Fjardabyg vs Haukar — 2. Deild
2. Deild · Iceland
1
3.25
X
4.00
2
1.83
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
88%Xác suất
Tài 2.5 bàn
O2.5
Tỷ lệ @1.20
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
1:1
Tỷ số chính xác
2:2
Chỉ số trận đấu dự đoán
Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.
FJA
FjardabygDự đoánHaukarHAU
FjardabygDự đoánHaukarHAU
50%Kiểm soát bóng50%
13Tổng dứt điểm13
7Trúng đích5
6Phạt góc9
FJA
FjardabygThực tếHaukarHAU
FjardabygThực tếHaukarHAU
44%Kiểm soát bóng56%
4Tổng dứt điểm12
3Trúng đích6
7Phạt góc8
FJA
FjardabygThực tế · Dự đoánHaukarHAU
FjardabygThực tế · Dự đoánHaukarHAU
44%50%Kiểm soát bóng56%50%
413Tổng dứt điểm1213
37Trúng đích65
76Phạt góc89
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
FJA
FjardabygMỗi trậnHaukarHAU
FjardabygMỗi trậnHaukarHAU
1.7Bàn thắng / trận2.2
1.7Bàn thua / trận1.6
56%Kiểm soát bóng60%
11.9Dứt điểm / trận11.1
5.9Phạt góc / trận9.3
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
FJA
FjardabygTỷ lệHaukarHAU
FjardabygTỷ lệHaukarHAU
30%Trận thắng60%
80%Tài 1.590%
70%Tài 2.590%
50%BTTS80%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
FJA
Fjardabyg
LLWWW
Fjardabyg
LLWWW
VIK
Vikingur
FJA
Fjardabyg
4
0
1.95
3.00
Vikingur
FJA
Fjardabyg
4
0
1.95
3.00
FJA
Fjardabyg
DAL
Dalvik/Reynir
2
3
1.90
3.05
Fjardabyg
DAL
Dalvik/Reynir
2
3
1.90
3.05
KOR
Kormakur/Hvot
FJA
Fjardabyg
2
3
2.60
2.25
Kormakur/Hvot
FJA
Fjardabyg
2
3
2.60
2.25
FJA
Fjardabyg
HVI
Hviti
6
0
1.49
4.85
Fjardabyg
HVI
Hviti
6
0
1.49
4.85
FJO
Fjolnir
FJA
Fjardabyg
1
2
1.85
3.25
Fjolnir
FJA
Fjardabyg
1
2
1.85
3.25
KFG
KFG
FJA
Fjardabyg
3
4
4.00
1.60
KFG
FJA
Fjardabyg
3
4
4.00
1.60
MAG
Magni
FJA
Fjardabyg
3
0
3.50
2.00
Magni
FJA
Fjardabyg
3
0
3.50
2.00
FJA
Fjardabyg
THR
Throttur Vogar
4
2
1.76
4.00
Fjardabyg
THR
Throttur Vogar
4
2
1.76
4.00
FJA
Fjardabyg
SEL
Selfoss
0
1
2.28
2.47
Fjardabyg
SEL
Selfoss
0
1
2.28
2.47
KAR
Kari
FJA
Fjardabyg
2
2
2.15
2.60
Kari
FJA
Fjardabyg
2
2
2.15
2.60
HAU
Haukar
LLLWW
Haukar
LLLWW
SEL
Selfoss
HAU
Haukar
3
1
–
–
Selfoss
HAU
Haukar
3
1
–
–
KAR
Kari
HAU
Haukar
4
0
1.95
2.80
Kari
HAU
Haukar
4
0
1.95
2.80
HAU
Haukar
SEL
Selfoss
1
2
2.25
2.50
Haukar
SEL
Selfoss
1
2
2.25
2.50
VIK
Vikingur
HAU
Haukar
1
4
2.65
2.65
Vikingur
HAU
Haukar
1
4
2.65
2.65
HAU
Haukar
DAL
Dalvik/Reynir
5
2
1.44
6.10
Haukar
DAL
Dalvik/Reynir
5
2
1.44
6.10
KOR
Kormakur/Hvot
HAU
Haukar
1
2
4.10
1.70
Kormakur/Hvot
HAU
Haukar
1
2
4.10
1.70
HAU
Haukar
HVI
Hviti
3
1
1.47
6.00
Haukar
HVI
Hviti
3
1
1.47
6.00
HAU
Haukar
KFG
KFG
2
1
1.14
12.50
Haukar
KFG
KFG
2
1
1.14
12.50
FJO
Fjolnir
HAU
Haukar
2
1
3.25
1.83
Fjolnir
HAU
Haukar
2
1
3.25
1.83
HAU
Haukar
THR
Throttur Vogar
2
1
1.33
6.40
Haukar
THR
Throttur Vogar
2
1
1.33
6.40
Đối đầu
FJA
Fjardabyg
Fjardabyg1·0·2
HaukarHAU

- thg 5 2026 Haukar 3 - 2 Fjardabyg
- thg 7 2025 Fjardabyg 3 - 2 Haukar
- thg 5 2025 Haukar 2 - 1 Fjardabyg
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion
- Relegation













