Flacara M vs Chindia T — Cupa României
Cupa României · Romania
1
4.05
X
3.50
2
1.80
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
64%Xác suất
Đội nhà thắng hoặc hòa
1X
Tỷ lệ @1.98
Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Tỷ số chính xác
2:1
Chỉ số trận đấu dự đoán
Dự phóng của mô hình cho 90 phút.
FLA
Flacara MChỉ sốChindia TCHI
Flacara MChỉ sốChindia TCHI
0%
Kiểm soát bóng
100%0
Tổng dứt điểm
100
Trúng đích
60
Phạt góc
40
Thẻ vàng
30
Việt vị
20
Lỗi
12Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
FLA
Flacara MMỗi trậnChindia TCHI
Flacara MMỗi trậnChindia TCHI
2.7
Bàn thắng / trận
1.52.1
Bàn thua / trận
1.7Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
FLA
Flacara MTỷ lệChindia TCHI
Flacara MTỷ lệChindia TCHI
40%
Trận thắng
20%90%
Tài 1.5
80%80%
Tài 2.5
60%70%
BTTS
80%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
FLA
Flacara M
WWLDW
Flacara M
WWLDW
PUC
Pucioasa
FLA
Flacara M
0
7
–
–
Pucioasa
FLA
Flacara M
0
7
–
–
DUN
Dunarea C
FLA
Flacara M
2
7
–
–
Dunarea C
FLA
Flacara M
2
7
–
–
FLA
Flacara M
INA
Inainte M
0
1
–
–
Flacara M
INA
Inainte M
0
1
–
–
POP
Popesti-Leord
FLA
Flacara M
1
1
1.60
4.60
Popesti-Leord
FLA
Flacara M
1
1
1.60
4.60
FLA
Flacara M
AGR
Agricola B
4
3
–
–
Flacara M
AGR
Agricola B
4
3
–
–
FLA
Flacara M
DUN
Dunarea C
2
1
–
–
Flacara M
DUN
Dunarea C
2
1
–
–
FLA
Flacara M
POP
Popesti-Leord
3
4
2.55
2.37
Flacara M
POP
Popesti-Leord
3
4
2.55
2.37
AGR
Agricola B
FLA
Flacara M
5
0
–
–
Agricola B
FLA
Flacara M
5
0
–
–
TRI
Tricoloru
MOR
Moreni
2
1
–
–
Tricoloru
MOR
Moreni
2
1
–
–
MOR
Moreni
OLI
Olimpic Z
1
0
–
–
Moreni
OLI
Olimpic Z
1
0
–
–
CHI
Chindia T
WWLDD
Chindia T
WWLDD
CS
CS Afumati
CHI
Chindia T
0
3
3.05
2.30
CS Afumati
CHI
Chindia T
0
3
3.05
2.30
CHI
Chindia T
MET
Metaloglobus
3
1
1.72
5.60
Chindia T
MET
Metaloglobus
3
1
1.72
5.60
POL
Poli. T
CHI
Chindia T
1
0
2.60
3.00
Poli. T
CHI
Chindia T
1
0
2.60
3.00
FAR
Farul C
CHI
Chindia T
1
1
1.49
9.50
Farul C
CHI
Chindia T
1
1
1.49
9.50
CHI
Chindia T
FAR
Farul C
3
3
5.15
1.77
Chindia T
FAR
Farul C
3
3
5.15
1.77
SEP
Sepsi
CHI
Chindia T
1
1
1.42
8.00
Sepsi
CHI
Chindia T
1
1
1.42
8.00
CHI
Chindia T
COR
Corvinul H
1
0
4.70
1.80
Chindia T
COR
Corvinul H
1
0
4.70
1.80
BIH
Bihor Oradea
CHI
Chindia T
3
1
1.72
4.50
Bihor Oradea
CHI
Chindia T
3
1
1.72
4.50
CHI
Chindia T
CSA
CSA S
1
2
3.25
2.40
Chindia T
CSA
CSA S
1
2
3.25
2.40
CHI
Chindia T
FC
FC Voluntari
1
2
4.40
1.91
Chindia T
FC
FC Voluntari
1
2
4.40
1.91
Đối đầu
FLA
Flacara M
Flacara M0·0·1
Chindia TCHI

- thg 8 2025 Flacara M 1 - 3 Chindia T

