Fountain Gate vs Mbeya City — Ligi kuu Bara
Ligi kuu Bara · Tanzania
1
2.52
X
2.95
2
2.67
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
FOU
Fountain GateMỗi trậnMbeya CityMBE
Fountain GateMỗi trậnMbeya CityMBE
0.9
Bàn thắng / trận
1.01.5
Bàn thua / trận
0.446%
Kiểm soát bóng
50%8.6
Dứt điểm / trận
4.54.5
Phạt góc / trận
3.6Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
FOU
Fountain GateTỷ lệMbeya CityMBE
Fountain GateTỷ lệMbeya CityMBE
30%
Trận thắng
50%60%
Tài 1.5
50%40%
Tài 2.5
10%30%
BTTS
20%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
FOU
Fountain Gate
LWLWD
Fountain Gate
LWLWD
NAM
Namungo
FOU
Fountain Gate
1
0
2.20
4.00
Namungo
FOU
Fountain Gate
1
0
2.20
4.00
FOU
Fountain Gate
MAS
Mashujaa
1
0
2.55
2.85
Fountain Gate
MAS
Mashujaa
1
0
2.55
2.85
SIN
Singida B
FOU
Fountain Gate
3
0
1.36
7.60
Singida B
FOU
Fountain Gate
3
0
1.36
7.60
FOU
Fountain Gate
SIN
Singida B
4
3
–
–
Fountain Gate
SIN
Singida B
4
3
–
–
NAM
Namungo
FOU
Fountain Gate
0
0
1.70
4.80
Namungo
FOU
Fountain Gate
0
0
1.70
4.80
FOU
Fountain Gate
MAS
Mashujaa
0
1
3.25
2.60
Fountain Gate
MAS
Mashujaa
0
1
3.25
2.60
FOU
Fountain Gate
YOU
Young A
0
2
11.25
1.22
Fountain Gate
YOU
Young A
0
2
11.25
1.22
FOU
Fountain Gate
AZA
Azam
0
2
6.30
1.78
Fountain Gate
AZA
Azam
0
2
6.30
1.78
TAB
Tabora U
FOU
Fountain Gate
1
2
–
–
Tabora U
FOU
Fountain Gate
1
2
–
–
JKT
JKT Tanzania
FOU
Fountain Gate
2
2
1.68
5.40
JKT Tanzania
FOU
Fountain Gate
2
2
1.68
5.40
MBE
Mbeya City
WWLDW
Mbeya City
WWLDW
MBE
Mbeya City
MAS
Mashujaa
2
1
2.42
3.50
Mbeya City
MAS
Mashujaa
2
1
2.42
3.50
MBE
Mbeya City
DOD
Dodoma Jiji
2
0
2.25
3.25
Mbeya City
DOD
Dodoma Jiji
2
0
2.25
3.25
MBE
Mbeya City
GEI
Geita Gold
0
1
2.27
3.10
Mbeya City
GEI
Geita Gold
0
1
2.27
3.10
TAN
Tanzania
MBE
Mbeya City
0
0
2.02
3.55
Tanzania
MBE
Mbeya City
0
0
2.02
3.55
TAN
Tanzania
MBE
Mbeya City
0
2
3.65
2.00
Tanzania
MBE
Mbeya City
0
2
3.65
2.00
MBE
Mbeya City
TAB
Tabora U
0
0
–
–
Mbeya City
TAB
Tabora U
0
0
–
–
DOD
Dodoma Jiji
MBE
Mbeya City
1
1
4.15
3.40
Dodoma Jiji
MBE
Mbeya City
1
1
4.15
3.40
PAM
Pamba Jiji
MBE
Mbeya City
0
2
1.78
4.50
Pamba Jiji
MBE
Mbeya City
0
2
1.78
4.50
MBE
Mbeya City
SIM
Simba
0
1
12.00
1.25
Mbeya City
SIM
Simba
0
1
12.00
1.25
MBE
Mbeya City
MTI
Mtibwa Sugar
1
0
1.68
4.60
Mbeya City
MTI
Mtibwa Sugar
1
0
1.68
4.60
Đối đầu
FOU
Fountain Gate
Fountain Gate1·0·1
Mbeya CityMBE

- thg 3 2026 Mbeya City 0 - 1 Fountain Gate
- thg 9 2025 Singida B 0 - 1 Mbeya City
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion - CAF Champions League (Qualification)
- Promotion - CAF Confederation Cup (Qualification)
- Ligi Kuu Bara (Relegation)
- Relegation

















