Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

FC Voluntari vs AFC H — Liga I

Liga I · Romania
1 2.75
X 3.40
2 3.05

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thắng ✓
56%Xác suất
Đội nhà thắng hoặc hòa 1X Tỷ lệ @1.47 Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
FC Voluntari 56%@2.75
Hòa 21%@3.40
AFC H 23%@3.05
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Tài 3.5 31%@2.94
Xỉu 3.5 69%@1.32
Cả hai đội ghi bànBTTS
47%@1.85
Không 53%@2.02

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

FC VoluntariMỗi trậnAFC H
1.8
Bàn thắng / trận
1.6
1.0
Bàn thua / trận
1.2
48
% kiểm soát bóng
51
11.6
Dứt điểm / trận
14.6
6.0
Phạt góc / trận
6.1

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

FC VoluntariTỷ lệAFC H
7
Trận thắng
4
9
Tài 1.5
8
4
Tài 2.5
5
5
BTTS
5

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

FC Voluntari LLWLD
L 14 Aug FC Voluntari Petrolul P 1 2 2.30 3.60
L 8 Aug Dinamo B FC Voluntari 4 0 1.60 6.20
W 1 Aug FC Voluntari Uta Arad 1 0 2.95 2.70
L 27 Jul CFR C FC Voluntari 5 0 1.90 5.10
D 17 Jul FC Voluntari FC Botosani 2 2 2.46 3.35
D 10 Jul FC Voluntari Metalul B 0 0
L 2 Jul NK Varazdin FC Voluntari 2 1 1.92 3.65
W 30 Jun FC Voluntari Tiszakecske 3 2
L 24 May AFC H FC Voluntari 3 2 2.15 4.10
W 16 May CSA S FC Voluntari 2 4 4.15 2.00
AFC H WWDDD
W 24 May AFC H FC Voluntari 3 2 2.15 4.10
W 18 May AFC H FCSB 2 0 2.02 4.10
D 11 May Metaloglobus AFC H 2 2 11.00 1.36
D 4 May Unirea S AFC H 2 2 3.70 2.22
D 24 Apr AFC H Csikszereda 0 0 1.80 5.35
D 19 Apr Petrolul P AFC H 1 1 2.10 4.80
W 10 Apr AFC H Farul C 1 0 2.18 3.85
L 4 Apr Otelul AFC H 2 0 2.62 3.10
W 22 Mar AFC H FC Botosani 3 0 2.62 3.30
L 13 Mar UTA Arad AFC H 3 2 2.30 3.26

Đối đầu

FC Voluntari
1·1·1
AFC H
  • May 2026 AFC H 3 - 2 FC Voluntari
  • Mar 2024 Voluntari 1 - 0 AFC H
  • Feb 2024 Voluntari 1 - 1 AFC H

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 U. Cluj 15 +15 34
2 Univ. Craiova 15 +13 34
3 FCSB 17 +12 32
4 CFR Cluj 15 +7 31
5 Csikszereda 15 +5 30
6 AFC H 15 +1 22
7 Dinamo B 17 -2 20
8 UTA Arad 14 +2 19
9 Petrolul 14 -4 19
10 Otelul 16 -7 19
11 Rapid 15 -3 16
12 FC Botosani 17 -9 16
13 Unirea S 15 -7 13
14 Farul C 17 -6 11
15 Arges P 14 -6 11
16 Metaloglobus 15 -13 11
17 FC Voluntari 2 +2 3
18 Chindia T 2 0 2