Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Focsani vs Mioveni (Rou) — Liga II

Liga II · Romania
1 2.00
X 3.20
2 3.45

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thắng ✓
66%Xác suất
Đội nhà thắng hoặc hòa 1X Tỷ lệ @1.25 Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Focsani 60%@2.00
Hòa 21%@3.20
Mioveni (Rou) 19%@3.45
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Tài 2.5 45%@1.87
Xỉu 2.5 55%@1.53
Cả hai đội ghi bànBTTS
Có 47%@2.09
Không 53%@1.66

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

FocsaniMỗi trậnMioveni (Rou)
0.2Bàn thắng / trận0.6
1.5Bàn thua / trận1.7

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

FocsaniTỷ lệMioveni (Rou)
10%Trận thắng20%
40%Tài 1.570%
30%Tài 2.540%
10%BTTS30%

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Focsani LDDLW
L 10 thg 5 Focsani Corvinul (Rou) 1 2 3.44 1.95
D 26 thg 4 Dumbravita Focsani 0 0 2.34 2.75
D 18 thg 4 Focsani FC Bihor 1 1 3.75 1.91
L 12 thg 4 Metalul Buzau Focsani 3 0 1.90 3.95
W 5 thg 4 Focsani Unirea U 3 0 3.30 2.20
L 29 thg 3 U Craiova Focsani 2 1 1.57 5.40
L 8 thg 3 Focsani Ceahlaul 0 1 3.60 2.00
D 1 thg 3 FC Voluntari Focsani 0 0 1.32 11.00
D 22 thg 2 Focsani Afumati 0 0 5.10 1.57
D 14 thg 12 Unirea U Focsani 1 1 2.03 3.45
Mioveni (Rou) LLLWL
L 7 thg 12 Concordia Mioveni (Rou) 9 0 1.48 6.50
L 30 thg 11 Mioveni (Rou) Slatina 1 8 2.90 2.36
L 23 thg 11 Csikszereda Mioveni (Rou) 1 0 1.31 10.25
W 9 thg 11 Mioveni (Rou) FC Bihor 2 1 2.80 2.45
L 26 thg 10 Mioveni (Rou) CSA S 0 4 4.15 1.77
L 19 thg 10 Dumbravita Mioveni (Rou) 2 1 1.96 3.78
L 28 thg 9 Metalul Buzau Mioveni (Rou) 4 0 3.05 2.20
D 21 thg 9 Mioveni (Rou) FC Arges 1 1 3.55 2.35
W 31 thg 8 Mioveni (Rou) ACS S 2 0 1.49 6.00
L 24 thg 8 Ceahlaul Mioveni (Rou) 2 0 2.29 3.00

Đối đầu

Chưa có lịch sử đối đầu gần đây

Trận này mô hình của chúng tôi dựa vào phong độ hiện tại và các con số nền tảng.

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Corvinul (Rou) 51 +39 103
2 CSA S 49 +34 95
3 FC Voluntari 43 +24 76
4 Chindia T 50 +18 71
5 Csikszereda 42 +11 71
6 FC Arges 34 +24 64
7 Concordia 47 +10 63
8 Slatina 44 +9 62
9 Ceahlaul 48 -14 62
10 Selimbar (Rou) 50 +1 59
11 FC Bihor 35 +16 58
12 Metaloglobus 35 +10 58
13 CSM Reşiţa 33 +18 53
14 Metalul Buzau 35 +9 53
15 Afumati 35 -14 39
16 Sepsi 17 +13 37
17 Dumbravita 47 -35 31
18 U Craiova 22 -4 29
19 Unirea U 21 -6 28
20 SCM G 13 +15 26
21 Unirea Slobozia 13 +6 26
22 Poli Iasi 16 -1 24
23 ASA T 13 +10 23
24 FC Bacau 15 0 22
25 Mioveni (Rou) 25 -27 21
26 Focsani 17 -5 18
27 Unirea Dej 9 +1 16
28 Campulung 31 -55 14
29 Gloria Bistrita 15 -7 12
30 Tunari 22 -20 12
31 CSM Satu Mare 15 -19 10
32 Alexandria 7 -9 4
33 ACS S 16 -39 4
34 Dinamo B 6 -9 3
35 Progresul 1 -4 0