Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Fjardabyg vs Selfoss — 2. Deild

2. Deild · Iceland
1 2.28
X 3.90
2 2.47

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thua ✗
90%Xác suất
over 2.5 over 2.5 Tỷ lệ @1.21 Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
1Fjardabyg 30%@2.28
XHòa 42%@3.90
2Selfoss 28%@2.47
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Tài 2.5 90%@1.21
Xỉu 2.5 10%@10.89
Cả hai đội ghi bànBTTS
81%@1.24
Không 19%@3.65
Bet Builder
1X & Over 2.5 55%@1.78
Hiệp 1 1:1 Dự đoán
Tỷ số chính xác 2:2 Khả năng cao nhất

Chỉ số trận đấu dự đoán

Dự phóng của mô hình cho 90 phút.

FjardabygChỉ sốSelfoss
51
Kiểm soát bóng
49
14
Tổng dứt điểm
14
8
Trúng đích
7
5
Phạt góc
6

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

FjardabygMỗi trậnSelfoss
2.3
Bàn thắng / trận
2.3
1.5
Bàn thua / trận
1.9
52
% kiểm soát bóng
52
12.6
Dứt điểm / trận
12.1
5.5
Phạt góc / trận
6.1

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

FjardabygTỷ lệSelfoss
4
Trận thắng
5
9
Tài 1.5
10
7
Tài 2.5
10
5
BTTS
10

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Fjardabyg WLLWD
W 15 Aug KFG Fjardabyg 3 4 4.00 1.60
L 8 Aug Fjardabyg Haukar 1 2 3.25 1.83
L 29 Jul Magni Fjardabyg 3 0 3.50 2.00
W 25 Jul Fjardabyg Throttur V 4 2 1.76 4.00
D 12 Jul Kari Fjardabyg 2 2 2.15 2.60
W 4 Jul Fjardabyg Vikingur 3 0 2.07 2.95
Selfoss WLWWD
W 15 Aug Selfoss Fjolnir 6 2 2.05 2.75
L 10 Aug Vikingur Selfoss 2 0 2.70 2.30
W 29 Jul Selfoss Dalvik R 2 1 1.67 3.90
W 25 Jul Kormakur H Selfoss 2 5 2.33 2.50
D 11 Jul Selfoss Hviti r 2 2 1.57 4.60
W 3 Jul KFG Selfoss 2 3 4.90 1.55

Đối đầu

Fjardabyg
1·0·0
Selfoss
  • May 2026 Selfoss 2 - 4 Fjardabyg

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Haukar 17 +21 38
2 Selfoss 16 +5 29
3 Kári 16 +15 26
4 Fjolnir 16 +8 25
6 Kormákur / Hvöt 16 +13 24
7 Dalvík / Reynir 16 -1 21
8 Magni 16 -15 18
10 Thróttur Vogar 16 -7 16
11 Hvíti riddarinn 17 -11 16
12 KFG 16 -28 13

Chú thích

  • Promotion
  • Relegation