Fjardabyg vs Hviti — 2. Deild
2. Deild · Iceland
1
1.49
X
4.80
2
4.85
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
89%Xác suất
Tài 2.5 bàn
O2.5
Tỷ lệ @1.17
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
1:0
Tỷ số chính xác
3:1
Chỉ số trận đấu dự đoán
Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.
FJA
FjardabygDự đoánHvitiHVI
FjardabygDự đoánHvitiHVI
52%Kiểm soát bóng48%
12Tổng dứt điểm7
6Trúng đích3
7Phạt góc4
FJA
FjardabygThực tếHvitiHVI
FjardabygThực tếHvitiHVI
48%Kiểm soát bóng52%
21Tổng dứt điểm6
17Trúng đích5
6Phạt góc6
FJA
FjardabygThực tế · Dự đoánHvitiHVI
FjardabygThực tế · Dự đoánHvitiHVI
48%52%Kiểm soát bóng52%48%
2112Tổng dứt điểm67
176Trúng đích53
67Phạt góc64
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
FJA
FjardabygMỗi trậnHvitiHVI
FjardabygMỗi trậnHvitiHVI
1.7Bàn thắng / trận1.0
1.7Bàn thua / trận2.6
54%Kiểm soát bóng49%
11.3Dứt điểm / trận9.8
5.5Phạt góc / trận5.0
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
FJA
FjardabygTỷ lệHvitiHVI
FjardabygTỷ lệHvitiHVI
40%Trận thắng10%
80%Tài 1.590%
80%Tài 2.570%
60%BTTS60%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
FJA
Fjardabyg
LLWWW
Fjardabyg
LLWWW
VIK
Vikingur
FJA
Fjardabyg
4
0
1.95
3.00
Vikingur
FJA
Fjardabyg
4
0
1.95
3.00
FJA
Fjardabyg
DAL
Dalvik/Reynir
2
3
1.90
3.05
Fjardabyg
DAL
Dalvik/Reynir
2
3
1.90
3.05
KOR
Kormakur/Hvot
FJA
Fjardabyg
2
3
2.60
2.25
Kormakur/Hvot
FJA
Fjardabyg
2
3
2.60
2.25
FJO
Fjolnir
FJA
Fjardabyg
1
2
1.85
3.25
Fjolnir
FJA
Fjardabyg
1
2
1.85
3.25
KFG
KFG
FJA
Fjardabyg
3
4
4.00
1.60
KFG
FJA
Fjardabyg
3
4
4.00
1.60
FJA
Fjardabyg
HAU
Haukar
1
2
3.25
1.83
Fjardabyg
HAU
Haukar
1
2
3.25
1.83
MAG
Magni
FJA
Fjardabyg
3
0
3.50
2.00
Magni
FJA
Fjardabyg
3
0
3.50
2.00
FJA
Fjardabyg
THR
Throttur Vogar
4
2
1.76
4.00
Fjardabyg
THR
Throttur Vogar
4
2
1.76
4.00
FJA
Fjardabyg
SEL
Selfoss
0
1
2.28
2.47
Fjardabyg
SEL
Selfoss
0
1
2.28
2.47
KAR
Kari
FJA
Fjardabyg
2
2
2.15
2.60
Kari
FJA
Fjardabyg
2
2
2.15
2.60
HVI
Hviti
LLLLW
Hviti
LLLLW
DAL
Dalvik/Reynir
HVI
Hviti
4
1
1.38
6.00
Dalvik/Reynir
HVI
Hviti
4
1
1.38
6.00
HVI
Hviti
KOR
Kormakur/Hvot
3
4
2.30
2.30
Hviti
KOR
Kormakur/Hvot
3
4
2.30
2.30
HVI
Hviti
KFG
KFG
0
5
1.78
3.60
Hviti
KFG
KFG
0
5
1.78
3.60
HAU
Haukar
HVI
Hviti
3
1
1.47
6.00
Haukar
HVI
Hviti
3
1
1.47
6.00
HVI
Hviti
MAG
Magni
1
0
1.76
3.60
Hviti
MAG
Magni
1
0
1.76
3.60
THR
Throttur Vogar
HVI
Hviti
3
1
2.20
2.75
Throttur Vogar
HVI
Hviti
3
1
2.20
2.75
HVI
Hviti
KAR
Kari
1
3
2.72
2.07
Hviti
KAR
Kari
1
3
2.72
2.07
HVI
Hviti
VIK
Vikingur
0
2
2.42
2.32
Hviti
VIK
Vikingur
0
2
2.42
2.32
SEL
Selfoss
HVI
Hviti
2
2
1.57
4.60
Selfoss
HVI
Hviti
2
2
1.57
4.60
HVI
Hviti
DAL
Dalvik/Reynir
3
3
3.70
1.76
Hviti
DAL
Dalvik/Reynir
3
3
3.70
1.76
Đối đầu
FJA
Fjardabyg
Fjardabyg0·0·1
HvitiHVI

- thg 6 2026 Hviti 4 - 3 Fjardabyg
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion
- Relegation













