Fortuna A vs Molde W — Toppserien
Toppserien · Na Uy
1
1.40
X
4.80
2
5.50
Hiệp 11-0
- Sunde K.Kiến tạo Skretting I.1-0 42'
Hiệp 23-1
- 48' 1-1Jeon Yu-GyeongKiến tạo Tuominen S.
- Skretting I.Kiến tạo Gudnadottir D.2-1 86'
- Haheim N.Kiến tạo Gashi L.3-1 89'
- Sunde K.Kiến tạo Gudnadottir D.4-1 90+5'
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
76%Xác suất
Fortuna Alesund W thắng
1
Tỷ lệ @1.40
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
1:0
Tỷ số chính xác
2:1
Chỉ số trận đấu dự đoán
Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.
FOR
Fortuna ADự đoánMolde WMOL
Fortuna ADự đoánMolde WMOL
47%Kiểm soát bóng53%
20Tổng dứt điểm12
8Trúng đích4
9Phạt góc5
1Thẻ vàng2
FOR
Fortuna AThực tếMolde WMOL
Fortuna AThực tếMolde WMOL
54%Kiểm soát bóng46%
14Tổng dứt điểm9
7Trúng đích3
11Phạt góc2
0Thẻ vàng1
FOR
Fortuna AThực tế · Dự đoánMolde WMOL
Fortuna AThực tế · Dự đoánMolde WMOL
54%47%Kiểm soát bóng46%53%
1420Tổng dứt điểm912
78Trúng đích34
119Phạt góc25
01Thẻ vàng12
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
FOR
Fortuna AMỗi trậnMolde WMOL
Fortuna AMỗi trậnMolde WMOL
2.8Bàn thắng / trận1.8
0.7Bàn thua / trận1.5
50%Kiểm soát bóng51%
16.2Dứt điểm / trận14.4
9.6Phạt góc / trận4.8
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
FOR
Fortuna ATỷ lệMolde WMOL
Fortuna ATỷ lệMolde WMOL
90%Trận thắng40%
80%Tài 1.580%
60%Tài 2.570%
50%BTTS70%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
FOR
Fortuna A
DWWWW
Fortuna A
DWWWW
ROS
Rosenborg W
FOR
Fortuna A
1
1
1.98
3.15
Rosenborg W
FOR
Fortuna A
1
1
1.98
3.15
BOD
Bodo/Glimt W
FOR
Fortuna A
0
2
26.00
1.06
Bodo/Glimt W
FOR
Fortuna A
0
2
26.00
1.06
HON
Honefoss W
FOR
Fortuna A
0
1
8.80
1.27
Honefoss W
FOR
Fortuna A
0
1
8.80
1.27
FOR
Fortuna A
HAU
Haugesund W
5
1
1.50
4.80
Fortuna A
HAU
Haugesund W
5
1
1.50
4.80
LYN
Lyn W
FOR
Fortuna A
1
2
2.67
2.25
Lyn W
FOR
Fortuna A
1
2
2.67
2.25
FOR
Fortuna A
BOD
Bodo/Glimt W
8
1
1.08
25.00
Fortuna A
BOD
Bodo/Glimt W
8
1
1.08
25.00
LSK
LSK Kvinner W
FOR
Fortuna A
0
3
2.70
2.14
LSK Kvinner W
FOR
Fortuna A
0
3
2.70
2.14
FOR
Fortuna A
BRA
Brann W
1
2
5.60
1.45
Fortuna A
BRA
Brann W
1
2
5.60
1.45
ROA
Roa W
FOR
Fortuna A
2
3
3.90
1.73
Roa W
FOR
Fortuna A
2
3
3.90
1.73
FOR
Fortuna A
HON
Honefoss W
2
0
1.50
4.90
Fortuna A
HON
Honefoss W
2
0
1.50
4.90
MOL
Molde W
LLWDW
Molde W
LLWDW
MOL
Molde W
VAL
Valerenga W
0
4
8.50
1.22
Molde W
VAL
Valerenga W
0
4
8.50
1.22
MOL
Molde W
HON
Honefoss W
0
1
1.88
3.20
Molde W
HON
Honefoss W
0
1
1.88
3.20
MOL
Molde W
LSK
LSK Kvinner W
1
0
2.35
2.50
Molde W
LSK
LSK Kvinner W
1
0
2.35
2.50
ROA
Roa W
MOL
Molde W
1
1
2.80
2.12
Roa W
MOL
Molde W
1
1
2.80
2.12
BOD
Bodo/Glimt W
MOL
Molde W
1
2
5.40
1.40
Bodo/Glimt W
MOL
Molde W
1
2
5.40
1.40
MOL
Molde W
HAU
Haugesund W
3
3
2.65
2.20
Molde W
HAU
Haugesund W
3
3
2.65
2.20
STA
Stabaek W
MOL
Molde W
2
1
1.40
5.60
Stabaek W
MOL
Molde W
2
1
1.40
5.60
MOL
Molde W
ROS
Rosenborg W
2
3
7.50
1.28
Molde W
ROS
Rosenborg W
2
3
7.50
1.28
VAL
Valerenga W
MOL
Molde W
1
2
1.06
15.00
Valerenga W
MOL
Molde W
1
2
1.06
15.00
MOL
Molde W
ROA
Roa W
4
0
2.85
2.20
Molde W
ROA
Roa W
4
0
2.85
2.20
Đối đầu
FOR
Fortuna A
Fortuna A2·1·0
Molde WMOL

- thg 5 2026 Molde W 2 - 3 Fortuna A
- thg 8 2025 Molde W 0 - 3 Fortuna A
- thg 6 2025 Fortuna A 2 - 2 Molde W
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion - UEFA Europa Cup Women (Qualification)
- Toppserien Women (Relegation)
- Relegation - Division 1 Women













