FC Tallinn vs Nomme Utd U21 — Esiliiga A
Esiliiga A · Estonia
1
2.48
X
4.15
2
2.52
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
79%Xác suất
Tài 2.5 bàn
O2.5
Tỷ lệ @1.26
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
1:1
Tỷ số chính xác
2:2
Chỉ số trận đấu dự đoán
Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.
FC
FC TallinnDự đoánNomme Utd U21NOM
FC TallinnDự đoánNomme Utd U21NOM
48%Kiểm soát bóng52%
8Tổng dứt điểm11
4Trúng đích6
4Phạt góc5
2Việt vị2
15Lỗi11
FC
FC TallinnThực tếNomme Utd U21NOM
FC TallinnThực tếNomme Utd U21NOM
44%Kiểm soát bóng56%
7Tổng dứt điểm9
4Trúng đích6
1Phạt góc5
5Việt vị1
7Lỗi18
FC
FC TallinnThực tế · Dự đoánNomme Utd U21NOM
FC TallinnThực tế · Dự đoánNomme Utd U21NOM
44%48%Kiểm soát bóng56%52%
78Tổng dứt điểm911
44Trúng đích66
14Phạt góc55
52Việt vị12
715Lỗi1811
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
FC
FC TallinnMỗi trậnNomme Utd U21NOM
FC TallinnMỗi trậnNomme Utd U21NOM
1.3Bàn thắng / trận1.6
2.0Bàn thua / trận2.4
45%Kiểm soát bóng49%
9.0Dứt điểm / trận10.0
4.2Phạt góc / trận4.3
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
FC
FC TallinnTỷ lệNomme Utd U21NOM
FC TallinnTỷ lệNomme Utd U21NOM
40%Trận thắng20%
80%Tài 1.5100%
60%Tài 2.580%
40%BTTS80%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
FC
FC Tallinn
WDLWW
FC Tallinn
WDLWW
FC
FC Tallinn
HAR
Harju L
5
0
–
–
FC Tallinn
HAR
Harju L
5
0
–
–
ELV
Elva
FC
FC Tallinn
1
1
1.53
5.40
Elva
FC
FC Tallinn
1
1
1.53
5.40
FC
FC Tallinn
LEV
Levadia U21
1
5
2.95
2.32
FC Tallinn
LEV
Levadia U21
1
5
2.95
2.32
FC
FC Tallinn
MAA
Maardu
4
2
3.40
2.00
FC Tallinn
MAA
Maardu
4
2
3.40
2.00
VII
Viimsi
FC
FC Tallinn
1
2
1.26
8.10
Viimsi
FC
FC Tallinn
1
2
1.26
8.10
FC
FC Tallinn
NOM
Nomme II
0
2
2.12
2.87
FC Tallinn
NOM
Nomme II
0
2
2.12
2.87
LEV
Levadia U21
FC
FC Tallinn
2
1
1.72
4.00
Levadia U21
FC
FC Tallinn
2
1
1.72
4.00
MAA
Maardu
FC
FC Tallinn
1
0
1.58
4.90
Maardu
FC
FC Tallinn
1
0
1.58
4.90
TAL
Tallinna Kalev
FC
FC Tallinn
1
1
1.52
4.90
Tallinna Kalev
FC
FC Tallinn
1
1
1.52
4.90
FC
FC Tallinn
FLO
Flora II
1
0
3.10
2.02
FC Tallinn
FLO
Flora II
1
0
3.10
2.02
NOM
Nomme Utd U21
WWWLL
Nomme Utd U21
WWWLL
NOM
Nomme II
NOM
Nomme Utd U21
2
3
5.30
1.39
Nomme II
NOM
Nomme Utd U21
2
3
5.30
1.39
NOM
Nomme Utd U21
VII
Viimsi
1
0
3.15
2.05
Nomme Utd U21
VII
Viimsi
1
0
3.15
2.05
NOM
Nomme Utd U21
TAL
Tallinna Kalev
2
1
2.55
2.52
Nomme Utd U21
TAL
Tallinna Kalev
2
1
2.55
2.52
MAA
Maardu
NOM
Nomme Utd U21
2
1
2.05
3.30
Maardu
NOM
Nomme Utd U21
2
1
2.05
3.30
NOM
Nomme Utd U21
ELV
Elva
0
1
2.30
2.90
Nomme Utd U21
ELV
Elva
0
1
2.30
2.90
VII
Viimsi
NOM
Nomme Utd U21
4
1
1.42
5.50
Viimsi
NOM
Nomme Utd U21
4
1
1.42
5.50
NOM
Nomme Utd U21
NOM
Nomme II
2
0
1.50
4.70
Nomme Utd U21
NOM
Nomme II
2
0
1.50
4.70
NOM
Nomme Utd U21
LEV
Levadia U21
1
2
3.85
2.20
Nomme Utd U21
LEV
Levadia U21
1
2
3.85
2.20
NOM
Nomme Utd U21
TAR
Tartu Welco
2
1
4.70
1.62
Nomme Utd U21
TAR
Tartu Welco
2
1
4.70
1.62
NOM
Nomme Utd U21
VII
Viimsi
0
3
4.80
1.61
Nomme Utd U21
VII
Viimsi
0
3
4.80
1.61
Đối đầu
FC
FC Tallinn
FC Tallinn1·1·0
Nomme Utd U21NOM

- thg 7 2026 FC Tallinn 4 - 3 Nomme Utd U21
- thg 3 2026 Nomme Utd U21 2 - 2 FC Tallinn
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts











