Fenix Mariupol vs Viktoriya M — Persha Liga
Persha Liga · Ukraine
1
1.90
X
3.40
2
3.60
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
70%Xác suất
Yarud Mariupol' thắng
1
Tỷ lệ @1.90
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
1:0
Tỷ số chính xác
2:0
Chỉ số trận đấu dự đoán
Dự phóng của mô hình cho 90 phút.
FEN
Fenix MariupolChỉ sốViktoriya MVIK
Fenix MariupolChỉ sốViktoriya MVIK
2Thẻ vàng2
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
FEN
Fenix MariupolMỗi trậnViktoriya MVIK
Fenix MariupolMỗi trậnViktoriya MVIK
1.4Bàn thắng / trận1.4
0.6Bàn thua / trận0.9
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
FEN
Fenix MariupolTỷ lệViktoriya MVIK
Fenix MariupolTỷ lệViktoriya MVIK
30%Trận thắng40%
80%Tài 1.570%
30%Tài 2.540%
50%BTTS40%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
FEN
Fenix Mariupol
DWWLD
Fenix Mariupol
DWWLD
OLE
Oleksandria
FEN
Fenix Mariupol
1
1
1.67
5.00
Oleksandria
FEN
Fenix Mariupol
1
1
1.67
5.00
FEN
Fenix Mariupol
POL
Polissya II
2
1
–
–
Fenix Mariupol
POL
Polissya II
2
1
–
–
PRO
Probiy H
FEN
Fenix Mariupol
0
2
3.30
2.02
Probiy H
FEN
Fenix Mariupol
0
2
3.30
2.02
FEN
Fenix Mariupol
ZOR
Zorya
0
2
7.60
1.40
Fenix Mariupol
ZOR
Zorya
0
2
7.60
1.40
FEN
Fenix Mariupol
KUL
Kulykiv
1
1
2.05
3.20
Fenix Mariupol
KUL
Kulykiv
1
1
2.05
3.20
LOK
Lokomotiv K
FEN
Fenix Mariupol
1
3
2.22
3.05
Lokomotiv K
FEN
Fenix Mariupol
1
3
2.22
3.05
DIN
Dinaz
FEN
Fenix Mariupol
0
6
9.25
1.38
Dinaz
FEN
Fenix Mariupol
0
6
9.25
1.38
FEN
Fenix Mariupol
KOL
Kolos II
3
1
2.10
3.25
Fenix Mariupol
KOL
Kolos II
3
1
2.10
3.25
FEN
Fenix Mariupol
SK
SK Poltava
0
3
2.45
2.65
Fenix Mariupol
SK
SK Poltava
0
3
2.45
2.65
AHR
Ahrobizne
FEN
Fenix Mariupol
2
0
1.98
3.80
Ahrobizne
FEN
Fenix Mariupol
2
0
1.98
3.80
VIK
Viktoriya M
WDLLL
Viktoriya M
WDLLL
VIK
Viktoriya M
INH
Inhulets
1
0
2.10
3.35
Viktoriya M
INH
Inhulets
1
0
2.10
3.35
UCS
UCSA
VIK
Viktoriya M
0
0
3.05
2.12
UCSA
VIK
Viktoriya M
0
0
3.05
2.12
VIK
Viktoriya M
NYV
Nyva Ternopil
1
3
1.80
4.20
Viktoriya M
NYV
Nyva Ternopil
1
3
1.80
4.20
OLE
Oleksandria
VIK
Viktoriya M
1
0
1.83
4.20
Oleksandria
VIK
Viktoriya M
1
0
1.83
4.20
VIK
Viktoriya M
MET
Metal K
0
1
–
–
Viktoriya M
MET
Metal K
0
1
–
–
VIK
Viktoriya M
POL
Polissya II
1
1
–
–
Viktoriya M
POL
Polissya II
1
1
–
–
PRO
Probiy H
VIK
Viktoriya M
0
3
2.75
2.37
Probiy H
VIK
Viktoriya M
0
3
2.75
2.37
POD
Podillya
VIK
Viktoriya M
1
3
6.30
1.42
Podillya
VIK
Viktoriya M
1
3
6.30
1.42
VIK
Viktoriya M
KUL
Kulykiv
2
1
1.90
3.85
Viktoriya M
KUL
Kulykiv
2
1
1.90
3.85
LOK
Lokomotiv K
VIK
Viktoriya M
0
1
2.27
3.00
Lokomotiv K
VIK
Viktoriya M
0
1
2.27
3.00
Đối đầu
FEN
Fenix Mariupol
Fenix Mariupol1·0·1
Viktoriya MVIK

- thg 7 2026 Fenix Mariupol 0 - 1 Viktoriya M
- thg 11 2025 Viktoriya M 1 - 2 Fenix Mariupol
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion
- Promotion Play-offs
- Relegation Playoffs
- Relegation

















