Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

FC Voluntari vs Petrolul (Rou) — Liga I

Liga I · Romania
1 2.30
X 3.25
2 3.60

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thua ✗
63%Xác suất
Đội nhà thắng hoặc hòa 1X Tỷ lệ @1.32 Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
FC Voluntari 49%@2.30
Hòa 27%@3.25
Petrolul (Rou) 24%@3.60
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Tài 3.5 29%@3.06
Xỉu 3.5 71%@1.25
Cả hai đội ghi bànBTTS
Có 58%@2.02
Không 42%@1.86
Bet Builder
1X & Under 4.5 61%@1.48
Hiệp 1 1:1 Dự đoán
Tỷ số chính xác 2:1 Khả năng cao nhất

Chỉ số trận đấu dự đoán

Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.

FC VoluntariDự đoánPetrolul (Rou)
1.27xG0.84
49%Kiểm soát bóng51%
12Tổng dứt điểm10
5Trúng đích4
4Phạt góc4
2Thẻ vàng3
2Việt vị2
9Lỗi13
FC VoluntariThực tếPetrolul (Rou)
1.61xG1.86
55%Kiểm soát bóng45%
16Tổng dứt điểm19
5Trúng đích5
3Phạt góc3
5Thẻ vàng3
0Việt vị0
17Lỗi11
FC VoluntariThực tế · Dự đoánPetrolul (Rou)
1.611.27xG1.860.84
55%49%Kiểm soát bóng45%51%
1612Tổng dứt điểm1910
55Trúng đích54
34Phạt góc34
52Thẻ vàng33
02Việt vị02
179Lỗi1113

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

FC VoluntariMỗi trậnPetrolul (Rou)
1.8Bàn thắng / trận1.5
1.8Bàn thua / trận1.5

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

FC VoluntariTỷ lệPetrolul (Rou)
50%Trận thắng40%
90%Tài 1.570%
90%Tài 2.550%
40%BTTS40%

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

FC Voluntari LLWWD
L 20 thg 9 FC Voluntari U. Cluj 0 2 3.35 2.22
L 12 thg 9 Rapid FC Voluntari 2 1 1.44 11.00
W 7 thg 9 FC Voluntari FC Arges 1 0 2.95 2.87
W 1 thg 9 Chindia T FC Voluntari 0 1 6.60 1.66
D 28 thg 8 FC Voluntari Otelul 2 2 2.87 2.65
L 23 thg 8 Univ. Craiova FC Voluntari 3 1 1.47 7.70
W 19 thg 8 Afumati FC Voluntari 0 1 3.95 2.00
L 8 thg 8 Dinamo B FC Voluntari 4 0 1.60 6.20
W 1 thg 8 FC Voluntari Uta Arad 1 0 2.95 2.70
L 27 thg 7 CFR Cluj FC Voluntari 5 0 1.90 5.10
Petrolul (Rou) LWWDW
L 3 thg 10 Chindia T(Rou) Petrolul (Rou)(Rou) 1 0 3.40 1.98
W 2 thg 10 Petrolul (Rou)(Rou) Afumati(Rou) 3 2 1.56 5.25
W 21 thg 9 Petrolul (Rou) Csikszereda 2 0 1.53 6.60
D 14 thg 9 FCSB Petrolul (Rou) 2 2 1.44 7.90
W 6 thg 9 Petrolul (Rou) Corvinul (Rou) 2 0 2.70 2.95
L 1 thg 9 U. Cluj Petrolul (Rou) 1 0 1.45 8.00
W 28 thg 8 U. Cluj Petrolul (Rou) 2 3 1.68 5.50
D 21 thg 8 Petrolul (Rou) Rapid 0 0 3.75 2.22
W 18 thg 8 CSM Resita Petrolul (Rou) 2 3 1.83 3.95
W 9 thg 8 Petrolul (Rou) Otelul 1 0 3.00 2.75

Đối đầu

FC Voluntari
1·0·0
Petrolul (Rou)
  • thg 4 2024 Petrolul (Rou) 0 - 4 FC Voluntari

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Dinamo Bucuresti 10 +16 23
2 Rapid 10 +8 21
6 Farul Constanta 10 0 14
8 CFR 1907 Cluj 9 +1 13
10 Uta Arad 10 -1 12
11 FCSB 10 -4 12
12 FC Botosani 10 +2 11
13 Arges Pitesti 10 -4 11
14 Oţelul 10 -4 10
15 FC Voluntari 10 -13 8
16 Csikszereda 10 -17 1

Chú thích

  • Promotion - Superliga (Championship Group)
  • Superliga (Relegation Group)