Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Fountain Gate vs Young A — Ligi kuu Bara

Ligi kuu Bara · Tanzania
1 11.25
X 5.30
2 1.22

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thắng ✓
75%Xác suất
Đội khách thắng cách biệt 2+ bàn H2 Tỷ lệ @1.72 Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Fountain Gate 12%@11.25
Hòa 25%@5.30
Young A 63%@1.22
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Tài 2.5 73%@1.74
Xỉu 2.5 27%@4.70
Cả hai đội ghi bànBTTS
44%@2.40
Không 56%@1.51

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

Fountain GateMỗi trậnYoung A
1.1
Bàn thắng / trận
2.8
1.9
Bàn thua / trận
0.6

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

Fountain GateTỷ lệYoung A
3
Trận thắng
8
8
Tài 1.5
9
7
Tài 2.5
8
5
BTTS
3

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Fountain Gate LWDLL
L 14 Aug Singida B Fountain Gate 3 0 1.36 7.60
W 30 Jun Fountain Gate Singida B 4 3
D 27 Jun Namungo Fountain Gate 0 0 1.70 4.80
L 24 Jun Fountain Gate Mashujaa 0 1 3.25 2.60
L 12 Jun Fountain Gate Azam 0 2 6.30 1.78
W 24 May Tabora U Fountain Gate 1 2
D 21 May JKT Tanzania Fountain Gate 2 2 1.68 5.40
L 14 May Tanzania Fountain Gate 1 0 2.40 3.30
W 10 May KMC Fountain Gate 2 3
W 5 May Fountain Gate Coastal Union 3 2 2.62 2.75
Young A WWWWW
W 15 Aug Namungo Young A 1 3 10.50 1.33
W 30 Jun JKT Tanzania Young A 0 3 10.00 1.26
W 27 Jun Young A Tabora U 3 0 1.16 16.00
W 24 Jun Young A Azam 3 0 1.46 8.50
W 13 Jun Mashujaa Young A 0 2 11.00 1.27
W 25 May Young A Namungo 3 1 1.12 25.00
W 22 May Young A Singida B 3 0 1.36 10.50
L 13 May Dodoma Jiji Young A 3 2 11.00 1.27
W 9 May Young A Coastal Union 3 0 1.07 32.00
W 6 May KMC Young A 0 1 23.00 1.12

Đối đầu

Fountain Gate
0·0·2
Young A
  • Apr 2025 Singida B 0 - 4 Young A
  • Apr 2024 Singida B 0 - 3 Young A

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Young Africans 30 +62 75
2 Simba 30 +43 73
3 Azam 30 +34 64
5 Tabora United 30 +5 43
6 JKT Tanzania 30 -3 42
7 Pamba Jiji 30 -3 36
8 Coastal Union 30 -6 36
9 Dodoma Jiji 30 -11 35
10 Namungo 30 -7 34
11 Mashujaa 30 -12 33
12 Fountain Gate 30 -19 33
13 Tanzania Prisons 30 -18 32
14 Mbeya City 30 -17 30
15 Mtibwa Sugar 30 -23 27
16 KMC 30 -37 9

Chú thích

  • Promotion - CAF Champions League (Qualification)
  • Promotion - CAF Confederation Cup (Qualification)
  • Ligi Kuu Bara (Relegation)
  • Relegation