Forward W vs MAFCO — Super League
Super League · Malawi
1
1.33
X
4.25
2
8.40
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
78%Xác suất
Xỉu 2.5 bàn
U2.5
Tỷ lệ @1.75
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
0:0
Tỷ số chính xác
1:0
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
FOR
Forward WMỗi trậnMAFCOMAF
Forward WMỗi trậnMAFCOMAF
1.9
Bàn thắng / trận
0.70.8
Bàn thua / trận
0.6Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
FOR
Forward WTỷ lệMAFCOMAF
Forward WTỷ lệMAFCOMAF
4
Trận thắng
28
Tài 1.5
45
Tài 2.5
16
BTTS
2Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
FOR
Forward W
WDDWD
Forward W
WDDWD
KAM
Kamuzu B
FOR
Forward W
0
2
4.90
1.65
Kamuzu B
FOR
Forward W
0
2
4.90
1.65
MOY
Moyale B
FOR
Forward W
1
1
4.40
1.87
Moyale B
FOR
Forward W
1
1
4.40
1.87
FOR
Forward W
MAS
Masters FC
1
1
1.21
12.00
Forward W
MAS
Masters FC
1
1
1.21
12.00
CIV
CIVO United
FOR
Forward W
0
2
4.45
1.78
CIVO United
FOR
Forward W
0
2
4.45
1.78
DED
Dedza Dynamos
FOR
Forward W
1
1
6.90
1.44
Dedza Dynamos
FOR
Forward W
1
1
6.90
1.44
FOR
Forward W
EKH
Ekhaya
1
1
1.53
5.70
Forward W
EKH
Ekhaya
1
1
1.53
5.70
CHI
Chitipa U
FOR
Forward W
0
0
–
–
Chitipa U
FOR
Forward W
0
0
–
–
FOR
Forward W
KAR
Karonga U
4
1
1.50
7.50
Forward W
KAR
Karonga U
4
1
1.50
7.50
FOR
Forward W
SIL
Silver S
0
0
2.30
3.75
Forward W
SIL
Silver S
0
0
2.30
3.75
MIT
Mitundu B
FOR
Forward W
0
2
5.30
1.61
Mitundu B
FOR
Forward W
0
2
5.30
1.61
MAF
MAFCO
DLLWL
MAFCO
DLLWL
MAF
MAFCO
MAS
Masters FC
1
1
–
–
MAFCO
MAS
Masters FC
1
1
–
–
MAF
MAFCO
BLU
Blue Eagles
0
1
–
–
MAFCO
BLU
Blue Eagles
0
1
–
–
KAM
Kamuzu B
MAF
MAFCO
4
1
2.10
3.50
Kamuzu B
MAF
MAFCO
4
1
2.10
3.50
MAF
MAFCO
RED
Red Lions
2
0
–
–
MAFCO
RED
Red Lions
2
0
–
–
EKH
Ekhaya
MAF
MAFCO
1
0
1.85
4.15
Ekhaya
MAF
MAFCO
1
0
1.85
4.15
MAF
MAFCO
DED
Dedza Dynamos
3
0
1.70
5.30
MAFCO
DED
Dedza Dynamos
3
0
1.70
5.30
SIL
Silver S
MAF
MAFCO
1
0
1.47
6.70
Silver S
MAF
MAFCO
1
0
1.47
6.70
MAF
MAFCO
CHI
Chitipa U
2
0
1.78
4.90
MAFCO
CHI
Chitipa U
2
0
1.78
4.90
KAR
Karonga U
MAF
MAFCO
1
1
1.97
3.90
Karonga U
MAF
MAFCO
1
1
1.97
3.90
MAF
MAFCO
CRE
Creck
0
0
2.32
3.00
MAFCO
CRE
Creck
0
0
2.32
3.00
Đối đầu
FOR
Forward W
Forward W2·0·0
MAFCOMAF

- Aug 2025 MAFCO 0 - 1 Forward W
- May 2025 Forward W 2 - 0 MAFCO
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts

















