Fountain Gate vs Young A — Ligi kuu Bara
Ligi kuu Bara · Tanzania
1
11.25
X
5.30
2
1.22
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
75%Xác suất
Đội khách thắng cách biệt 2+ bàn
H2
Tỷ lệ @1.72
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
FOU
Fountain GateMỗi trậnYoung AYOU
Fountain GateMỗi trậnYoung AYOU
1.1
Bàn thắng / trận
2.81.9
Bàn thua / trận
0.6Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
FOU
Fountain GateTỷ lệYoung AYOU
Fountain GateTỷ lệYoung AYOU
3
Trận thắng
88
Tài 1.5
97
Tài 2.5
85
BTTS
3Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
FOU
Fountain Gate
LWDLL
Fountain Gate
LWDLL
SIN
Singida B
FOU
Fountain Gate
3
0
1.36
7.60
Singida B
FOU
Fountain Gate
3
0
1.36
7.60
FOU
Fountain Gate
SIN
Singida B
4
3
–
–
Fountain Gate
SIN
Singida B
4
3
–
–
NAM
Namungo
FOU
Fountain Gate
0
0
1.70
4.80
Namungo
FOU
Fountain Gate
0
0
1.70
4.80
FOU
Fountain Gate
MAS
Mashujaa
0
1
3.25
2.60
Fountain Gate
MAS
Mashujaa
0
1
3.25
2.60
FOU
Fountain Gate
AZA
Azam
0
2
6.30
1.78
Fountain Gate
AZA
Azam
0
2
6.30
1.78
TAB
Tabora U
FOU
Fountain Gate
1
2
–
–
Tabora U
FOU
Fountain Gate
1
2
–
–
JKT
JKT Tanzania
FOU
Fountain Gate
2
2
1.68
5.40
JKT Tanzania
FOU
Fountain Gate
2
2
1.68
5.40
TAN
Tanzania
FOU
Fountain Gate
1
0
2.40
3.30
Tanzania
FOU
Fountain Gate
1
0
2.40
3.30
KMC
KMC
FOU
Fountain Gate
2
3
–
–
KMC
FOU
Fountain Gate
2
3
–
–
FOU
Fountain Gate
COA
Coastal Union
3
2
2.62
2.75
Fountain Gate
COA
Coastal Union
3
2
2.62
2.75
YOU
Young A
WWWWW
Young A
WWWWW
NAM
Namungo
YOU
Young A
1
3
10.50
1.33
Namungo
YOU
Young A
1
3
10.50
1.33
JKT
JKT Tanzania
YOU
Young A
0
3
10.00
1.26
JKT Tanzania
YOU
Young A
0
3
10.00
1.26
YOU
Young A
TAB
Tabora U
3
0
1.16
16.00
Young A
TAB
Tabora U
3
0
1.16
16.00
YOU
Young A
AZA
Azam
3
0
1.46
8.50
Young A
AZA
Azam
3
0
1.46
8.50
MAS
Mashujaa
YOU
Young A
0
2
11.00
1.27
Mashujaa
YOU
Young A
0
2
11.00
1.27
YOU
Young A
NAM
Namungo
3
1
1.12
25.00
Young A
NAM
Namungo
3
1
1.12
25.00
YOU
Young A
SIN
Singida B
3
0
1.36
10.50
Young A
SIN
Singida B
3
0
1.36
10.50
DOD
Dodoma Jiji
YOU
Young A
3
2
11.00
1.27
Dodoma Jiji
YOU
Young A
3
2
11.00
1.27
YOU
Young A
COA
Coastal Union
3
0
1.07
32.00
Young A
COA
Coastal Union
3
0
1.07
32.00
KMC
KMC
YOU
Young A
0
1
23.00
1.12
KMC
YOU
Young A
0
1
23.00
1.12
Đối đầu
FOU
Fountain Gate
Fountain Gate0·0·2
Young AYOU

- Apr 2025 Singida B 0 - 4 Young A
- Apr 2024 Singida B 0 - 3 Young A
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion - CAF Champions League (Qualification)
- Promotion - CAF Confederation Cup (Qualification)
- Ligi Kuu Bara (Relegation)
- Relegation

















