Fredrikst vs Lokomotiv — 3. Division - Girone 6
3. Division - Girone 6 · Na Uy
1
2.40
X
3.88
2
2.38
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
63%Xác suất
Đội khách thắng hoặc hòa
X2
Tỷ lệ @1.50
Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
FRE
FredrikstMỗi trậnLokomotivLOK
FredrikstMỗi trậnLokomotivLOK
1.9
Bàn thắng / trận
1.23.1
Bàn thua / trận
1.5Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
FRE
FredrikstTỷ lệLokomotivLOK
FredrikstTỷ lệLokomotivLOK
20%
Trận thắng
30%90%
Tài 1.5
80%80%
Tài 2.5
60%80%
BTTS
70%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
FRE
Fredrikst
WWWWL
Fredrikst
WWWWL
FRE
Fredrikst
FRA
Fram
4
1
–
–
Fredrikst
FRA
Fram
4
1
–
–
POR
Pors II
FRE
Fredrikst
0
2
–
–
Pors II
FRE
Fredrikst
0
2
–
–
FRE
Fredrikst
OPP
Oppsal
4
1
–
–
Fredrikst
OPP
Oppsal
4
1
–
–
SAR
Sarpsborg
FRE
Fredrikst
2
4
2.00
2.87
Sarpsborg
FRE
Fredrikst
2
4
2.00
2.87
FRE
Fredrikst
ODD
Odd II
0
5
–
–
Fredrikst
ODD
Odd II
0
5
–
–
DRO
Drobak F
FRE
Fredrikst
2
2
–
–
Drobak F
FRE
Fredrikst
2
2
–
–
KVI
Kvik Halden
FRE
Fredrikst
5
0
–
–
Kvik Halden
FRE
Fredrikst
5
0
–
–
FRE
Fredrikst
STA
Stabaek II
2
3
2.09
2.62
Fredrikst
STA
Stabaek II
2
3
2.09
2.62
LOK
Lokomotiv
FRE
Fredrikst
3
0
1.57
4.23
Lokomotiv
FRE
Fredrikst
3
0
1.57
4.23
FRE
Fredrikst
SF
SF Grei
1
3
–
–
Fredrikst
SF
SF Grei
1
3
–
–
LOK
Lokomotiv
DWLWL
Lokomotiv
DWLWL
FRI
Frigg
LOK
Lokomotiv
2
2
1.37
7.00
Frigg
LOK
Lokomotiv
2
2
1.37
7.00
LOK
Lokomotiv
SF
SF Grei
1
0
2.60
2.20
Lokomotiv
SF
SF Grei
1
0
2.60
2.20
VAL
Valerenga 2
LOK
Lokomotiv
3
2
1.25
7.20
Valerenga 2
LOK
Lokomotiv
3
2
1.25
7.20
LOK
Lokomotiv
KFU
KFUM II
2
0
2.55
2.18
Lokomotiv
KFU
KFUM II
2
0
2.55
2.18
GAM
Gamle Oslo
LOK
Lokomotiv
6
1
1.26
7.60
Gamle Oslo
LOK
Lokomotiv
6
1
1.26
7.60
LOK
Lokomotiv
FRI
Frigg
1
4
4.95
1.50
Lokomotiv
FRI
Frigg
1
4
4.95
1.50
ASK
Asker
LOK
Lokomotiv
6
0
1.13
14.50
Asker
LOK
Lokomotiv
6
0
1.13
14.50
LOK
Lokomotiv
VAL
Valerenga 2
0
1
1.72
3.55
Lokomotiv
VAL
Valerenga 2
0
1
1.72
3.55
KON
Konnerud
LOK
Lokomotiv
4
3
2.12
2.70
Konnerud
LOK
Lokomotiv
4
3
2.12
2.70
LOK
Lokomotiv
UNI
Union C
0
8
2.15
2.52
Lokomotiv
UNI
Union C
0
8
2.15
2.52
Đối đầu
FRE
Fredrikst
Fredrikst0·0·1
LokomotivLOK

- thg 9 2025 Lokomotiv 3 - 0 Fredrikst
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts












