Fola vs Rodange — Cup
Cup · Luxembourg
1
4.00
X
3.75
2
1.80
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
61%Xác suất
Tài 2.5 bàn
O2.5
Tỷ lệ @1.53
Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
FOL
FolaMỗi trậnRodangeROD
FolaMỗi trậnRodangeROD
1.7Bàn thắng / trận1.5
1.8Bàn thua / trận2.1
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
FOL
FolaTỷ lệRodangeROD
FolaTỷ lệRodangeROD
50%Trận thắng40%
80%Tài 1.590%
60%Tài 2.570%
50%BTTS60%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
FOL
Fola
LWWLL
Fola
LWWLL
LIN
Lintgen
FOL
Fola
3
0
–
–
Lintgen
FOL
Fola
3
0
–
–
FOL
Fola
HOS
Hostert
3
1
3.20
2.10
Fola
HOS
Hostert
3
1
3.20
2.10
RUM
Rumelange
FOL
Fola
2
4
–
–
Rumelange
FOL
Fola
2
4
–
–
FOL
Fola
VIC
Victoria
1
4
4.70
1.55
Fola
VIC
Victoria
1
4
4.70
1.55
BET
Bettembourg
FOL
Fola
2
0
1.44
5.50
Bettembourg
FOL
Fola
2
0
1.44
5.50
FOL
Fola
JEU
Jeunesse Esch
0
1
3.50
1.83
Fola
JEU
Jeunesse Esch
0
1
3.50
1.83
MON
Mondercange
FOL
Fola
0
1
2.53
2.45
Mondercange
FOL
Fola
0
1
2.53
2.45
FOL
Fola
HES
Hesperange
0
3
9.20
1.22
Fola
HES
Hesperange
0
3
9.20
1.22
UNI
Union T
FOL
Fola
2
4
1.16
12.50
Union T
FOL
Fola
2
4
1.16
12.50
FOL
Fola
PRO
Progres N
0
2
13.26
1.15
Fola
PRO
Progres N
0
2
13.26
1.15
ROD
Rodange
WWLDD
Rodange
WWLDD
JEU
Jeunesse S
ROD
Rodange
0
1
–
–
Jeunesse S
ROD
Rodange
0
1
–
–
ROD
Rodange
MAM
Mamer
4
0
–
–
Rodange
MAM
Mamer
4
0
–
–
RAC
Racing U
ROD
Rodange
6
1
1.65
5.00
Racing U
ROD
Rodange
6
1
1.65
5.00
ROD
Rodange
MAM
Mamer
1
1
2.20
3.30
Rodange
MAM
Mamer
1
1
2.20
3.30
DIF
Differdange
ROD
Rodange
1
1
1.11
21.00
Differdange
ROD
Rodange
1
1
1.11
21.00
BIS
Bissen
ROD
Rodange
3
2
1.28
9.00
Bissen
ROD
Rodange
3
2
1.28
9.00
ROD
Rodange
KAE
Kaerjeng
0
3
2.75
2.40
Rodange
KAE
Kaerjeng
0
3
2.75
2.40
PRO
Progres N
ROD
Rodange
1
0
1.75
4.35
Progres N
ROD
Rodange
1
0
1.75
4.35
ROD
Rodange
UNA
UNA Strassen
2
1
6.25
1.47
Rodange
UNA
UNA Strassen
2
1
6.25
1.47
ROD
Rodange
UNI
Union T
0
1
2.62
2.60
Rodange
UNI
Union T
0
1
2.62
2.60
Đối đầu
FOL
Fola
Fola0·0·1
RodangeROD

- thg 2 2025 Fola 1 - 5 Rodange
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts















