Fola Esch vs Rodange 91 — Cup
Cup · Luxembourg
1
4.00
X
3.75
2
1.80
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
61%Xác suất
Tài 2.5 bàn
O2.5
Tỷ lệ @1.53
Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
FOL
Fola EschMỗi trậnRodange 91ROD
Fola EschMỗi trậnRodange 91ROD
1.7
Bàn thắng / trận
1.51.8
Bàn thua / trận
2.1Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
FOL
Fola EschTỷ lệRodange 91ROD
Fola EschTỷ lệRodange 91ROD
5
Trận thắng
48
Tài 1.5
96
Tài 2.5
75
BTTS
6Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
FOL
Fola Esch
WWLLL
Fola Esch
WWLLL
FOL
Fola Esch
HOS
Hostert
3
1
3.20
2.10
Fola Esch
HOS
Hostert
3
1
3.20
2.10
US
US Rumelange
FOL
Fola Esch
2
4
–
–
US Rumelange
FOL
Fola Esch
2
4
–
–
FOL
Fola Esch
VIC
Victoria
1
4
4.70
1.55
Fola Esch
VIC
Victoria
1
4
4.70
1.55
BET
Bettembourg
FOL
Fola Esch
2
0
1.44
5.50
Bettembourg
FOL
Fola Esch
2
0
1.44
5.50
FOL
Fola Esch
JEU
Jeunesse
0
1
3.50
1.83
Fola Esch
JEU
Jeunesse
0
1
3.50
1.83
MON
Mondercange
FOL
Fola Esch
0
1
2.53
2.45
Mondercange
FOL
Fola Esch
0
1
2.53
2.45
FOL
Fola Esch
SWI
Swift H
0
3
9.20
1.22
Fola Esch
SWI
Swift H
0
3
9.20
1.22
UNI
Union T
FOL
Fola Esch
2
4
1.16
12.50
Union T
FOL
Fola Esch
2
4
1.16
12.50
FOL
Fola Esch
PRO
Progres
0
2
13.26
1.15
Fola Esch
PRO
Progres
0
2
13.26
1.15
MON
Mondorf
FOL
Fola Esch
2
0
–
–
Mondorf
FOL
Fola Esch
2
0
–
–
ROD
Rodange 91
WLDDL
Rodange 91
WLDDL
ROD
Rodange 91
MAM
Mamer
4
0
–
–
Rodange 91
MAM
Mamer
4
0
–
–
RAC
Racing U
ROD
Rodange 91
6
1
1.65
5.00
Racing U
ROD
Rodange 91
6
1
1.65
5.00
ROD
Rodange 91
MAM
Mamer
1
1
2.20
3.30
Rodange 91
MAM
Mamer
1
1
2.20
3.30
DIF
Differdange
ROD
Rodange 91
1
1
1.11
21.00
Differdange
ROD
Rodange 91
1
1
1.11
21.00
ATE
Atert Bissen
ROD
Rodange 91
3
2
1.28
9.00
Atert Bissen
ROD
Rodange 91
3
2
1.28
9.00
ROD
Rodange 91
KAE
Kaerjeng
0
3
2.75
2.40
Rodange 91
KAE
Kaerjeng
0
3
2.75
2.40
PRO
Progres N
ROD
Rodange 91
1
0
1.75
4.35
Progres N
ROD
Rodange 91
1
0
1.75
4.35
ROD
Rodange 91
UNA
UNA Strassen
2
1
6.25
1.47
Rodange 91
UNA
UNA Strassen
2
1
6.25
1.47
ROD
Rodange 91
UNI
Union T
0
1
2.62
2.60
Rodange 91
UNI
Union T
0
1
2.62
2.60
ROD
Rodange 91
VIC
Victoria
3
1
2.35
3.10
Rodange 91
VIC
Victoria
3
1
2.35
3.10
Đối đầu
FOL
Fola Esch
Fola Esch0·0·1
Rodange 91ROD

- Feb 2025 Fola Esch 1 - 5 Rodange 91
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts















