Phần Lan vs Malta — World Cup - Qualification Europe
World Cup - Qualification Europe · Thế Giới
1
1.35
X
4.90
2
9.60
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
72%Xác suất
Tài 2.5 bàn
O2.5
Tỷ lệ @1.98
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
PHầ
Phần LanMỗi trậnMaltaMAL
Phần LanMỗi trậnMaltaMAL
0.8Bàn thắng / trận0.7
1.7Bàn thua / trận2.1
46%Kiểm soát bóng47%
8.1Dứt điểm / trận8.9
2.5Phạt góc / trận2.8
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
PHầ
Phần LanTỷ lệMaltaMAL
Phần LanTỷ lệMaltaMAL
30%Trận thắng20%
70%Tài 1.570%
50%Tài 2.540%
40%BTTS30%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
PHầ
Phần Lan
DWLLD
Phần Lan
DWLLD
FIN
Finland
BEL
Belarus
0
0
1.53
7.40
Finland
BEL
Belarus
0
0
1.53
7.40
SAN
San Marino
FIN
Finland
0
7
40.00
1.08
San Marino
FIN
Finland
0
7
40.00
1.08
HUN
Hungary
FIN
Finland
2
1
1.63
7.00
Hungary
FIN
Finland
2
1
1.63
7.00
GER
Germany
FIN
Finland
4
0
1.13
22.00
Germany
FIN
Finland
4
0
1.13
22.00
CAP
Cape Verde
FIN
Finland
1
1
2.75
2.56
Cape Verde
FIN
Finland
1
1
2.75
2.56
NEW
New Zealand
FIN
Finland
0
2
–
–
New Zealand
FIN
Finland
0
2
–
–
FIN
Finland
AND
Andorra
4
0
1.27
12.00
Finland
AND
Andorra
4
0
1.27
12.00
NET
Netherlands
FIN
Finland
4
0
1.08
30.00
Netherlands
FIN
Finland
4
0
1.08
30.00
FIN
Finland
LIT
Lithuania
2
1
1.45
8.00
Finland
LIT
Lithuania
2
1
1.45
8.00
POL
Poland
FIN
Finland
3
1
1.56
6.10
Poland
FIN
Finland
3
1
1.56
6.10
MAL
Malta
DWWWL
Malta
DWWWL
MAL
Malta
GIB
Gibraltar
1
1
1.27
12.50
Malta
GIB
Gibraltar
1
1
1.27
12.50
MAL
Malta
LIE
Liechtenstein
2
0
1.25
13.50
Malta
LIE
Liechtenstein
2
0
1.25
13.50
AND
Andorra
MAL
Malta
1
2
4.00
2.43
Andorra
MAL
Malta
1
2
4.00
2.43
AZE
Azerbaijan
MAL
Malta
0
2
2.05
4.80
Azerbaijan
MAL
Malta
0
2
2.05
4.80
SLO
Slovakia
MAL
Malta
2
1
1.19
20.00
Slovakia
MAL
Malta
2
1
1.19
20.00
LUX
Luxembourg
MAL
Malta
3
0
1.75
5.60
Luxembourg
MAL
Malta
3
0
1.75
5.60
MAL
Malta
LUX
Luxembourg
0
2
4.10
2.27
Malta
LUX
Luxembourg
0
2
4.10
2.27
MAL
Malta
POL
Poland
2
3
11.75
1.34
Malta
POL
Poland
2
3
11.75
1.34
MAL
Malta
BOS
Bosnia H
1
4
5.46
1.57
Malta
BOS
Bosnia H
1
4
5.46
1.57
MAL
Malta
NET
Netherlands
0
4
42.00
1.06
Malta
NET
Netherlands
0
4
42.00
1.06
Đối đầu
PHầ
Phần Lan
Phần Lan1·0·0
MaltaMAL

- thg 3 2025 Malta 0 - 1 Finland

