Fittja vs Ragsved — Division 2 - Södra Svealand
Division 2 - Södra Svealand · Thụy Điển
1
2.57
X
3.65
2
2.38
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
81%Xác suất
Cả hai đội ghi bàn
GG
Tỷ lệ @1.38
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
1:0
Tỷ số chính xác
2:1
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
FIT
FittjaMỗi trậnRagsvedRAG
FittjaMỗi trậnRagsvedRAG
1.8
Bàn thắng / trận
1.81.8
Bàn thua / trận
2.1Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
FIT
FittjaTỷ lệRagsvedRAG
FittjaTỷ lệRagsvedRAG
5
Trận thắng
29
Tài 1.5
97
Tài 2.5
76
BTTS
8Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
FIT
Fittja
WLDLW
Fittja
WLDLW
LIN
Lindo FF
FIT
Fittja
2
3
2.10
3.00
Lindo FF
FIT
Fittja
2
3
2.10
3.00
FIT
Fittja
HAN
Haninge
0
2
3.65
1.90
Fittja
HAN
Haninge
0
2
3.65
1.90
KAR
Karlslund
FIT
Fittja
2
2
2.80
2.17
Karlslund
FIT
Fittja
2
2
2.80
2.17
FOR
Forward
FIT
Fittja
3
1
1.85
3.85
Forward
FIT
Fittja
3
1
1.85
3.85
FIT
Fittja
KAR
Karlslund
2
1
1.85
3.50
Fittja
KAR
Karlslund
2
1
1.85
3.50
NYK
Nykopings
FIT
Fittja
0
2
1.55
5.00
Nykopings
FIT
Fittja
0
2
1.55
5.00
FIT
Fittja
LIN
Lindo FF
3
0
2.35
2.55
Fittja
LIN
Lindo FF
3
0
2.35
2.55
ORE
Orebro Syr.
FIT
Fittja
1
0
2.05
3.40
Orebro Syr.
FIT
Fittja
1
0
2.05
3.40
FIT
Fittja
EKE
Eker Orebro
3
2
1.80
3.60
Fittja
EKE
Eker Orebro
3
2
1.80
3.60
HAN
Haninge
FIT
Fittja
5
2
1.80
3.75
Haninge
FIT
Fittja
5
2
1.80
3.75
RAG
Ragsved
WDLDL
Ragsved
WDLDL
RAG
Ragsved
SYR
Syrianska
2
1
1.67
4.15
Ragsved
SYR
Syrianska
2
1
1.67
4.15
FAR
Farsta
RAG
Ragsved
1
1
2.22
2.72
Farsta
RAG
Ragsved
1
1
2.22
2.72
RAG
Ragsved
FOR
Forward
1
2
2.15
3.00
Ragsved
FOR
Forward
1
2
2.15
3.00
SYR
Syrianska
RAG
Ragsved
2
2
3.60
1.91
Syrianska
RAG
Ragsved
2
2
3.60
1.91
RAG
Ragsved
ENK
Enkopings SK
0
2
5.00
1.53
Ragsved
ENK
Enkopings SK
0
2
5.00
1.53
SLE
Sleipner
RAG
Ragsved
4
4
2.25
2.80
Sleipner
RAG
Ragsved
4
4
2.25
2.80
RAG
Ragsved
LIN
Lindo FF
4
2
1.68
4.85
Ragsved
LIN
Lindo FF
4
2
1.68
4.85
FOR
Forward
RAG
Ragsved
4
3
2.10
2.85
Forward
RAG
Ragsved
4
3
2.10
2.85
RAG
Ragsved
NYK
Nykopings
1
2
2.25
3.10
Ragsved
NYK
Nykopings
1
2
2.25
3.10
RAG
Ragsved
FAR
Farsta
0
1
1.87
3.90
Ragsved
FAR
Farsta
0
1
1.87
3.90
Đối đầu
FIT
Fittja
Fittja0·0·1
RagsvedRAG

- Apr 2026 Ragsved 4 - 2 Fittja
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts















