Fittja vs Forward — Division 2 - Södra Svealand
Division 2 - Södra Svealand · Thụy Điển
1
2.75
X
3.55
2
2.25
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
69%Xác suất
Tài 2.5 bàn
O2.5
Tỷ lệ @1.52
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
0:1
Tỷ số chính xác
1:2
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
FIT
FittjaMỗi trậnForwardFOR
FittjaMỗi trậnForwardFOR
1.3Bàn thắng / trận1.7
1.1Bàn thua / trận1.1
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
FIT
FittjaTỷ lệForwardFOR
FittjaTỷ lệForwardFOR
50%Trận thắng50%
70%Tài 1.570%
40%Tài 2.560%
40%BTTS60%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
FIT
Fittja
LLWDL
Fittja
LLWDL
FAR
Farsta
FIT
Fittja
2
1
1.30
7.30
Farsta
FIT
Fittja
2
1
1.30
7.30
FIT
Fittja
NAC
Nacka FC
1
2
3.50
1.90
Fittja
NAC
Nacka FC
1
2
3.50
1.90
SME
Smedby
FIT
Fittja
0
1
2.06
3.00
Smedby
FIT
Fittja
0
1
2.06
3.00
SYR
Syrianska
FIT
Fittja
0
0
2.50
2.37
Syrianska
FIT
Fittja
0
0
2.50
2.37
FIT
Fittja
ORE
Orebro Syr.
0
1
2.25
2.75
Fittja
ORE
Orebro Syr.
0
1
2.25
2.75
EKE
Eker Orebro
FIT
Fittja
0
2
2.92
2.05
Eker Orebro
FIT
Fittja
0
2
2.92
2.05
FIT
Fittja
RAG
Ragsved
1
0
2.57
2.38
Fittja
RAG
Ragsved
1
0
2.57
2.38
LIN
Lindo FF
FIT
Fittja
2
3
2.10
3.00
Lindo FF
FIT
Fittja
2
3
2.10
3.00
FIT
Fittja
HAN
Haninge
0
2
3.65
1.90
Fittja
HAN
Haninge
0
2
3.65
1.90
KAR
Karlslund
FIT
Fittja
2
2
2.80
2.17
Karlslund
FIT
Fittja
2
2
2.80
2.17
FOR
Forward
DWLLL
Forward
DWLLL
KAR
Karlslund
FOR
Forward
2
2
3.90
2.00
Karlslund
FOR
Forward
2
2
3.90
2.00
FOR
Forward
LIN
Lindo FF
2
0
1.72
3.95
Forward
LIN
Lindo FF
2
0
1.72
3.95
FOR
Forward
FAR
Farsta
1
2
2.25
2.70
Forward
FAR
Farsta
1
2
2.25
2.70
SME
Smedby
FOR
Forward
3
1
2.72
2.35
Smedby
FOR
Forward
3
1
2.72
2.35
FOR
Forward
NAC
Nacka FC
0
1
–
–
Forward
NAC
Nacka FC
0
1
–
–
FOR
Forward
SYR
Syrianska
5
0
1.48
5.40
Forward
SYR
Syrianska
5
0
1.48
5.40
ORE
Orebro Syr.
FOR
Forward
1
1
2.85
2.45
Orebro Syr.
FOR
Forward
1
1
2.85
2.45
FOR
Forward
NYK
Nykopings
1
0
2.60
2.42
Forward
NYK
Nykopings
1
0
2.60
2.42
RAG
Ragsved
FOR
Forward
1
2
2.15
3.00
Ragsved
FOR
Forward
1
2
2.15
3.00
FOR
Forward
FIT
Fittja
3
1
1.85
3.85
Forward
FIT
Fittja
3
1
1.85
3.85
Đối đầu
FIT
Fittja
Fittja0·0·1
ForwardFOR

- thg 6 2026 Forward 3 - 1 Fittja
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts















