Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Ferizaj vs Drenica — Superliga

Superliga · Kosovo
1 1.80
X 3.35
2 4.10

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thắng ✓
65%Xác suất
Xỉu 2.5 bàn U2.5 Tỷ lệ @1.68 Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Ferizaj 43%@1.80
Hòa 31%@3.35
Drenica 26%@4.10
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Tài 2.5 35%@3.12
Xỉu 2.5 65%@1.68
Cả hai đội ghi bànBTTS
43%@1.97
Không 57%@1.77

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

FerizajMỗi trậnDrenica
1.1
Bàn thắng / trận
0.9
0.9
Bàn thua / trận
1.2

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

FerizajTỷ lệDrenica
40%
Trận thắng
20%
70%
Tài 1.5
50%
40%
Tài 2.5
30%
40%
BTTS
40%

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Ferizaj LLLLW
L 16 thg 8 Liria P Ferizaj 2 1
L 31 thg 5 Ferizaj Llapi 2 3 9.25 1.40
L 24 thg 5 Drenica S Ferizaj 3 2 1.32 10.00
L 21 thg 5 Ferizaj Dukagjini 1 2 3.85 1.95
W 17 thg 5 Prishtina Ferizaj 2 3
D 10 thg 5 Ferizaj Malisheva 1 1 2.55 2.58
D 3 thg 5 Gjilani Ferizaj 1 1 1.91 4.00
L 30 thg 4 Ferizaj Dukagjini 1 2 2.20 3.15
L 26 thg 4 Ballkani Ferizaj 3 0 1.80 3.95
D 22 thg 4 Ferizaj Llapi 0 0 1.90 3.85
Drenica DWWLW
D 15 thg 8 Drenica S Dukagjini 0 0 3.00 2.30
W 31 thg 5 Prishtina Drenica S 1 2 2.07 3.00
W 24 thg 5 Drenica S Ferizaj 3 2 1.32 10.00
L 17 thg 5 Malisheva Drenica S 4 1
W 9 thg 5 Drenica S Gjilani 2 1
W 3 thg 5 Dukagjini Drenica S 0 1
L 30 thg 4 Drenica S Ballkani 1 2 4.15 1.68
W 25 thg 4 Prishtina Drenica S 2 3 2.57 2.65
W 19 thg 4 Drenica S Drita 1 0
D 12 thg 4 Llapi Drenica S 0 0 2.00 3.20

Đối đầu

Ferizaj
1·1·3
Drenica
  • thg 5 2026 Drenica S 3 - 2 Ferizaj
  • thg 2 2026 Drenica 0 - 0 Ferizaj
  • thg 12 2025 Drenica 2 - 1 Ferizaj
  • thg 10 2025 Ferizaj 2 - 0 Drenica S
  • thg 2 2025 Drenica S 1 - 0 Ferizaj

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Drita 36 +15 66
2 Malisheva 36 +8 59
3 Ballkani 36 +20 58
4 Dukagjini 36 +6 51
5 Gjilani 36 -1 51
7 Prishtina 36 +1 49
8 Llapi 36 -4 49
9 Ferizaj 36 -15 36
10 Prishtina e Re 36 -21 31

Chú thích

  • Promotion - Champions League (Qualification)
  • Promotion - Conference League (Qualification)
  • Superliga (Relegation)
  • Relegation