Fola vs Hesperange — National Division
National Division · Luxembourg
1
9.20
X
6.00
2
1.22
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
75%Xác suất
Tài 2.5 bàn
O2.5
Tỷ lệ @1.40
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
FOL
FolaMỗi trậnHesperangeHES
FolaMỗi trậnHesperangeHES
0.7Bàn thắng / trận1.5
2.9Bàn thua / trận1.2
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
FOL
FolaTỷ lệHesperangeHES
FolaTỷ lệHesperangeHES
10%Trận thắng40%
100%Tài 1.580%
70%Tài 2.550%
40%BTTS50%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
FOL
Fola
LLWWL
Fola
LLWWL
LIN
Lintgen
FOL
Fola
3
0
–
–
Lintgen
FOL
Fola
3
0
–
–
FOL
Fola
ROD
Rodange
0
1
4.00
1.80
Fola
ROD
Rodange
0
1
4.00
1.80
FOL
Fola
HOS
Hostert
3
1
3.20
2.10
Fola
HOS
Hostert
3
1
3.20
2.10
RUM
Rumelange
FOL
Fola
2
4
–
–
Rumelange
FOL
Fola
2
4
–
–
FOL
Fola
VIC
Victoria
1
4
4.70
1.55
Fola
VIC
Victoria
1
4
4.70
1.55
BET
Bettembourg
FOL
Fola
2
0
1.44
5.50
Bettembourg
FOL
Fola
2
0
1.44
5.50
FOL
Fola
JEU
Jeunesse Esch
0
1
3.50
1.83
Fola
JEU
Jeunesse Esch
0
1
3.50
1.83
MON
Mondercange
FOL
Fola
0
1
2.53
2.45
Mondercange
FOL
Fola
0
1
2.53
2.45
UNI
Union T
FOL
Fola
2
4
1.16
12.50
Union T
FOL
Fola
2
4
1.16
12.50
FOL
Fola
PRO
Progres N
0
2
13.26
1.15
Fola
PRO
Progres N
0
2
13.26
1.15
HES
Hesperange
LLLLL
Hesperange
LLLLL
ECH
Echternach
HES
Hesperange
2
1
–
–
Echternach
HES
Hesperange
2
1
–
–
DIF
Differdange
HES
Hesperange
3
0
1.04
39.00
Differdange
HES
Hesperange
3
0
1.04
39.00
HES
Hesperange
WAL
Walferdange
0
3
7.20
1.29
Hesperange
WAL
Walferdange
0
3
7.20
1.29
HES
Hesperange
ETT
Ettelbruck
0
3
–
–
Hesperange
ETT
Ettelbruck
0
3
–
–
KAE
Kaerjeng
HES
Hesperange
6
0
–
–
Kaerjeng
HES
Hesperange
6
0
–
–
HES
Hesperange
HOS
Hostert
0
2
4.60
1.61
Hesperange
HOS
Hostert
0
2
4.60
1.61
RAC
Racing U
HES
Hesperange
5
0
1.21
10.50
Racing U
HES
Hesperange
5
0
1.21
10.50
HES
Hesperange
WIL
Wiltz
2
7
3.65
1.82
Hesperange
WIL
Wiltz
2
7
3.65
1.82
RUM
Rumelange
HES
Hesperange
1
0
–
–
Rumelange
HES
Hesperange
1
0
–
–
UNI
Union T
HES
Hesperange
2
3
2.05
3.35
Union T
HES
Hesperange
2
3
2.05
3.35
Đối đầu
FOL
Fola
Fola0·0·2
HesperangeHES

- thg 11 2024 Hesperange 2 - 0 Fola
- thg 3 2024 Hesperange 4 - 1 Fola
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts























