Fola vs Hostert — Cup
Cup · Luxembourg
1
3.20
X
3.45
2
2.10
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
63%Xác suất
Đội khách thắng hoặc hòa
X2
Tỷ lệ @1.31
Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
FOL
FolaMỗi trậnHostertHOS
FolaMỗi trậnHostertHOS
1.4Bàn thắng / trận1.2
1.9Bàn thua / trận1.1
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
FOL
FolaTỷ lệHostertHOS
FolaTỷ lệHostertHOS
40%Trận thắng50%
80%Tài 1.560%
50%Tài 2.540%
40%BTTS40%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
FOL
Fola
LLWLL
Fola
LLWLL
LIN
Lintgen
FOL
Fola
3
0
–
–
Lintgen
FOL
Fola
3
0
–
–
FOL
Fola
ROD
Rodange
0
1
4.00
1.80
Fola
ROD
Rodange
0
1
4.00
1.80
RUM
Rumelange
FOL
Fola
2
4
–
–
Rumelange
FOL
Fola
2
4
–
–
FOL
Fola
VIC
Victoria
1
4
4.70
1.55
Fola
VIC
Victoria
1
4
4.70
1.55
BET
Bettembourg
FOL
Fola
2
0
1.44
5.50
Bettembourg
FOL
Fola
2
0
1.44
5.50
FOL
Fola
JEU
Jeunesse Esch
0
1
3.50
1.83
Fola
JEU
Jeunesse Esch
0
1
3.50
1.83
MON
Mondercange
FOL
Fola
0
1
2.53
2.45
Mondercange
FOL
Fola
0
1
2.53
2.45
FOL
Fola
HES
Hesperange
0
3
9.20
1.22
Fola
HES
Hesperange
0
3
9.20
1.22
UNI
Union T
FOL
Fola
2
4
1.16
12.50
Union T
FOL
Fola
2
4
1.16
12.50
FOL
Fola
PRO
Progres N
0
2
13.26
1.15
Fola
PRO
Progres N
0
2
13.26
1.15
HOS
Hostert
WDDWL
Hostert
WDDWL
ALI
Alisontia
HOS
Hostert
1
2
–
–
Alisontia
HOS
Hostert
1
2
–
–
HOS
Hostert
JEU
Jeunesse Esch
1
1
2.35
2.95
Hostert
JEU
Jeunesse Esch
1
1
2.35
2.95
HOS
Hostert
DUD
Dudelange
0
0
3.30
1.98
Hostert
DUD
Dudelange
0
0
3.30
1.98
VIC
Victoria
HOS
Hostert
0
2
2.95
2.28
Victoria
HOS
Hostert
0
2
2.95
2.28
HOS
Hostert
DIF
Differdange
0
2
5.70
1.45
Hostert
DIF
Differdange
0
2
5.70
1.45
HES
Hesperange
HOS
Hostert
0
2
4.60
1.61
Hesperange
HOS
Hostert
0
2
4.60
1.61
HOS
Hostert
ETT
Ettelbruck
5
1
1.95
3.25
Hostert
ETT
Ettelbruck
5
1
1.95
3.25
KAE
Kaerjeng
HOS
Hostert
4
2
1.92
3.85
Kaerjeng
HOS
Hostert
4
2
1.92
3.85
WAL
Walferdange
HOS
Hostert
3
2
2.20
2.72
Walferdange
HOS
Hostert
3
2
2.20
2.72
VIR
Virton
HOS
Hostert
1
0
–
–
Virton
HOS
Hostert
1
0
–
–
Đối đầu
FOL
Fola
Fola0·0·2
HostertHOS

- thg 3 2025 Hostert 2 - 1 Fola
- thg 9 2024 Fola 0 - 4 Hostert
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts















