Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Đăng ký

Flora T vs Laagri — Meistriliiga

Meistriliiga · Estonia
1 2.22
X 3.75
2 2.92

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thua ✗
56%Xác suất
X2 X2 Tỷ lệ @1.63 Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
1Flora T 25%@2.22
XHòa 56%@3.75
2Laagri 19%@2.92
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Tài 2.5 73%@1.40
Xỉu 2.5 27%@3.79
Cả hai đội ghi bànBTTS
57%@1.38
Không 43%@2.82

Chỉ số trận đấu dự đoán

Dự phóng của mô hình cho 90 phút.

Flora TChỉ sốLaagri
50
Kiểm soát bóng
50
13
Tổng dứt điểm
11
6
Trúng đích
4
6
Phạt góc
5
2
Thẻ vàng
2
2
Việt vị
0
14
Lỗi
0

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

Flora TMỗi trậnLaagri
1.5
Bàn thắng / trận
2.4
1.5
Bàn thua / trận
1.4
51
% kiểm soát bóng
50
12.2
Dứt điểm / trận
13.0
6.1
Phạt góc / trận
5.7

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

Flora TTỷ lệLaagri
4
Trận thắng
4
8
Tài 1.5
8
8
Tài 2.5
8
7
BTTS
5

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Flora T LWLDL
L 30 Jul The N Flora T 1 0 1.86 3.95
W 23 Jul Flora T The N 1 0 2.30 2.85
L 17 Jul Flora T Nomme United 1 2 1.34 8.00
D 14 Jul Saburtalo Flora T 2 2 1.53 5.50
L 8 Jul Flora T Saburtalo 2 3 2.61 2.65
W 2 Jul Kuressaare Flora T 0 3 7.10 1.34
Laagri WWWLL
W 23 Jul Laagri Rae S 8 0
W 19 Jul Laagri Paide 5 2 3.25 2.12
W 10 Jul Laagri Trans Narva 3 0 2.07 3.20
L 5 Jul Tammeka Laagri 2 1 1.88 3.75
L 20 Jun Laagri Nomme United 1 3 2.47 2.42
L 17 Jun Paide Laagri 1 0 1.53 5.40

Đối đầu

Flora T
5·0·1
Laagri
  • Apr 2026 Flora T 5 - 0 Laagri
  • Mar 2026 Laagri 2 - 0 Flora
  • Oct 2025 Laagri 1 - 2 Flora
  • Aug 2025 Flora 3 - 1 Laagri
  • May 2025 Laagri 0 - 3 Flora
  • Apr 2025 Flora 4 - 1 Laagri

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
2 Flora Tallinn 20 +19 39
3 Kalju Nomme 21 +21 38
4 Paide 21 +5 35
5 Vaprus 21 -10 27
6 Tammeka 19 -9 26
8 Laagri 21 -5 25
9 Kuressaare 21 -15 18
10 Trans Narva 21 -31 16

Chú thích

  • Promotion - Champions League (Qualification)
  • Promotion - Conference League (Qualification)
  • Meistriliiga (Relegation)
  • Relegation - Esiliiga