FC Voluntari vs AFC H — Liga I
Liga I · Romania
1
2.75
X
3.40
2
3.05
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
56%Xác suất
Đội nhà thắng hoặc hòa
1X
Tỷ lệ @1.47
Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
FC
FC VoluntariMỗi trậnAFC HAFC
FC VoluntariMỗi trậnAFC HAFC
1.8Bàn thắng / trận1.6
1.0Bàn thua / trận1.2
48%Kiểm soát bóng51%
11.6Dứt điểm / trận14.6
6.0Phạt góc / trận6.1
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
FC
FC VoluntariTỷ lệAFC HAFC
FC VoluntariTỷ lệAFC HAFC
70%Trận thắng40%
90%Tài 1.580%
40%Tài 2.550%
50%BTTS50%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
FC
FC Voluntari
LLWWD
FC Voluntari
LLWWD
FC
FC Voluntari
U.
U. Cluj
0
2
3.35
2.22
FC Voluntari
U.
U. Cluj
0
2
3.35
2.22
RAP
Rapid
FC
FC Voluntari
2
1
1.44
11.00
Rapid
FC
FC Voluntari
2
1
1.44
11.00
FC
FC Voluntari
FC
FC Arges
1
0
2.95
2.87
FC Voluntari
FC
FC Arges
1
0
2.95
2.87
CHI
Chindia T
FC
FC Voluntari
0
1
6.60
1.66
Chindia T
FC
FC Voluntari
0
1
6.60
1.66
FC
FC Voluntari
OTE
Otelul
2
2
2.87
2.65
FC Voluntari
OTE
Otelul
2
2
2.87
2.65
UNI
Univ. Craiova
FC
FC Voluntari
3
1
1.47
7.70
Univ. Craiova
FC
FC Voluntari
3
1
1.47
7.70
AFU
Afumati
FC
FC Voluntari
0
1
3.95
2.00
Afumati
FC
FC Voluntari
0
1
3.95
2.00
FC
FC Voluntari
PET
Petrolul (Rou)
1
2
2.30
3.60
FC Voluntari
PET
Petrolul (Rou)
1
2
2.30
3.60
DIN
Dinamo B
FC
FC Voluntari
4
0
1.60
6.20
Dinamo B
FC
FC Voluntari
4
0
1.60
6.20
FC
FC Voluntari
UTA
Uta Arad
1
0
2.95
2.70
FC Voluntari
UTA
Uta Arad
1
0
2.95
2.70
AFC
AFC H
WWDDD
AFC H
WWDDD
AFC
AFC H
FC
FC Voluntari
3
2
2.15
4.10
AFC H
FC
FC Voluntari
3
2
2.15
4.10
AFC
AFC H
FCS
FCSB
2
0
2.02
4.10
AFC H
FCS
FCSB
2
0
2.02
4.10
MET
Metaloglobus
AFC
AFC H
2
2
11.00
1.36
Metaloglobus
AFC
AFC H
2
2
11.00
1.36
UNI
Unirea Slobozia
AFC
AFC H
2
2
3.70
2.22
Unirea Slobozia
AFC
AFC H
2
2
3.70
2.22
AFC
AFC H
CSI
Csikszereda
0
0
1.80
5.35
AFC H
CSI
Csikszereda
0
0
1.80
5.35
PET
Petrolul (Rou)
AFC
AFC H
1
1
2.10
4.80
Petrolul (Rou)
AFC
AFC H
1
1
2.10
4.80
AFC
AFC H
FAR
Farul Constanta
1
0
2.18
3.85
AFC H
FAR
Farul Constanta
1
0
2.18
3.85
OTE
Otelul
AFC
AFC H
2
0
2.62
3.10
Otelul
AFC
AFC H
2
0
2.62
3.10
AFC
AFC H
FC
FC Botosani
3
0
2.62
3.30
AFC H
FC
FC Botosani
3
0
2.62
3.30
UTA
UTA Arad
AFC
AFC H
3
2
2.30
3.26
UTA Arad
AFC
AFC H
3
2
2.30
3.26
Đối đầu
FC
FC Voluntari
FC Voluntari1·1·1
AFC HAFC

- thg 5 2026 AFC H 3 - 2 FC Voluntari
- thg 3 2024 FC Voluntari 1 - 0 AFC H
- thg 2 2024 FC Voluntari 1 - 1 AFC H
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts



















