Fittja vs Ragsved — Division 2 - Södra Svealand
Division 2 - Södra Svealand · Thụy Điển
1
2.57
X
3.65
2
2.38
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
81%Xác suất
Cả hai đội ghi bàn
BTTS
Tỷ lệ @1.38
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
1:0
Tỷ số chính xác
2:1
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
FIT
FittjaMỗi trậnRagsvedRAG
FittjaMỗi trậnRagsvedRAG
1.8Bàn thắng / trận1.8
1.8Bàn thua / trận2.1
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
FIT
FittjaTỷ lệRagsvedRAG
FittjaTỷ lệRagsvedRAG
50%Trận thắng20%
90%Tài 1.590%
70%Tài 2.570%
60%BTTS80%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
FIT
Fittja
LLWLD
Fittja
LLWLD
FAR
Farsta
FIT
Fittja
2
1
1.30
7.30
Farsta
FIT
Fittja
2
1
1.30
7.30
FIT
Fittja
NAC
Nacka FC
1
2
3.50
1.90
Fittja
NAC
Nacka FC
1
2
3.50
1.90
SME
Smedby
FIT
Fittja
0
1
2.06
3.00
Smedby
FIT
Fittja
0
1
2.06
3.00
FIT
Fittja
FOR
Forward
1
2
2.75
2.25
Fittja
FOR
Forward
1
2
2.75
2.25
SYR
Syrianska
FIT
Fittja
0
0
2.50
2.37
Syrianska
FIT
Fittja
0
0
2.50
2.37
FIT
Fittja
ORE
Orebro Syr.
0
1
2.25
2.75
Fittja
ORE
Orebro Syr.
0
1
2.25
2.75
EKE
Eker Orebro
FIT
Fittja
0
2
2.92
2.05
Eker Orebro
FIT
Fittja
0
2
2.92
2.05
LIN
Lindo FF
FIT
Fittja
2
3
2.10
3.00
Lindo FF
FIT
Fittja
2
3
2.10
3.00
FIT
Fittja
HAN
Haninge
0
2
3.65
1.90
Fittja
HAN
Haninge
0
2
3.65
1.90
KAR
Karlslund
FIT
Fittja
2
2
2.80
2.17
Karlslund
FIT
Fittja
2
2
2.80
2.17
RAG
Ragsved
DLWWW
Ragsved
DLWWW
RAG
Ragsved
ORE
Orebro Syr.
2
2
2.00
3.10
Ragsved
ORE
Orebro Syr.
2
2
2.00
3.10
NAC
Nacka FC
RAG
Ragsved
1
0
2.12
2.87
Nacka FC
RAG
Ragsved
1
0
2.12
2.87
LIN
Lindo FF
RAG
Ragsved
1
2
2.57
2.25
Lindo FF
RAG
Ragsved
1
2
2.57
2.25
RAG
Ragsved
HAN
Haninge
2
1
2.75
2.23
Ragsved
HAN
Haninge
2
1
2.75
2.23
NYK
Nykopings
RAG
Ragsved
1
3
1.98
3.15
Nykopings
RAG
Ragsved
1
3
1.98
3.15
RAG
Ragsved
SLE
Sleipner
0
4
2.35
2.85
Ragsved
SLE
Sleipner
0
4
2.35
2.85
RAG
Ragsved
SYR
Syrianska
2
1
1.67
4.15
Ragsved
SYR
Syrianska
2
1
1.67
4.15
FAR
Farsta
RAG
Ragsved
1
1
2.22
2.72
Farsta
RAG
Ragsved
1
1
2.22
2.72
RAG
Ragsved
FOR
Forward
1
2
2.15
3.00
Ragsved
FOR
Forward
1
2
2.15
3.00
SYR
Syrianska
RAG
Ragsved
2
2
3.60
1.91
Syrianska
RAG
Ragsved
2
2
3.60
1.91
Đối đầu
FIT
Fittja
Fittja0·0·1
RagsvedRAG

- thg 4 2026 Ragsved 4 - 2 Fittja
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts















