Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

FK Chayka 2 vs Rostov 2 — Second League - Group 1

1 9.20
X 5.30
2 1.22

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thắng ✓
83%Xác suất
Xỉu 3.5 bàn U3.5 Tỷ lệ @1.88 Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
FK Chayka 2 15%@9.20
Hòa 27%@5.30
Rostov 2 58%@1.22
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Tài 3.5 17%@9.18
Xỉu 3.5 83%@1.88
Cả hai đội ghi bànBTTS
Có 25%@1.68
Không 75%@2.07
Bet Builder
1X & Under 5.5 55%@3.59
Hiệp 1 0:0 Dự đoán
Tỷ số chính xác 1:0 Khả năng cao nhất

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

FK Chayka 2Mỗi trậnRostov 2
1.3Bàn thắng / trận2.2
1.5Bàn thua / trận0.6

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

FK Chayka 2Tỷ lệRostov 2
40%Trận thắng60%
100%Tài 1.590%
70%Tài 2.560%
40%BTTS50%

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

FK Chayka 2 WLLWW
W 26 thg 9 FK Chayka 2 Kyzyltash 3 1 4.85 1.64
L 19 thg 9 FK Chayka 2 Lugansk 1 5 4.50 1.71
L 12 thg 9 Shahter T FK Chayka 2 4 2 1.23 7.00
W 29 thg 8 FK Chayka 2 Izberbash 3 1 2.17 2.87
W 21 thg 8 Dynamo II FK Chayka 2 0 3 – –
D 15 thg 8 FK Chayka 2 Druzhba 1 1 8.90 1.22
L 8 thg 8 Nart Cherkessk FK Chayka 2 2 0 1.20 8.30
L 1 thg 8 FK Chayka 2 Pobeda 0 2 7.40 1.27
L 25 thg 7 Astrakhan FK Chayka 2 3 0 1.36 5.90
W 4 thg 7 Izberbash FK Chayka 2 1 2 1.53 4.70
Rostov 2 LDLWD
L 26 thg 9 Rostov 2 Sevastopol 0 1 5.00 1.63
D 19 thg 9 Rostov 2 Shahter T 0 0 2.77 2.40
L 12 thg 9 Rostov 2 Lugansk 0 5 1.29 5.90
W 29 thg 8 Rostov 2 Pobeda 4 0 1.97 3.25
D 22 thg 8 Astrakhan Rostov 2 1 1 4.50 1.60
D 15 thg 8 Rostov 2 Angust Nazran 0 0 1.29 7.40
W 8 thg 8 Spartak Nalchik Rostov 2 0 3 2.30 2.70
W 1 thg 8 Rostov 2 Izberbash 5 0 1.36 5.90
W 26 thg 7 Dynamo II Rostov 2 1 2 5.50 1.42
D 4 thg 7 Pobeda Rostov 2 2 2 2.37 2.55

Đối đầu

FK Chayka 2
0·0·1
Rostov 2
  • thg 5 2026 Rostov 2 5 - 0 FK Chayka 2

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Sevastopol 21 +21 50
2 Shahter Taganrog 21 +22 46
3 Rostov II 21 +29 46
4 Rubin Yalta 20 +10 34
5 Pobeda 20 +11 33
6 Kyzyltash 21 +6 31
7 Nart Cherkessk 20 +8 30
8 Spartak Nalchik 20 +7 28
9 Druzhba 20 -2 27
10 Lugansk 21 -6 24
11 Astrakhan 20 -10 20
12 Izberbash 21 -38 18
13 Angust Nazran 20 -12 16
14 FK Chayka 2 21 -26 14
16 PSK Dinskaya 0 0 0

Chú thích

  • Promotion
  • Relegation