sandefjord 1 2 1.82 3.85
L 7 thg 8 Sandefjord KFUM Oslo 0 1 2.25 3.25
L 26 thg 7 Sandefjord Bodo/Glimt 0 3 7.30 1.35
L 18 thg 7 Viking Sandefjord 2 1 1.29 9.00

Đối đầu

Fredrikstad
3·3·0
Sandefjord
  • thg 5 2026 Sandefjord 1 - 1 Fredrikstad
  • thg 10 2025 Sandefjord 0 - 0 Fredrikstad
  • thg 4 2025 Fredrikstad 3 - 1 Sandefjord
  • thg 2 2025 Sandefjord 2 - 2 Fredrikstad
  • thg 12 2024 Sandefjord 0 - 1 Fredrikstad
  • thg 4 2024 Fredrikstad 1 - 0 Sandefjord

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Viking 21 +34 50
2 Bodo/Glimt 21 +34 50
3 Tromso 21 +11 38
4 Molde 21 +12 36
5 Rosenborg 21 +9 33
6 Lillestrom 21 -1 32
7 Brann 21 +7 29
8 Fredrikstad 21 -7 28
9 Sarpsborg 08 FF 21 -5 25
10 KFUM Oslo 21 -10 25
11 Sandefjord 21 -6 23
12 Valerenga 21 -9 23
13 Ham-Kam 21 -15 23
14 Aalesund 21 -13 21
15 Kristiansund BK 21 -19 19
16 Start 21 -22 16

Chú thích

  • Promotion - Champions League (Qualification)
  • Promotion - Conference League (Qualification)
  • Eliteserien (Relegation)
  • Relegation - OBOS-ligaen