FC Voluntari vs Uta Arad — Liga I
Liga I · Romania
1
2.95
X
3.20
2
2.70
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
62%Xác suất
Xỉu 2.5 bàn
U2.5
Tỷ lệ @1.70
Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
0:0
Tỷ số chính xác
1:1
Chỉ số trận đấu dự đoán
Dự phóng của mô hình cho 90 phút.
FC
FC VoluntariChỉ sốUta AradUTA
FC VoluntariChỉ sốUta AradUTA
2.00
xG
1.3351%
Kiểm soát bóng
49%15
Tổng dứt điểm
156
Trúng đích
65
Phạt góc
52
Thẻ vàng
22
Việt vị
110
Lỗi
13Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
FC
FC VoluntariMỗi trậnUta AradUTA
FC VoluntariMỗi trậnUta AradUTA
2.3
Bàn thắng / trận
1.41.6
Bàn thua / trận
1.046%
Kiểm soát bóng
47%14.3
Dứt điểm / trận
16.64.7
Phạt góc / trận
6.0Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
FC
FC VoluntariTỷ lệUta AradUTA
FC VoluntariTỷ lệUta AradUTA
60%
Trận thắng
40%100%
Tài 1.5
60%90%
Tài 2.5
50%50%
BTTS
30%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
FC
FC Voluntari
LLLDD
FC Voluntari
LLLDD
FC
FC Voluntari
PET
Petrolul P
1
2
2.30
3.60
FC Voluntari
PET
Petrolul P
1
2
2.30
3.60
DIN
Dinamo B
FC
FC Voluntari
4
0
1.60
6.20
Dinamo B
FC
FC Voluntari
4
0
1.60
6.20
CFR
CFR C
FC
FC Voluntari
5
0
1.90
5.10
CFR C
FC
FC Voluntari
5
0
1.90
5.10
FC
FC Voluntari
FC
FC Botosani
2
2
2.46
3.35
FC Voluntari
FC
FC Botosani
2
2
2.46
3.35
FC
FC Voluntari
MET
Metalul B
0
0
–
–
FC Voluntari
MET
Metalul B
0
0
–
–
NK
NK Varazdin
FC
FC Voluntari
2
1
1.92
3.65
NK Varazdin
FC
FC Voluntari
2
1
1.92
3.65
FC
FC Voluntari
TIS
Tiszakecske
3
2
–
–
FC Voluntari
TIS
Tiszakecske
3
2
–
–
FC
FC Voluntari
AFC
AFC H
3
0
2.75
3.05
FC Voluntari
AFC
AFC H
3
0
2.75
3.05
AFC
AFC H
FC
FC Voluntari
3
2
2.15
4.10
AFC H
FC
FC Voluntari
3
2
2.15
4.10
CSA
CSA S
FC
FC Voluntari
2
4
4.15
2.00
CSA S
FC
FC Voluntari
2
4
4.15
2.00
UTA
Uta Arad
LDDLD
Uta Arad
LDDLD
UNI
Universitatea C
UTA
Uta Arad
2
1
2.07
3.90
Universitatea C
UTA
Uta Arad
2
1
2.07
3.90
UTA
Uta Arad
RAP
Rapid
0
0
2.72
2.85
Uta Arad
RAP
Rapid
0
0
2.72
2.85
UTA
Uta Arad
OTE
Otelul
2
2
2.12
3.85
Uta Arad
OTE
Otelul
2
2
2.12
3.85
UNI
Universitatea C
UTA
Uta Arad
4
0
1.53
7.00
Universitatea C
UTA
Uta Arad
4
0
1.53
7.00
BRI
Brinje-Grosup
UTA
Uta Arad
0
0
–
–
Brinje-Grosup
UTA
Uta Arad
0
0
–
–
UTA
Uta Arad
DUM
Dumbravita
4
0
1.32
9.90
Uta Arad
DUM
Dumbravita
4
0
1.32
9.90
PRO
Progresul
UTA
Uta Arad
0
3
–
–
Progresul
UTA
Uta Arad
0
3
–
–
UNI
Unirea S
UTA
Uta Arad
0
1
2.72
3.05
Unirea S
UTA
Uta Arad
0
1
2.72
3.05
UTA
Uta Arad
CSI
Csikszereda
1
0
1.90
4.20
Uta Arad
CSI
Csikszereda
1
0
1.90
4.20
PET
Petrolul P
UTA
Uta Arad
1
1
2.05
4.30
Petrolul P
UTA
Uta Arad
1
1
2.05
4.30
Đối đầu
FC
FC Voluntari
FC Voluntari0·0·2
Uta AradUTA

- thg 3 2024 Uta A 4 - 3 Voluntari
- thg 2 2024 Voluntari 0 - 1 Uta A
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion - Superliga (Championship Group)
- Superliga (Relegation Group)

















