First Vienna vs SKU A — 2. Liga
2. Liga · Áo
1
2.30
X
3.45
2
2.87
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
FIR
First ViennaMỗi trậnSKU ASKU
First ViennaMỗi trậnSKU ASKU
2.2
Bàn thắng / trận
1.61.3
Bàn thua / trận
1.054%
Kiểm soát bóng
48%11.8
Dứt điểm / trận
17.85.2
Phạt góc / trận
6.2Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
FIR
First ViennaTỷ lệSKU ASKU
First ViennaTỷ lệSKU ASKU
60%
Trận thắng
40%80%
Tài 1.5
90%60%
Tài 2.5
50%50%
BTTS
70%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
FIR
First Vienna
WDLWW
First Vienna
WDLWW
ADM
Admira W
FIR
First Vienna
0
1
3.40
2.20
Admira W
FIR
First Vienna
0
1
3.40
2.20
FIR
First Vienna
FC
FC Liefering
2
2
2.22
2.92
First Vienna
FC
FC Liefering
2
2
2.22
2.92
AUS
Austria S
FIR
First Vienna
4
1
2.77
2.47
Austria S
FIR
First Vienna
4
1
2.77
2.47
FIR
First Vienna
STU
Sturm Graz II
4
0
1.62
5.00
First Vienna
STU
Sturm Graz II
4
0
1.62
5.00
MATMattersburg
FIR
First Vienna
1
2
8.30
1.30
First Vienna
1
2
8.30
1.30
TSV
TSV Hartberg
FIR
First Vienna
2
0
2.00
3.30
TSV Hartberg
FIR
First Vienna
2
0
2.00
3.30
FIR
First Vienna
QPR
QPR
0
0
4.35
1.78
First Vienna
QPR
QPR
0
0
4.35
1.78
GRA
Grazer AK
FIR
First Vienna
2
4
1.67
4.25
Grazer AK
FIR
First Vienna
2
4
1.67
4.25
KRE
Krems R
FIR
First Vienna
0
2
11.00
1.18
Krems R
FIR
First Vienna
0
2
11.00
1.18
WEI
Weiz
FIR
First Vienna
2
6
10.00
1.21
Weiz
FIR
First Vienna
2
6
10.00
1.21
SKU
SKU A
DDWDD
SKU A
DDWDD
SKU
SKU A
WSP
WSPG Wels
1
1
2.07
3.40
SKU A
WSP
WSPG Wels
1
1
2.07
3.40
FLO
Floridsdo
SKU
SKU A
2
2
3.30
2.23
Floridsdo
SKU
SKU A
2
2
3.30
2.23
SKU
SKU A
ADM
Admira W
2
1
2.22
2.95
SKU A
ADM
Admira W
2
1
2.22
2.95
VOI
Voitsberg
SKU
SKU A
1
1
2.00
3.50
Voitsberg
SKU
SKU A
1
1
2.00
3.50
DEU
Deutschla
SKU
SKU A
1
1
5.80
1.42
Deutschla
SKU
SKU A
1
1
5.80
1.42
KRE
Krems R
SKU
SKU A
0
2
4.95
1.57
Krems R
SKU
SKU A
0
2
4.95
1.57
SKU
SKU A
ART
Artis
2
2
2.90
2.28
SKU A
ART
Artis
2
2
2.90
2.28
SKU
SKU A
SV
SV Horn
1
0
–
–
SKU A
SV
SV Horn
1
0
–
–
TAB
Taborsko
SKU
SKU A
0
3
2.72
2.38
Taborsko
SKU
SKU A
0
3
2.72
2.38
SKU
SKU A
CRV
Crvena Z
1
2
9.75
1.29
SKU A
CRV
Crvena Z
1
2
9.75
1.29
Đối đầu
FIR
First Vienna
First Vienna2·1·3
SKU ASKU

- thg 4 2026 SKU A 0 - 0 First Vienna
- thg 11 2025 First Vienna 2 - 3 Amstetten
- thg 8 2025 SKU A 2 - 1 First Vienna
- thg 5 2025 First Vienna 1 - 3 SKU A
- thg 11 2024 SKU A 1 - 3 First V
- thg 5 2024 First V 4 - 1 SKU A
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion - Bundesliga
- Relegation

















