Fredrikstad vs Sandefjord — Eliteserien
Eliteserien · Na Uy
1
2.35
X
3.40
2
3.00
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
72%Xác suất
Xỉu 3.5 bàn
U3.5
Tỷ lệ @1.43
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
0:0
Tỷ số chính xác
0:0
Chỉ số trận đấu dự đoán
Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.
FRE
FredrikstadDự đoánSandefjordSAN
FredrikstadDự đoánSandefjordSAN
0.84xG0.76
50%Kiểm soát bóng50%
10Tổng dứt điểm10
4Trúng đích4
4Phạt góc5
2Thẻ vàng2
2Việt vị1
11Lỗi12
FRE
FredrikstadThực tếSandefjordSAN
FredrikstadThực tếSandefjordSAN
1.46xG0.94
38%Kiểm soát bóng62%
14Tổng dứt điểm15
5Trúng đích2
6Phạt góc5
1Thẻ vàng0
2Việt vị3
12Lỗi7
FRE
FredrikstadThực tế · Dự đoánSandefjordSAN
FredrikstadThực tế · Dự đoánSandefjordSAN
1.460.84xG0.940.76
38%50%Kiểm soát bóng62%50%
1410Tổng dứt điểm1510
54Trúng đích24
64Phạt góc55
12Thẻ vàng02
22Việt vị31
1211Lỗi712
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
FRE
FredrikstadMỗi trậnSandefjordSAN
FredrikstadMỗi trậnSandefjordSAN
0.8Bàn thắng / trận1.0
1.6Bàn thua / trận1.6
49%Kiểm soát bóng50%
9.9Dứt điểm / trận12.7
3.7Phạt góc / trận5.6
0.92Bàn thắng kỳ vọng0.99
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
FRE
FredrikstadTỷ lệSandefjordSAN
FredrikstadTỷ lệSandefjordSAN
20%Trận thắng20%
80%Tài 1.580%
50%Tài 2.560%
60%BTTS60%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
FRE
Fredrikstad
DWDLW
Fredrikstad
DWDLW
VAL
Valerenga
FRE
Fredrikstad
1
1
1.93
3.75
Valerenga
FRE
Fredrikstad
1
1
1.93
3.75
STJ
Stjordals-Bli
FRE
Fredrikstad
0
1
–
–
Stjordals-Bli
FRE
Fredrikstad
0
1
–
–
FRE
Fredrikstad
SAR
Sarpsborg 08
1
1
2.62
2.60
Fredrikstad
SAR
Sarpsborg 08
1
1
2.62
2.60
FRE
Fredrikstad
BOD
Bodo/Glimt
1
2
8.30
1.30
Fredrikstad
BOD
Bodo/Glimt
1
2
8.30
1.30
LIL
Lillestrom
FRE
Fredrikstad
1
4
1.78
4.50
Lillestrom
FRE
Fredrikstad
1
4
1.78
4.50
EID
Eidsvold IF
FRE
Fredrikstad
1
7
42.00
1.03
Eidsvold IF
FRE
Fredrikstad
1
7
42.00
1.03
FRE
Fredrikstad
KRI
Kristiansund
1
0
1.84
4.10
Fredrikstad
KRI
Kristiansund
1
0
1.84
4.10
STA
Start
FRE
Fredrikstad
0
1
2.14
3.60
Start
FRE
Fredrikstad
0
1
2.14
3.60
ROS
Rosenborg
FRE
Fredrikstad
4
0
1.55
6.30
Rosenborg
FRE
Fredrikstad
4
0
1.55
6.30
BOD
Bodo/Glimt
FRE
Fredrikstad
1
0
1.15
16.00
Bodo/Glimt
FRE
Fredrikstad
1
0
1.15
16.00
SAN
Sandefjord
WWLDD
Sandefjord
WWLDD
FLI
Flint
SAN
Sandefjord
0
1
–
–
Flint
SAN
Sandefjord
0
1
–
–
SAN
Sandefjord
STA
Start
3
0
2.17
3.40
Sandefjord
STA
Start
3
0
2.17
3.40
BOD
Bodo/Glimt
SAN
Sandefjord
3
2
1.15
16.50
Bodo/Glimt
SAN
Sandefjord
3
2
1.15
16.50
SAN
Sandefjord
VIK
Viking
1
1
4.10
1.83
Sandefjord
VIK
Viking
1
1
4.10
1.83
SAN
Sandefjord
BRA
Brann
0
0
3.45
1.98
Sandefjord
BRA
Brann
0
0
3.45
1.98
EID
Eidanger
SAN
Sandefjord
0
15
–
–
Eidanger
SAN
Sandefjord
0
15
–
–
SAR
Sarpsborg 08
SAN
Sandefjord
1
2
1.82
3.85
Sarpsborg 08
SAN
Sandefjord
1
2
1.82
3.85
SAN
Sandefjord
KFU
KFUM Oslo
0
1
2.25
3.25
Sandefjord
KFU
KFUM Oslo
0
1
2.25
3.25
SAN
Sandefjord
BOD
Bodo/Glimt
0
3
7.30
1.35
Sandefjord
BOD
Bodo/Glimt
0
3
7.30
1.35
VIK
Viking
SAN
Sandefjord
2
1
1.29
9.00
Viking
SAN
Sandefjord
2
1
1.29
9.00
Đối đầu
FRE
Fredrikstad
Fredrikstad3·3·0
SandefjordSAN

- thg 5 2026 Sandefjord 1 - 1 Fredrikstad
- thg 10 2025 Sandefjord 0 - 0 Fredrikstad
- thg 4 2025 Fredrikstad 3 - 1 Sandefjord
- thg 2 2025 Sandefjord 2 - 2 Fredrikstad
- thg 12 2024 Sandefjord 0 - 1 Fredrikstad
- thg 4 2024 Fredrikstad 1 - 0 Sandefjord
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion - Champions League (Qualification)
- Promotion - Conference League (Qualification)
- Eliteserien (Relegation)
- Relegation - OBOS-ligaen

















