Forward vs Nykopings — Division 2 - Södra Svealand
Division 2 - Södra Svealand · Thụy Điển
1
2.60
X
3.50
2
2.42
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
85%Xác suất
Đội nhà thắng hoặc hòa
1X
Tỷ lệ @1.53
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
0:0
Tỷ số chính xác
2:1
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
FOR
ForwardMỗi trậnNykopingsNYK
ForwardMỗi trậnNykopingsNYK
2.6Bàn thắng / trận1.5
1.3Bàn thua / trận1.0
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
FOR
ForwardTỷ lệNykopingsNYK
ForwardTỷ lệNykopingsNYK
80%Trận thắng50%
90%Tài 1.580%
80%Tài 2.540%
80%BTTS60%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
FOR
Forward
DWWLL
Forward
DWWLL
KAR
Karlslund
FOR
Forward
2
2
3.90
2.00
Karlslund
FOR
Forward
2
2
3.90
2.00
FOR
Forward
LIN
Lindo FF
2
0
1.72
3.95
Forward
LIN
Lindo FF
2
0
1.72
3.95
FIT
Fittja
FOR
Forward
1
2
2.75
2.25
Fittja
FOR
Forward
1
2
2.75
2.25
FOR
Forward
FAR
Farsta
1
2
2.25
2.70
Forward
FAR
Farsta
1
2
2.25
2.70
SME
Smedby
FOR
Forward
3
1
2.72
2.35
Smedby
FOR
Forward
3
1
2.72
2.35
FOR
Forward
NAC
Nacka FC
0
1
–
–
Forward
NAC
Nacka FC
0
1
–
–
FOR
Forward
SYR
Syrianska
5
0
1.48
5.40
Forward
SYR
Syrianska
5
0
1.48
5.40
ORE
Orebro Syr.
FOR
Forward
1
1
2.85
2.45
Orebro Syr.
FOR
Forward
1
1
2.85
2.45
RAG
Ragsved
FOR
Forward
1
2
2.15
3.00
Ragsved
FOR
Forward
1
2
2.15
3.00
FOR
Forward
FIT
Fittja
3
1
1.85
3.85
Forward
FIT
Fittja
3
1
1.85
3.85
NYK
Nykopings
WLWWL
Nykopings
WLWWL
NYK
Nykopings
SYR
Syrianska
1
0
–
–
Nykopings
SYR
Syrianska
1
0
–
–
ORE
Orebro Syr.
NYK
Nykopings
1
0
2.75
2.25
Orebro Syr.
NYK
Nykopings
1
0
2.75
2.25
NYK
Nykopings
EKE
Eker Orebro
3
0
1.35
6.40
Nykopings
EKE
Eker Orebro
3
0
1.35
6.40
LIN
Lindo FF
NYK
Nykopings
0
3
3.40
1.91
Lindo FF
NYK
Nykopings
0
3
3.40
1.91
NYK
Nykopings
RAG
Ragsved
1
3
1.98
3.15
Nykopings
RAG
Ragsved
1
3
1.98
3.15
HAN
Haninge
NYK
Nykopings
2
2
2.00
3.20
Haninge
NYK
Nykopings
2
2
2.00
3.20
FAR
Farsta
NYK
Nykopings
3
0
2.32
2.62
Farsta
NYK
Nykopings
3
0
2.32
2.62
NYK
Nykopings
SLE
Sleipner
1
0
–
–
Nykopings
SLE
Sleipner
1
0
–
–
NYK
Nykopings
NAC
Nacka FC
4
1
1.41
6.70
Nykopings
NAC
Nacka FC
4
1
1.41
6.70
SLE
Sleipner
NYK
Nykopings
1
1
2.40
2.62
Sleipner
NYK
Nykopings
1
1
2.40
2.62
Đối đầu
FOR
Forward
Forward2·0·1
NykopingsNYK

- thg 4 2026 Nykopings 2 - 0 Forward
- thg 10 2025 Forward 3 - 0 Nykopings
- thg 6 2025 Nykopings 1 - 3 Forward
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts















