Fola Esch vs Jeunesse — National Division
National Division · Luxembourg
1
3.50
X
3.80
2
1.83
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
59%Xác suất
Tài 2.5 bàn
O2.5
Tỷ lệ @1.60
Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
FOL
Fola EschMỗi trậnJeunesse JEU
Fola EschMỗi trậnJeunesse JEU
0.7
Bàn thắng / trận
1.02.3
Bàn thua / trận
1.8Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
FOL
Fola EschTỷ lệJeunesse JEU
Fola EschTỷ lệJeunesse JEU
20%
Trận thắng
20%90%
Tài 1.5
90%60%
Tài 2.5
40%30%
BTTS
40%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
FOL
Fola Esch
LWWLL
Fola Esch
LWWLL
FOL
Fola Esch
ROD
Rodange 91
0
1
4.00
1.80
Fola Esch
ROD
Rodange 91
0
1
4.00
1.80
FOL
Fola Esch
HOS
Hostert
3
1
3.20
2.10
Fola Esch
HOS
Hostert
3
1
3.20
2.10
US
US Rumelange
FOL
Fola Esch
2
4
–
–
US Rumelange
FOL
Fola Esch
2
4
–
–
FOL
Fola Esch
VIC
Victoria
1
4
4.70
1.55
Fola Esch
VIC
Victoria
1
4
4.70
1.55
BET
Bettembourg
FOL
Fola Esch
2
0
1.44
5.50
Bettembourg
FOL
Fola Esch
2
0
1.44
5.50
MON
Mondercange
FOL
Fola Esch
0
1
2.53
2.45
Mondercange
FOL
Fola Esch
0
1
2.53
2.45
FOL
Fola Esch
SWI
Swift H
0
3
9.20
1.22
Fola Esch
SWI
Swift H
0
3
9.20
1.22
UNI
Union T
FOL
Fola Esch
2
4
1.16
12.50
Union T
FOL
Fola Esch
2
4
1.16
12.50
FOL
Fola Esch
PRO
Progres
0
2
13.26
1.15
Fola Esch
PRO
Progres
0
2
13.26
1.15
MON
Mondorf
FOL
Fola Esch
2
0
–
–
Mondorf
FOL
Fola Esch
2
0
–
–
JEU
Jeunesse
LLLWW
Jeunesse
LLLWW
UNA
UNA Strassen
JEU
Jeunesse E
1
0
1.35
7.60
UNA Strassen
JEU
Jeunesse E
1
0
1.35
7.60
JEU
Jeunesse E
ATE
Atert Bissen
0
2
5.30
1.52
Jeunesse E
ATE
Atert Bissen
0
2
5.30
1.52
PRO
Progres N
JEU
Jeunesse E
2
1
2.12
3.10
Progres N
JEU
Jeunesse E
2
1
2.12
3.10
BER
Berdenia B
JEU
Jeunesse E
2
4
–
–
Berdenia B
JEU
Jeunesse E
2
4
–
–
JEU
Jeunesse E
KOE
Koeppchen
1
0
1.37
8.00
Jeunesse E
KOE
Koeppchen
1
0
1.37
8.00
JEU
Jeunesse E
AVE
Avenir B
4
1
–
–
Jeunesse E
AVE
Avenir B
4
1
–
–
JEU
Jeunesse E
FEU
Feulen
3
0
–
–
Jeunesse E
FEU
Feulen
3
0
–
–
KAE
Kaerjeng
JEU
Jeunesse E
0
2
2.14
3.60
Kaerjeng
JEU
Jeunesse E
0
2
2.14
3.60
JEU
Jeunesse E
PRO
Progres N
2
1
3.35
2.25
Jeunesse E
PRO
Progres N
2
1
3.35
2.25
UNA
UNA Strassen
JEU
Jeunesse E
3
0
1.54
5.45
UNA Strassen
JEU
Jeunesse E
3
0
1.54
5.45
Đối đầu
FOL
Fola Esch
Fola Esch0·0·2
Jeunesse JEU

- thg 12 2024 Jeunesse 4 - 2 Fola Esch
- thg 2 2024 Fola E 0 - 1 Jeunesse
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts























